(Top Banner Ad)
clench
B2
Động từ B2 Tổng quát

clench

UK: /klentʃ/ • US: /klentʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiến (răng) nắm chặt (tay) siết chặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To close or squeeze tightly, often as a sign of anger, determination, or pain.

Vietnamese Meaning

Siết chặt, nghiến chặt, nắm chặt (thường thể hiện sự tức giận, quyết tâm hoặc đau đớn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She clenched her fists in anger."

    "Cô ấy nghiến chặt nắm đấm trong cơn giận."

  • "He clenched his teeth to stop himself from crying out."

    "Anh ấy nghiến răng để ngăn mình khỏi khóc."

  • "With a clench of his jaw, he faced the challenge."

    "Với cái nghiến hàm, anh ấy đối mặt với thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clench nghiến (răng), nắm chặt (tay)
Noun clench hành động nghiến răng hoặc nắm chặt tay
Adjective clenched bị nghiến (răng), bị nắm chặt (tay)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klinkaną
Old English
clenċan

Nguồn gốc của 'Clench'

Từ 'clench' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*klinkaną', có nghĩa là 'làm cho chặt'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ với dạng 'clenċan', giữ nguyên ý nghĩa về sự siết chặt, nghiến răng hoặc nắm chặt tay.

Usage Note

Động từ 'clench' thường đi kèm với các bộ phận cơ thể như 'fist' (nắm tay), 'teeth' (răng), 'jaw' (hàm). Nó thể hiện hành động siết chặt do cảm xúc mạnh. So với 'grip', 'clench' nhấn mạnh sự căng thẳng và cảm xúc hơn. 'Grip' chỉ đơn thuần là nắm giữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clench
  • tight tight clench
    (cái nắm chặt)
  • firm firm clench
    (cái nắm chắc chắn)
Verb + clench
  • clench clench your fist
    (nắm chặt tay)
  • clench clench your teeth
    (nghiến răng)
  • clench clench something in your hand
    (nắm chặt cái gì đó trong tay)

Idioms

  • clench someone's jaw

    nghiến răng (thể hiện sự tức giận, căng thẳng)

    "He clenched his jaw to control his anger."

    (Anh ấy nghiến răng để kiềm chế cơn giận.)

  • clench your fists

    nắm chặt tay (thể hiện sự tức giận, quyết tâm)

    "She clenched her fists, ready to fight back."

    (Cô ấy nắm chặt tay, sẵn sàng phản kháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clench

Động từ
Lật mặt

Siết chặt, nghiến chặt, nắm chặt (thường thể hiện sự tức giận, quyết tâm hoặc đau đớn).

"She clenched her fists in anger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he would clench his fists in anger was obvious to everyone.
Việc anh ấy nghiến chặt nắm đấm trong cơn giận dữ là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she will clench her jaw during the presentation is not confirmed.
Việc liệu cô ấy có nghiến chặt quai hàm trong suốt bài thuyết trình hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why he chose to clench his teeth during the meeting remains a mystery.
Tại sao anh ấy chọn nghiến răng trong cuộc họp vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She clenched her fists in anger.
Cô ấy nghiến chặt nắm đấm trong cơn giận.
Phủ định
Never had he clenched his teeth so tightly before.
Chưa bao giờ anh ta nghiến răng chặt đến thế.
Nghi vấn
Should you clench your jaw, try massaging your temples.
Nếu bạn nghiến chặt quai hàm, hãy thử xoa bóp thái dương.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she clenched her fists when she was angry.
Cô ấy nói rằng cô ấy nghiến chặt nắm đấm khi cô ấy tức giận.
Phủ định
He told me that he did not clench his jaw during the meeting.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nghiến chặt quai hàm trong cuộc họp.
Nghi vấn
She asked if I had clenched the broken pieces of glass so tightly that my hand bled.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nắm chặt những mảnh thủy tinh vỡ đến nỗi tay tôi chảy máu không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to clench his fists when he is nervous.
Anh ấy có xu hướng nghiến chặt nắm tay khi lo lắng.
Phủ định
They do not clench their teeth, even when facing difficulties.
Họ không nghiến răng, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.
Nghi vấn
Does she clench her jaw during her sleep?
Cô ấy có nghiến hàm khi ngủ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had to clench his teeth to bear the pain.
Anh ấy phải nghiến răng để chịu đựng cơn đau.
Phủ định
Didn't she clench her fists when she heard the news?
Cô ấy đã không nắm chặt tay khi nghe tin sao?
Nghi vấn
Did you clench the steering wheel tightly during the storm?
Bạn có nắm chặt vô lăng trong cơn bão không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes the race, she will have been clenching her fists for hours.
Vào lúc cô ấy hoàn thành cuộc đua, cô ấy đã nghiến chặt nắm đấm hàng giờ.
Phủ định
He won't have been clenching his jaw so much if he had been more relaxed.
Anh ấy đã không nghiến chặt quai hàm nhiều như vậy nếu anh ấy thư giãn hơn.
Nghi vấn
Will they have been clenching their teeth from the stress of the competition?
Liệu họ có nghiến răng vì căng thẳng từ cuộc thi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will clench his fists when he hears the bad news.
Anh ấy sẽ nghiến chặt nắm đấm khi nghe tin xấu.
Phủ định
She is not going to clench her jaw, even if she's angry.
Cô ấy sẽ không nghiến chặt quai hàm, ngay cả khi cô ấy tức giận.
Nghi vấn
Will they clench the deal by offering a lower price?
Liệu họ có chốt được thỏa thuận bằng cách đưa ra mức giá thấp hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't clenched my fists so tightly during the argument; now my hands are sore.
Tôi ước tôi đã không nghiến chặt nắm tay trong cuộc tranh cãi; giờ tay tôi bị đau.
Phủ định
If only she wouldn't clench her jaw when she's stressed; it worries me.
Giá mà cô ấy đừng nghiến chặt hàm khi căng thẳng; điều đó làm tôi lo lắng.
Nghi vấn
I wish he could control the clench in his voice when he talks about his ex.
Tôi ước anh ấy có thể kiểm soát sự nghiến giọng khi anh ấy nói về người yêu cũ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clench".

Biểu hiện của sự căng thẳng

Hành động nghiến răng hoặc nắm chặt tay thường được xem là dấu hiệu của sự căng thẳng, lo lắng hoặc tức giận trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó có thể là một phản ứng vô thức đối với áp lực hoặc sự khó chịu.