clichés
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A phrase or opinion that is overused and betrays a lack of original thought.
Vietnamese Meaning
Một cụm từ hoặc ý kiến bị lạm dụng quá mức và thể hiện sự thiếu tư duy độc đáo, sáo rỗng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His speech was full of clichés and empty promises."
"Bài phát biểu của anh ta đầy rẫy những lời sáo rỗng và những lời hứa suông."
-
"The film's plot was predictable and full of clichés."
"Cốt truyện của bộ phim có thể đoán trước được và đầy rẫy những điều sáo rỗng."
-
"Avoid using clichés in your writing if you want to sound original."
"Hãy tránh sử dụng những lời sáo rỗng trong bài viết của bạn nếu bạn muốn nghe có vẻ độc đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cliché | khuôn sáo, sáo ngữ (một câu nói, ý tưởng, hình ảnh đã cũ và bị lặp đi lặp lại nhiều lần) |
| Adjective | clichéd | sáo rỗng, rập khuôn (mô tả cái gì đó thiếu nguyên bản, đã bị lặp lại quá nhiều lần) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Clichés thường mất đi sức mạnh và tính hiệu quả do được sử dụng quá thường xuyên. Chúng ban đầu có thể là những biểu đạt mạnh mẽ và độc đáo, nhưng qua thời gian, chúng trở nên nhàm chán và thiếu sáng tạo. Việc sử dụng clichés có thể làm giảm giá trị của văn bản hoặc lời nói, khiến chúng trở nên thiếu hấp dẫn và không thuyết phục.
Prepositions
‘Avoid using in’ nhấn mạnh việc nên tránh sử dụng clichés trong một ngữ cảnh cụ thể. ‘Use sparingly in’ gợi ý việc có thể sử dụng nhưng cần hạn chế và cân nhắc kỹ lưỡng để tránh lạm dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tired tired clichés (những khuôn sáo cũ rích, nhàm chán)
-
hackneyed hackneyed clichés (những khuôn sáo đã mòn vẹt)
-
empty empty clichés (những khuôn sáo rỗng tuếch, vô nghĩa)
-
use use clichés (sử dụng khuôn sáo)
-
avoid avoid clichés (tránh khuôn sáo)
-
be full of be full of clichés (đầy rẫy khuôn sáo)
-
fall into fall into clichés (sa vào khuôn sáo)
-
resort to resort to clichés (phải dùng đến khuôn sáo (thường khi thiếu ý tưởng gốc))
-
a string of a string of clichés (một tràng/một loạt những câu nói khuôn sáo)
Idioms
-
Beyond clichés
Vượt ra ngoài những điều sáo rỗng, mang tính nguyên bản và sâu sắc
"Her latest novel is truly original, going beyond clichés to explore complex human emotions."
(Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy thực sự độc đáo, vượt ra ngoài những khuôn sáo để khám phá những cảm xúc phức tạp của con người.)
-
Steer clear of clichés
Tránh xa những khuôn sáo, cố gắng không sử dụng chúng
"As a journalist, you should always try to steer clear of clichés in your writing."
(Là một nhà báo, bạn nên luôn cố gắng tránh xa những câu nói sáo rỗng trong bài viết của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clichés
nounMột cụm từ hoặc ý kiến bị lạm dụng quá mức và thể hiện sự thiếu tư duy độc đáo, sáo rỗng.
"His speech was full of clichés and empty promises."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Good writers avoid clichés. |
Các nhà văn giỏi tránh những câu sáo rỗng. |
| Phủ định | He does not use clichés in his writing. |
Anh ấy không sử dụng những câu sáo rỗng trong bài viết của mình. |
| Nghi vấn | Do they rely on clichés in their arguments? |
Họ có dựa vào những câu sáo rỗng trong các lập luận của họ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he were more original, he wouldn't rely on so many clichés in his writing. |
Nếu anh ấy sáng tạo hơn, anh ấy sẽ không dựa vào quá nhiều sáo ngữ trong văn bản của mình. |
| Phủ định | If she didn't overuse clichés, her speeches wouldn't sound so predictable. |
Nếu cô ấy không lạm dụng những câu sáo rỗng, các bài phát biểu của cô ấy sẽ không nghe nhàm chán đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the play be more impactful if it avoided all the familiar clichés? |
Vở kịch có tác động hơn không nếu nó tránh tất cả những sáo ngữ quen thuộc? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The writer used clichés' overuse to convey a sense of artificiality in his stories. |
Nhà văn đã sử dụng sự lạm dụng những câu sáo rỗng để truyền tải cảm giác giả tạo trong những câu chuyện của mình. |
| Phủ định | That speech wasn't full of emotion, it was simply politicians' clichés. |
Bài phát biểu đó không hề chứa đầy cảm xúc, nó chỉ đơn giản là những câu sáo rỗng của các chính trị gia. |
| Nghi vấn | Is that presentation only a collection of marketing clichés' superficial ideas? |
Có phải bài thuyết trình đó chỉ là một tập hợp những ý tưởng hời hợt từ những câu sáo rỗng của marketing không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clichés".
