(Top Banner Ad)
clichés
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Văn học

clichés

UK: /ˈkliːʃeɪz/ • US: /kliˈʃeɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sáo rỗng lời nói sáo rỗng cụm từ rập khuôn lời lẽ rập khuôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase or opinion that is overused and betrays a lack of original thought.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ hoặc ý kiến bị lạm dụng quá mức và thể hiện sự thiếu tư duy độc đáo, sáo rỗng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was full of clichés and empty promises."

    "Bài phát biểu của anh ta đầy rẫy những lời sáo rỗng và những lời hứa suông."

  • "The film's plot was predictable and full of clichés."

    "Cốt truyện của bộ phim có thể đoán trước được và đầy rẫy những điều sáo rỗng."

  • "Avoid using clichés in your writing if you want to sound original."

    "Hãy tránh sử dụng những lời sáo rỗng trong bài viết của bạn nếu bạn muốn nghe có vẻ độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cliché khuôn sáo, sáo ngữ (một câu nói, ý tưởng, hình ảnh đã cũ và bị lặp đi lặp lại nhiều lần)
Adjective clichéd sáo rỗng, rập khuôn (mô tả cái gì đó thiếu nguyên bản, đã bị lặp lại quá nhiều lần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

French
cliché
English
cliché

Nguồn gốc từ ngành in ấn

Từ 'cliché' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp, là một danh từ hóa của động từ 'clicher' (nghĩa đen là 'tạo ra tiếng tách'). Từ này mô tả âm thanh khi một bản in khuôn mẫu (stereotype plate) được tạo ra trong ngành in ấn. Bản in này có thể sao chép nhiều lần mà không thay đổi. Về sau, từ này được dùng để chỉ những ý tưởng, câu nói hay hình ảnh bị lặp lại quá nhiều lần đến mức mất đi sự độc đáo, giống như một bản in được tái tạo liên tục.

Usage Note

Clichés thường mất đi sức mạnh và tính hiệu quả do được sử dụng quá thường xuyên. Chúng ban đầu có thể là những biểu đạt mạnh mẽ và độc đáo, nhưng qua thời gian, chúng trở nên nhàm chán và thiếu sáng tạo. Việc sử dụng clichés có thể làm giảm giá trị của văn bản hoặc lời nói, khiến chúng trở nên thiếu hấp dẫn và không thuyết phục.

Prepositions

avoid using in use sparingly in

‘Avoid using in’ nhấn mạnh việc nên tránh sử dụng clichés trong một ngữ cảnh cụ thể. ‘Use sparingly in’ gợi ý việc có thể sử dụng nhưng cần hạn chế và cân nhắc kỹ lưỡng để tránh lạm dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clichés
  • tired tired clichés
    (những khuôn sáo cũ rích, nhàm chán)
  • hackneyed hackneyed clichés
    (những khuôn sáo đã mòn vẹt)
  • empty empty clichés
    (những khuôn sáo rỗng tuếch, vô nghĩa)
Verb + clichés
  • use use clichés
    (sử dụng khuôn sáo)
  • avoid avoid clichés
    (tránh khuôn sáo)
  • be full of be full of clichés
    (đầy rẫy khuôn sáo)
  • fall into fall into clichés
    (sa vào khuôn sáo)
  • resort to resort to clichés
    (phải dùng đến khuôn sáo (thường khi thiếu ý tưởng gốc))
Noun + clichés
  • a string of a string of clichés
    (một tràng/một loạt những câu nói khuôn sáo)

Idioms

  • Beyond clichés

    Vượt ra ngoài những điều sáo rỗng, mang tính nguyên bản và sâu sắc

    "Her latest novel is truly original, going beyond clichés to explore complex human emotions."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy thực sự độc đáo, vượt ra ngoài những khuôn sáo để khám phá những cảm xúc phức tạp của con người.)

  • Steer clear of clichés

    Tránh xa những khuôn sáo, cố gắng không sử dụng chúng

    "As a journalist, you should always try to steer clear of clichés in your writing."

    (Là một nhà báo, bạn nên luôn cố gắng tránh xa những câu nói sáo rỗng trong bài viết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clichés

noun
Lật mặt

Một cụm từ hoặc ý kiến bị lạm dụng quá mức và thể hiện sự thiếu tư duy độc đáo, sáo rỗng.

"His speech was full of clichés and empty promises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good writers avoid clichés.
Các nhà văn giỏi tránh những câu sáo rỗng.
Phủ định
He does not use clichés in his writing.
Anh ấy không sử dụng những câu sáo rỗng trong bài viết của mình.
Nghi vấn
Do they rely on clichés in their arguments?
Họ có dựa vào những câu sáo rỗng trong các lập luận của họ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were more original, he wouldn't rely on so many clichés in his writing.
Nếu anh ấy sáng tạo hơn, anh ấy sẽ không dựa vào quá nhiều sáo ngữ trong văn bản của mình.
Phủ định
If she didn't overuse clichés, her speeches wouldn't sound so predictable.
Nếu cô ấy không lạm dụng những câu sáo rỗng, các bài phát biểu của cô ấy sẽ không nghe nhàm chán đến vậy.
Nghi vấn
Would the play be more impactful if it avoided all the familiar clichés?
Vở kịch có tác động hơn không nếu nó tránh tất cả những sáo ngữ quen thuộc?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The writer used clichés' overuse to convey a sense of artificiality in his stories.
Nhà văn đã sử dụng sự lạm dụng những câu sáo rỗng để truyền tải cảm giác giả tạo trong những câu chuyện của mình.
Phủ định
That speech wasn't full of emotion, it was simply politicians' clichés.
Bài phát biểu đó không hề chứa đầy cảm xúc, nó chỉ đơn giản là những câu sáo rỗng của các chính trị gia.
Nghi vấn
Is that presentation only a collection of marketing clichés' superficial ideas?
Có phải bài thuyết trình đó chỉ là một tập hợp những ý tưởng hời hợt từ những câu sáo rỗng của marketing không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clichés".

Thái độ đối với khuôn sáo

Trong các lĩnh vực sáng tạo như văn học, điện ảnh hay nghệ thuật, 'clichés' thường bị chỉ trích gay gắt vì làm mất đi tính sáng tạo, sự độc đáo và làm giảm chất lượng tác phẩm. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống cần sự dễ hiểu nhanh chóng, một số 'clichés' có thể được sử dụng để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả và quen thuộc, dù đôi khi có thể bị coi là thiếu tinh tế.

Sức mạnh và sự mất mát

Một 'cliché' ban đầu thường là một ý tưởng, một câu nói hoặc hình ảnh mạnh mẽ, sâu sắc và có sức ảnh hưởng lớn. Chính vì sự hiệu quả ban đầu này mà nó được sử dụng rộng rãi. Nhưng qua thời gian và việc sử dụng quá mức, nó dần trở nên tầm thường, mất đi sức mạnh, ý nghĩa gốc và trở thành một điều sáo rỗng. Đây là một vòng tròn tự nhiên trong sự phát triển và biến đổi của ngôn ngữ.