stock phrase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A phrase that is frequently used by particular people or in particular situations; a cliché.
Vietnamese Meaning
Một cụm từ được sử dụng thường xuyên bởi những người cụ thể hoặc trong những tình huống cụ thể; một sáo ngữ, một câu nói rập khuôn, một khuôn mẫu ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"“At the end of the day” is a stock phrase often used by politicians."
"“Vào cuối ngày” là một sáo ngữ thường được sử dụng bởi các chính trị gia."
-
"“Think outside the box” is a stock phrase used in business."
"“Hãy suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ” là một sáo ngữ được sử dụng trong kinh doanh."
-
"The politician used stock phrases to avoid answering the difficult questions."
"Nhà chính trị gia đã sử dụng những câu nói rập khuôn để tránh trả lời những câu hỏi khó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stock phrase thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo và tính hình thức trong giao tiếp. Nó khác với 'idiom' (thành ngữ) ở chỗ idiom có nghĩa bóng và cần hiểu theo ngữ cảnh, còn stock phrase có nghĩa đen rõ ràng nhưng lại sáo rỗng. So với 'cliché', stock phrase mang tính trung lập hơn, cliché thường mang nghĩa chê bai nặng hơn.
Prepositions
‘In’: thường dùng để chỉ ngữ cảnh sử dụng của stock phrase (e.g., ‘This is a stock phrase in business negotiations’). ‘Of’: thường dùng để chỉ bản chất của stock phrase (e.g., ‘It’s a stock phrase of politicians’.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a stock phrase (sử dụng một cụm từ sáo rỗng/rập khuôn)
-
trot out trot out a stock phrase (lặp lại một cụm từ sáo rỗng (thường với ý chê bai, thiếu suy nghĩ))
-
resort to resort to stock phrases (phải dùng đến/chọn cách dùng các cụm từ sáo rỗng (khi bí từ hoặc thiếu suy nghĩ))
-
utter utter a stock phrase (thốt ra một cụm từ sáo rỗng)
-
common common stock phrase (cụm từ sáo rỗng phổ biến)
-
trite trite stock phrase (cụm từ sáo rỗng cũ rích, nhàm chán)
-
hackneyed hackneyed stock phrase (cụm từ sáo rỗng đã quá cũ, mất đi tính nguyên bản)
-
empty empty stock phrase (cụm từ sáo rỗng không có ý nghĩa sâu sắc)
Idioms
-
trot out a stock phrase
Lặp đi lặp lại một cụm từ sáo rỗng hoặc một câu nói cũ mòn mà không có suy nghĩ mới mẻ nào.
"When asked about the budget cuts, the politician just trotted out the same old stock phrases about fiscal responsibility."
(Khi được hỏi về việc cắt giảm ngân sách, chính trị gia đó chỉ lặp đi lặp lại những cụm từ sáo rỗng cũ rích về trách nhiệm tài chính.)
-
fall back on stock phrases
Dựa vào hoặc dùng đến những cụm từ sáo rỗng khi không có ý tưởng gốc hoặc không biết nói gì khác.
"During the debate, he seemed to fall back on stock phrases instead of offering fresh insights."
(Trong cuộc tranh luận, anh ấy dường như chỉ dựa vào những cụm từ sáo rỗng thay vì đưa ra những cái nhìn sâu sắc mới mẻ.)
-
full of stock phrases
Chứa đầy những cụm từ sáo rỗng, thiếu sự độc đáo và sáng tạo (thường dùng để chỉ văn bản, bài phát biểu).
"Her essay was well-written but unfortunately full of stock phrases, making it unoriginal."
(Bài luận của cô ấy được viết tốt nhưng tiếc là chứa đầy những cụm từ sáo rỗng, khiến nó thiếu đi sự độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stock phrase
nounMột cụm từ được sử dụng thường xuyên bởi những người cụ thể hoặc trong những tình huống cụ thể; một sáo ngữ, một câu nói rập khuôn, một khuôn mẫu ngôn ngữ.
"“At the end of the day” is a stock phrase often used by politicians."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should avoid using stock phrases in his writing to make it more original. |
Anh ấy nên tránh sử dụng những cụm từ sáo rỗng trong bài viết của mình để làm cho nó trở nên độc đáo hơn. |
| Phủ định | You must not rely on stock phrases if you want to impress the interviewer. |
Bạn không được dựa vào những cụm từ sáo rỗng nếu bạn muốn gây ấn tượng với người phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Could we replace this stock phrase with something more creative? |
Chúng ta có thể thay thế cụm từ sáo rỗng này bằng một cái gì đó sáng tạo hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock phrase".
