(Top Banner Ad)
stock phrase
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

stock phrase

UK: /ˈstɒk ˌfreɪz/ • US: /ˈstɑːk ˌfreɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sáo ngữ câu nói rập khuôn lời nói cửa miệng khuôn mẫu ngôn ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase that is frequently used by particular people or in particular situations; a cliché.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ được sử dụng thường xuyên bởi những người cụ thể hoặc trong những tình huống cụ thể; một sáo ngữ, một câu nói rập khuôn, một khuôn mẫu ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "“At the end of the day” is a stock phrase often used by politicians."

    "“Vào cuối ngày” là một sáo ngữ thường được sử dụng bởi các chính trị gia."

  • "“Think outside the box” is a stock phrase used in business."

    "“Hãy suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ” là một sáo ngữ được sử dụng trong kinh doanh."

  • "The politician used stock phrases to avoid answering the difficult questions."

    "Nhà chính trị gia đã sử dụng những câu nói rập khuôn để tránh trả lời những câu hỏi khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stock có sẵn, tiêu chuẩn, thông thường (ví dụ: stock answer - câu trả lời có sẵn, rập khuôn)
Noun cliché lời sáo rỗng, ý tưởng rập khuôn, câu nói cũ rích
Noun platitude lời lẽ sáo rỗng, vô vị, tầm thường
Verb phrase diễn đạt bằng lời, đặt câu chữ

Synonyms

Antonyms

original expression (cách diễn đạt độc đáo)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stukaz
Old English
stoc
Middle English
stok
Ancient Greek
phrasis
Latin
phrasis
Old French
phrase
Middle English
phrase
English (Compound)
stock phrase

Gốc rễ của 'Stock'

Từ 'stock' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là thân cây hoặc khúc gỗ. Qua thời gian, nó phát triển ý nghĩa là 'kho dự trữ' hay 'thứ có sẵn để dùng.' Khi đi với 'phrase' (cụm từ), 'stock phrase' mang nghĩa 'cụm từ có sẵn,' 'cụm từ quen thuộc,' hay 'cụm từ rập khuôn' mà người ta dễ dàng sử dụng mà không cần suy nghĩ nhiều.

Cụm từ Sẵn có

'Stock phrase' là sự kết hợp của hai từ: 'stock' với nghĩa là 'tiêu chuẩn, có sẵn, thông dụng' và 'phrase' nghĩa là 'cụm từ'. Vậy nên, một 'stock phrase' chính là một cụm từ đã trở nên quá quen thuộc, được sử dụng rộng rãi đến mức nó có thể mất đi ý nghĩa ban đầu hoặc trở thành sáo rỗng.

Usage Note

Stock phrase thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo và tính hình thức trong giao tiếp. Nó khác với 'idiom' (thành ngữ) ở chỗ idiom có nghĩa bóng và cần hiểu theo ngữ cảnh, còn stock phrase có nghĩa đen rõ ràng nhưng lại sáo rỗng. So với 'cliché', stock phrase mang tính trung lập hơn, cliché thường mang nghĩa chê bai nặng hơn.

Prepositions

in of

‘In’: thường dùng để chỉ ngữ cảnh sử dụng của stock phrase (e.g., ‘This is a stock phrase in business negotiations’). ‘Of’: thường dùng để chỉ bản chất của stock phrase (e.g., ‘It’s a stock phrase of politicians’.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stock phrase
  • use use a stock phrase
    (sử dụng một cụm từ sáo rỗng/rập khuôn)
  • trot out trot out a stock phrase
    (lặp lại một cụm từ sáo rỗng (thường với ý chê bai, thiếu suy nghĩ))
  • resort to resort to stock phrases
    (phải dùng đến/chọn cách dùng các cụm từ sáo rỗng (khi bí từ hoặc thiếu suy nghĩ))
  • utter utter a stock phrase
    (thốt ra một cụm từ sáo rỗng)
Adjective + stock phrase
  • common common stock phrase
    (cụm từ sáo rỗng phổ biến)
  • trite trite stock phrase
    (cụm từ sáo rỗng cũ rích, nhàm chán)
  • hackneyed hackneyed stock phrase
    (cụm từ sáo rỗng đã quá cũ, mất đi tính nguyên bản)
  • empty empty stock phrase
    (cụm từ sáo rỗng không có ý nghĩa sâu sắc)

Idioms

  • trot out a stock phrase

    Lặp đi lặp lại một cụm từ sáo rỗng hoặc một câu nói cũ mòn mà không có suy nghĩ mới mẻ nào.

    "When asked about the budget cuts, the politician just trotted out the same old stock phrases about fiscal responsibility."

    (Khi được hỏi về việc cắt giảm ngân sách, chính trị gia đó chỉ lặp đi lặp lại những cụm từ sáo rỗng cũ rích về trách nhiệm tài chính.)

  • fall back on stock phrases

    Dựa vào hoặc dùng đến những cụm từ sáo rỗng khi không có ý tưởng gốc hoặc không biết nói gì khác.

    "During the debate, he seemed to fall back on stock phrases instead of offering fresh insights."

    (Trong cuộc tranh luận, anh ấy dường như chỉ dựa vào những cụm từ sáo rỗng thay vì đưa ra những cái nhìn sâu sắc mới mẻ.)

  • full of stock phrases

    Chứa đầy những cụm từ sáo rỗng, thiếu sự độc đáo và sáng tạo (thường dùng để chỉ văn bản, bài phát biểu).

    "Her essay was well-written but unfortunately full of stock phrases, making it unoriginal."

    (Bài luận của cô ấy được viết tốt nhưng tiếc là chứa đầy những cụm từ sáo rỗng, khiến nó thiếu đi sự độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock phrase

noun
Lật mặt

Một cụm từ được sử dụng thường xuyên bởi những người cụ thể hoặc trong những tình huống cụ thể; một sáo ngữ, một câu nói rập khuôn, một khuôn mẫu ngôn ngữ.

"“At the end of the day” is a stock phrase often used by politicians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should avoid using stock phrases in his writing to make it more original.
Anh ấy nên tránh sử dụng những cụm từ sáo rỗng trong bài viết của mình để làm cho nó trở nên độc đáo hơn.
Phủ định
You must not rely on stock phrases if you want to impress the interviewer.
Bạn không được dựa vào những cụm từ sáo rỗng nếu bạn muốn gây ấn tượng với người phỏng vấn.
Nghi vấn
Could we replace this stock phrase with something more creative?
Chúng ta có thể thay thế cụm từ sáo rỗng này bằng một cái gì đó sáng tạo hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock phrase".

Sự chân thành và tính nguyên bản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp chuyên nghiệp hoặc nghệ thuật, việc sử dụng quá nhiều 'stock phrases' thường bị coi là thiếu chân thành, thiếu tính nguyên bản hoặc thiếu suy nghĩ sâu sắc. Người ta đánh giá cao sự sáng tạo và cách diễn đạt cá nhân.

Nguy cơ của sự sáo rỗng

'Stock phrase' có thể làm cho lời nói hoặc văn viết trở nên nhàm chán, vô vị và mất đi sức thuyết phục. Trong chính trị, những 'stock phrases' thường được dùng để che đậy sự thiếu hành động hoặc đưa ra những cam kết mơ hồ, gây mất lòng tin từ công chúng.