(Top Banner Ad)
high diving
B2
Noun B2 Thể thao, Giải trí

high diving

UK: /ˈhaɪ ˈdaɪvɪŋ/ • US: /ˈhaɪ ˈdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy cầu cao nhảy cầu từ độ cao lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of diving from a high platform or springboard into a deep pool.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao nhảy cầu từ một bệ hoặc ván nhún cao xuống một hồ nước sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High diving is a thrilling but dangerous sport."

    "Nhảy cầu cao là một môn thể thao ly kỳ nhưng nguy hiểm."

  • "The high diving competition attracted a large crowd."

    "Cuộc thi nhảy cầu cao đã thu hút một đám đông lớn."

  • "He trained for years to perfect his high diving technique."

    "Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để hoàn thiện kỹ thuật nhảy cầu cao của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao
Verb dive nhảy cầu, lặn
Noun diver người nhảy cầu, người lặn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
dive
English
high diving

Nguồn gốc thú vị của 'high diving'

Môn 'high diving' xuất phát từ những người bản địa ở Hawaii, những người đã biểu diễn những cú nhảy từ vách đá cao xuống biển để thể hiện sự dũng cảm và kỹ năng của họ. Mãi sau này, nó mới trở thành một môn thể thao biểu diễn và thi đấu chuyên nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'high diving' thường ám chỉ những cú nhảy từ độ cao đáng kể, thường cao hơn nhiều so với các cuộc thi nhảy cầu Olympic tiêu chuẩn. Nó nhấn mạnh vào yếu tố độ cao và mức độ nguy hiểm. Có thể được coi là một hình thức của môn nhảy cầu (diving) nói chung, nhưng đặc biệt hơn về độ cao.

Prepositions

in into

'in' thường dùng khi nói về việc tham gia hoặc có kinh nghiệm trong môn này (e.g., 'He is skilled in high diving'). 'into' thường dùng để chỉ hành động nhảy xuống nước (e.g., 'She dived into the pool after a high diving jump').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high diving
  • Professional Professional high diving
    (Nhảy cầu cao chuyên nghiệp)
  • Spectacular Spectacular high diving
    (Nhảy cầu cao ngoạn mục)
Verb + high diving
  • Perform Perform high diving
    (Biểu diễn nhảy cầu cao)
  • Watch Watch high diving
    (Xem nhảy cầu cao)

Idioms

  • Take the plunge (into high diving)

    Quyết định làm điều gì đó quan trọng hoặc mạo hiểm (trong bối cảnh nhảy cầu cao)

    "He decided to take the plunge and try high diving."

    (Anh ấy quyết định liều mình và thử nhảy cầu cao.)

  • Dive in headfirst (to high diving)

    Bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái và nhiệt tình (trong bối cảnh nhảy cầu cao)

    "She dove in headfirst to high diving training."

    (Cô ấy lao vào tập luyện nhảy cầu cao một cách hăng say.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high diving

Noun
Lật mặt

Môn thể thao nhảy cầu từ một bệ hoặc ván nhún cao xuống một hồ nước sâu.

"High diving is a thrilling but dangerous sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys high diving.
Anh ấy thích nhảy cầu cao.
Phủ định
They do not practice high diving regularly.
Họ không tập luyện nhảy cầu cao thường xuyên.
Nghi vấn
Does she want to try high diving?
Cô ấy có muốn thử nhảy cầu cao không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she enjoyed watching high diving competitions.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích xem các cuộc thi nhảy cầu.
Phủ định
He said that he did not think high diving was a safe sport.
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ nhảy cầu là một môn thể thao an toàn.
Nghi vấn
They asked if I had ever tried high diving myself.
Họ hỏi liệu tôi đã từng tự mình thử nhảy cầu chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high diving".

Cliff Diving

Nhảy từ vách đá (cliff diving) là một hình thức sơ khai của high diving, có nguồn gốc từ những vùng ven biển có vách đá cao. Nó thường mang tính chất biểu diễn hoặc thử thách cá nhân hơn là một môn thể thao cạnh tranh chuyên nghiệp.

Red Bull Cliff Diving World Series

Giải vô địch Nhảy Cầu Đá Đỏ (Red Bull Cliff Diving World Series) là một sự kiện thường niên, nơi các vận động viên chuyên nghiệp thi đấu ở những địa điểm có vách đá hoặc công trình nhân tạo cao trên toàn thế giới, thu hút sự chú ý lớn từ giới truyền thông và người hâm mộ.