rock face
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bề mặt dốc đứng hoặc thẳng đứng của đá lộ ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climbers struggled to ascend the steep rock face."
"Những người leo núi chật vật để leo lên mặt đá dốc đứng."
-
"The rock face provided a challenging climb for experienced mountaineers."
"Mặt đá là một thử thách leo núi khó khăn cho những người leo núi giàu kinh nghiệm."
-
"The archaeologist discovered ancient carvings on the rock face."
"Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những hình khắc cổ trên mặt đá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phần của vách đá hoặc sườn núi nơi đá trần nhô ra. Nó thường đề cập đến một địa hình tự nhiên, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các cấu trúc nhân tạo như mặt đá ở mỏ đá.
Prepositions
"on a rock face": Chỉ vị trí trên bề mặt đá. Ví dụ: Moss grows *on* the rock face.
"of a rock face": Chỉ thuộc tính hoặc thành phần của bề mặt đá. Ví dụ: The texture *of* the rock face is rough.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer rock face (vách đá dựng đứng)
-
steep steep rock face (vách đá dốc)
-
vertical vertical rock face (vách đá thẳng đứng)
-
bare bare rock face (vách đá trần trụi)
-
rugged rugged rock face (vách đá gồ ghề)
-
climb climb a rock face (leo lên vách đá)
-
scale scale a rock face (vượt qua vách đá (bằng cách leo))
-
descend descend a rock face (đi xuống vách đá)
-
grip grip the rock face (bám chặt vào vách đá)
-
hug hug the rock face (ôm sát vách đá)
Idioms
-
Up against a rock face
Đối mặt với một trở ngại lớn, tình thế khó khăn không thể vượt qua (như thể bị chặn bởi một vách đá)
"After the company lost its biggest client, they were really up against a rock face."
(Sau khi công ty mất khách hàng lớn nhất, họ thực sự đối mặt với một tình thế vô cùng khó khăn.)
-
Cling to the rock face
Bám víu, kiên trì bám trụ trong một tình huống khó khăn, nguy hiểm (như người leo núi bám vào vách đá)
"Despite all the challenges, she continued to cling to the rock face of her ambition."
(Bất chấp mọi thử thách, cô ấy vẫn tiếp tục bám víu vào khát vọng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rock face
Danh từMột bề mặt dốc đứng hoặc thẳng đứng của đá lộ ra.
"The climbers struggled to ascend the steep rock face."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that rock face is incredibly steep! |
Ồ, vách đá đó dốc thật đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Gosh, there isn't a single accessible path up this rock face! |
Chà, không có một con đường dễ tiếp cận nào lên vách đá này cả! |
| Nghi vấn | Hey, is that a climbing route on that rock face? |
Này, có phải đó là một tuyến leo núi trên vách đá đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock face".
