(Top Banner Ad)
rock face
B2
Danh từ B2 Địa chất học, Leo núi

rock face

UK: /ˈrɒk feɪs/ • US: /ˈrɑːk feɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mặt đá vách đá bề mặt đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A steep or vertical surface of exposed rock.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt dốc đứng hoặc thẳng đứng của đá lộ ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers struggled to ascend the steep rock face."

    "Những người leo núi chật vật để leo lên mặt đá dốc đứng."

  • "The rock face provided a challenging climb for experienced mountaineers."

    "Mặt đá là một thử thách leo núi khó khăn cho những người leo núi giàu kinh nghiệm."

  • "The archaeologist discovered ancient carvings on the rock face."

    "Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những hình khắc cổ trên mặt đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock đá, tảng đá
Adjective rocky đầy đá, lởm chởm đá
Noun face mặt, bề mặt, khuôn mặt
Verb face đối mặt, nhìn về phía
Adjective facial thuộc về mặt, khuôn mặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
roc
Middle English
rokke
Modern English
rock
Latin
faciēs
Old French
face
Middle English
face
Modern English
face
Modern English
rock face

Sự kết hợp mô tả trực quan

Từ 'rock face' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Rock' (đá) có từ 'roc' trong tiếng Pháp cổ, chỉ một tảng đá lớn. 'Face' (mặt, bề mặt) xuất phát từ 'faciēs' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'hình dáng, bề ngoài'. Khi kết hợp lại, 'rock face' tạo nên một hình ảnh rõ ràng về 'bề mặt của một tảng đá lớn hoặc vách núi', thường là một mặt phẳng dựng đứng, thể hiện sự đơn giản nhưng hiệu quả trong cách tiếng Anh mô tả thế giới tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phần của vách đá hoặc sườn núi nơi đá trần nhô ra. Nó thường đề cập đến một địa hình tự nhiên, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các cấu trúc nhân tạo như mặt đá ở mỏ đá.

Prepositions

on of

"on a rock face": Chỉ vị trí trên bề mặt đá. Ví dụ: Moss grows *on* the rock face.
"of a rock face": Chỉ thuộc tính hoặc thành phần của bề mặt đá. Ví dụ: The texture *of* the rock face is rough.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rock face
  • sheer sheer rock face
    (vách đá dựng đứng)
  • steep steep rock face
    (vách đá dốc)
  • vertical vertical rock face
    (vách đá thẳng đứng)
  • bare bare rock face
    (vách đá trần trụi)
  • rugged rugged rock face
    (vách đá gồ ghề)
Verb + rock face
  • climb climb a rock face
    (leo lên vách đá)
  • scale scale a rock face
    (vượt qua vách đá (bằng cách leo))
  • descend descend a rock face
    (đi xuống vách đá)
  • grip grip the rock face
    (bám chặt vào vách đá)
  • hug hug the rock face
    (ôm sát vách đá)

Idioms

  • Up against a rock face

    Đối mặt với một trở ngại lớn, tình thế khó khăn không thể vượt qua (như thể bị chặn bởi một vách đá)

    "After the company lost its biggest client, they were really up against a rock face."

    (Sau khi công ty mất khách hàng lớn nhất, họ thực sự đối mặt với một tình thế vô cùng khó khăn.)

  • Cling to the rock face

    Bám víu, kiên trì bám trụ trong một tình huống khó khăn, nguy hiểm (như người leo núi bám vào vách đá)

    "Despite all the challenges, she continued to cling to the rock face of her ambition."

    (Bất chấp mọi thử thách, cô ấy vẫn tiếp tục bám víu vào khát vọng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock face

Danh từ
Lật mặt

Một bề mặt dốc đứng hoặc thẳng đứng của đá lộ ra.

"The climbers struggled to ascend the steep rock face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that rock face is incredibly steep!
Ồ, vách đá đó dốc thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Gosh, there isn't a single accessible path up this rock face!
Chà, không có một con đường dễ tiếp cận nào lên vách đá này cả!
Nghi vấn
Hey, is that a climbing route on that rock face?
Này, có phải đó là một tuyến leo núi trên vách đá đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock face".

Môn thể thao mạo hiểm và phiêu lưu

Các vách đá tự nhiên là sân chơi lý tưởng cho môn thể thao leo núi (rock climbing), một hoạt động mạo hiểm đòi hỏi thể lực, kỹ năng và sự tập trung cao độ. Người leo núi thường tìm cách chinh phục những 'rock face' hiểm trở nhất, biến chúng thành biểu tượng của sự vượt qua giới hạn bản thân và hòa mình vào thiên nhiên hoang dã.

Biểu tượng của sức mạnh tự nhiên và thử thách

Trong văn hóa phương Tây, 'rock face' thường tượng trưng cho sự vững chãi, vĩnh cửu và sức mạnh không lay chuyển của thiên nhiên. Chúng cũng đại diện cho những thử thách lớn, những rào cản tự nhiên mà con người phải đối mặt hoặc chinh phục, từ đó gợi lên cảm hứng về lòng dũng cảm và sự kiên trì.