shallow diving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động lặn ở vùng nước không sâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Shallow diving can be dangerous due to the risk of hitting the bottom."
"Lặn ở vùng nước nông có thể nguy hiểm do nguy cơ va chạm với đáy."
-
"The lifeguard warned against shallow diving in the marked area."
"Nhân viên cứu hộ cảnh báo về việc lặn ở vùng nước nông trong khu vực được đánh dấu."
-
"Many injuries occur due to people attempting shallow diving without proper training."
"Nhiều tai nạn xảy ra do mọi người cố gắng lặn ở vùng nước nông mà không được đào tạo bài bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | shallow | nông, cạn (về độ sâu); hời hợt (về kiến thức, tính cách) |
| Noun | shallowness | sự nông cạn, tính hời hợt |
| Adverb | shallowly | một cách nông cạn, hời hợt |
| Verb | dive | lặn, nhảy xuống nước (từ trên cao hoặc mặt nước) |
| Noun | diver | người lặn |
| Noun | diving | môn lặn, sự lặn |
| Adjective (Antonym) | deep | sâu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ việc lặn ở những khu vực nước nông, nơi có nguy cơ va chạm với đáy hoặc các chướng ngại vật dưới nước cao hơn so với lặn ở vùng nước sâu.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động lặn nông. ‘Into’ dùng để chỉ hành động lặn xuống vùng nước nông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid shallow diving (tránh lặn cạn (để ngăn ngừa tai nạn))
-
practice practice shallow diving techniques (thực hành các kỹ thuật lặn cạn)
-
prohibit prohibit shallow diving (cấm lặn cạn)
-
dangerous dangerous shallow diving (lặn cạn nguy hiểm)
-
safe safe shallow diving practices (các thực hành lặn cạn an toàn)
-
careful careful shallow diving (lặn cạn cẩn thận)
-
risks risks of shallow diving (những rủi ro khi lặn cạn)
-
warnings warnings against shallow diving (những cảnh báo chống lại việc lặn cạn)
Idioms
-
take a shallow dive into a topic
tìm hiểu một cách hời hợt, không sâu sắc về một chủ đề
"The documentary only took a shallow dive into the complex history, leaving many questions unanswered."
(Bộ phim tài liệu chỉ tìm hiểu hời hợt về lịch sử phức tạp, để lại nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.)
-
a shallow dive into the market
một nghiên cứu/phân tích thị trường sơ sài, không chuyên sâu
"Our initial market research was just a shallow dive; we need more in-depth analysis to make a decision."
(Nghiên cứu thị trường ban đầu của chúng tôi chỉ là một cái nhìn sơ sài; chúng tôi cần phân tích sâu hơn để đưa ra quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shallow diving
NounHoạt động lặn ở vùng nước không sâu.
"Shallow diving can be dangerous due to the risk of hitting the bottom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallow diving".
