(Top Banner Ad)
shallow diving
B1
Noun B1 Thể thao dưới nước/Giải trí

shallow diving

UK: /ˈʃæləʊ ˈdaɪvɪŋ/ • US: /ˈʃæloʊ ˈdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lặn nông lặn ở vùng nước nông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of diving into water that is not very deep.

Vietnamese Meaning

Hoạt động lặn ở vùng nước không sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shallow diving can be dangerous due to the risk of hitting the bottom."

    "Lặn ở vùng nước nông có thể nguy hiểm do nguy cơ va chạm với đáy."

  • "The lifeguard warned against shallow diving in the marked area."

    "Nhân viên cứu hộ cảnh báo về việc lặn ở vùng nước nông trong khu vực được đánh dấu."

  • "Many injuries occur due to people attempting shallow diving without proper training."

    "Nhiều tai nạn xảy ra do mọi người cố gắng lặn ở vùng nước nông mà không được đào tạo bài bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shallow nông, cạn (về độ sâu); hời hợt (về kiến thức, tính cách)
Noun shallowness sự nông cạn, tính hời hợt
Adverb shallowly một cách nông cạn, hời hợt
Verb dive lặn, nhảy xuống nước (từ trên cao hoặc mặt nước)
Noun diver người lặn
Noun diving môn lặn, sự lặn
Adjective (Antonym) deep sâu

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước/Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skaldaz
Old English
sceald
Proto-Germanic
*dūbījaną
Old English
dūfan
English (Modern)
shallow diving

Nguồn gốc của 'shallow diving'

Từ 'shallow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceald', mang nghĩa 'nông, không sâu'. Còn từ 'diving' đến từ tiếng Anh cổ 'dūfan', nghĩa là 'nhảy xuống, lặn'. Khi kết hợp lại, 'shallow diving' mô tả hành động lặn xuống một vùng nước nông, một cách đơn giản nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không cẩn thận.

Usage Note

Thường chỉ việc lặn ở những khu vực nước nông, nơi có nguy cơ va chạm với đáy hoặc các chướng ngại vật dưới nước cao hơn so với lặn ở vùng nước sâu.

Prepositions

in into

‘In’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra hoạt động lặn nông. ‘Into’ dùng để chỉ hành động lặn xuống vùng nước nông.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shallow diving
  • avoid avoid shallow diving
    (tránh lặn cạn (để ngăn ngừa tai nạn))
  • practice practice shallow diving techniques
    (thực hành các kỹ thuật lặn cạn)
  • prohibit prohibit shallow diving
    (cấm lặn cạn)
Adjective + shallow diving
  • dangerous dangerous shallow diving
    (lặn cạn nguy hiểm)
  • safe safe shallow diving practices
    (các thực hành lặn cạn an toàn)
  • careful careful shallow diving
    (lặn cạn cẩn thận)
Noun + shallow diving
  • risks risks of shallow diving
    (những rủi ro khi lặn cạn)
  • warnings warnings against shallow diving
    (những cảnh báo chống lại việc lặn cạn)

Idioms

  • take a shallow dive into a topic

    tìm hiểu một cách hời hợt, không sâu sắc về một chủ đề

    "The documentary only took a shallow dive into the complex history, leaving many questions unanswered."

    (Bộ phim tài liệu chỉ tìm hiểu hời hợt về lịch sử phức tạp, để lại nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.)

  • a shallow dive into the market

    một nghiên cứu/phân tích thị trường sơ sài, không chuyên sâu

    "Our initial market research was just a shallow dive; we need more in-depth analysis to make a decision."

    (Nghiên cứu thị trường ban đầu của chúng tôi chỉ là một cái nhìn sơ sài; chúng tôi cần phân tích sâu hơn để đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shallow diving

Noun
Lật mặt

Hoạt động lặn ở vùng nước không sâu.

"Shallow diving can be dangerous due to the risk of hitting the bottom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallow diving".

Nguy hiểm tiềm ẩn của lặn cạn

Ở nhiều quốc gia và các khu vực có bể bơi hoặc vùng nước tự nhiên, việc 'shallow diving' (lặn cạn) bị nghiêm cấm hoặc đi kèm với các cảnh báo an toàn nghiêm ngặt. Lý do là lặn xuống vùng nước nông có thể dẫn đến chấn thương đầu, cổ, hoặc cột sống nghiêm trọng, gây liệt vĩnh viễn hoặc tử vong. 'NO DIVING IN SHALLOW WATER' là một biển báo phổ biến.

Kỹ năng cơ bản và hoạt động giải trí

Mặc dù có rủi ro, 'shallow diving' vẫn là một kỹ năng cơ bản trong bơi lội, giúp người học làm quen với việc xuống nước và di chuyển dưới bề mặt. Nó cũng là một phần của các hoạt động giải trí ở các khu vực an toàn, nơi trẻ em hoặc người lớn có thể chơi đùa hoặc tập luyện dưới sự giám sát.