(Top Banner Ad)
adrenaline rush
B2
Danh từ B2 Y học/Tâm lý học

adrenaline rush

UK: /əˈdrenəlɪn rʌʃ/ • US: /əˈdrenəlɪn rʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác mạnh adrenaline sự tăng vọt adrenaline cảm giác phấn khích tột độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden surge of adrenaline in the body, typically producing a feeling of excitement, increased energy, and heightened alertness.

Vietnamese Meaning

Một sự tăng đột ngột lượng adrenaline trong cơ thể, thường tạo ra cảm giác phấn khích, tăng cường năng lượng và sự tỉnh táo cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Skydiving gave him an incredible adrenaline rush."

    "Nhảy dù mang lại cho anh ấy một cảm giác tăng vọt adrenaline cực kỳ phấn khích."

  • "He gets an adrenaline rush from driving fast cars."

    "Anh ấy cảm thấy phấn khích khi lái xe tốc độ cao."

  • "The firefighter experienced an adrenaline rush as he entered the burning building."

    "Người lính cứu hỏa trải qua cảm giác tăng vọt adrenaline khi anh ta bước vào tòa nhà đang cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Adrenaline Hooc-môn gây hưng phấn và tăng nhịp tim.
Adjective Adrenal Thuộc về tuyến thượng thận.
Verb Adrenalize Kích thích, làm cho cực kỳ phấn khích.
Adjective Adrenergic Liên quan đến các dây thần kinh chịu tác động của adrenaline.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad + renes
New Latin
adrenalina
Middle English
russhen
Modern English
adrenaline rush

Nguồn gốc khoa học

Từ 'Adrenaline' được đặt tên theo vị trí của nó: 'ad-' (gần) và 'renes' (thận). Thuật ngữ 'adrenaline rush' bắt đầu phổ biến vào thế kỷ 20 để mô tả cảm giác bùng nổ năng lượng đột ngột khi cơ thể đối mặt với nguy hiểm hoặc sự phấn khích tột độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ, thường là do sợ hãi, phấn khích, hoặc căng thẳng. Nó mang ý nghĩa về một trải nghiệm thể chất và tinh thần mạnh mẽ, có thể gây nghiện đối với một số người. 'Adrenaline rush' nhấn mạnh vào cảm giác mạnh mẽ và tức thời hơn là sự nguy hiểm thực sự. Nó thường mang sắc thái tích cực, được tìm kiếm như một cách để trải nghiệm cảm giác sống động. So với 'fight-or-flight response' (phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy), 'adrenaline rush' tập trung vào cảm giác chủ quan hơn là phản ứng sinh lý tổng thể.

Prepositions

from of

‘Adrenaline rush from’: Nguyên nhân gây ra sự tăng đột ngột adrenaline. Ví dụ: The adrenaline rush from the roller coaster was incredible. ‘Adrenaline rush of’: Mô tả bản chất của sự tăng đột ngột adrenaline. Ví dụ: The adrenaline rush of performing live on stage is addictive.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adrenaline rush
  • get get an adrenaline rush
    (có một cơn hưng phấn adrenaline)
  • feel feel an adrenaline rush
    (cảm thấy sự bùng nổ adrenaline trong cơ thể)
  • seek seek an adrenaline rush
    (tìm kiếm cảm giác mạnh)
Adjective + adrenaline rush
  • sudden a sudden adrenaline rush
    (một cơn hưng phấn đột ngột)
  • massive a massive adrenaline rush
    (một sự bùng nổ adrenaline cực độ)
  • addictive an addictive adrenaline rush
    (cảm giác hưng phấn dễ gây nghiện)

Idioms

  • Adrenaline junkie

    Người nghiện cảm giác mạnh (người luôn tìm kiếm những hoạt động mạo hiểm).

    "As a professional skydiver, Mark is a total adrenaline junkie."

    (Là một vận động viên nhảy dù chuyên nghiệp, Mark là một kẻ nghiện cảm giác mạnh chính hiệu.)

  • Pumping adrenaline

    Trạng thái cơ thể đang tràn đầy năng lượng và phấn khích.

    "I could feel the adrenaline pumping through my veins before the race."

    (Tôi có thể cảm thấy adrenaline đang chảy rần rần trong huyết quản trước cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adrenaline rush

Danh từ
Lật mặt

Một sự tăng đột ngột lượng adrenaline trong cơ thể, thường tạo ra cảm giác phấn khích, tăng cường năng lượng và sự tỉnh táo cao độ.

"Skydiving gave him an incredible adrenaline rush."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adrenaline rush".

Văn hóa thể thao mạo hiểm

Ở phương Tây, thuật ngữ 'adrenaline rush' gắn liền với các môn thể thao như nhảy Bungee, nhảy dù hay đua xe F1. Đây được coi là một cách để giải tỏa căng thẳng và khám phá giới hạn của bản thân trong xã hội hiện đại.

Cơ chế Fight or Flight

Đây là phản ứng sinh học tự nhiên giúp tổ tiên loài người sống sót trước thú dữ. Ngày nay, cảm giác này thường xuất hiện trong các tình huống ít nguy hiểm hơn như khi thuyết trình trước đám đông hoặc đi tàu lượn siêu tốc.