adrenaline rush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden surge of adrenaline in the body, typically producing a feeling of excitement, increased energy, and heightened alertness.
Vietnamese Meaning
Một sự tăng đột ngột lượng adrenaline trong cơ thể, thường tạo ra cảm giác phấn khích, tăng cường năng lượng và sự tỉnh táo cao độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Skydiving gave him an incredible adrenaline rush."
"Nhảy dù mang lại cho anh ấy một cảm giác tăng vọt adrenaline cực kỳ phấn khích."
-
"He gets an adrenaline rush from driving fast cars."
"Anh ấy cảm thấy phấn khích khi lái xe tốc độ cao."
-
"The firefighter experienced an adrenaline rush as he entered the burning building."
"Người lính cứu hỏa trải qua cảm giác tăng vọt adrenaline khi anh ta bước vào tòa nhà đang cháy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Adrenaline | Hooc-môn gây hưng phấn và tăng nhịp tim. |
| Adjective | Adrenal | Thuộc về tuyến thượng thận. |
| Verb | Adrenalize | Kích thích, làm cho cực kỳ phấn khích. |
| Adjective | Adrenergic | Liên quan đến các dây thần kinh chịu tác động của adrenaline. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ, thường là do sợ hãi, phấn khích, hoặc căng thẳng. Nó mang ý nghĩa về một trải nghiệm thể chất và tinh thần mạnh mẽ, có thể gây nghiện đối với một số người. 'Adrenaline rush' nhấn mạnh vào cảm giác mạnh mẽ và tức thời hơn là sự nguy hiểm thực sự. Nó thường mang sắc thái tích cực, được tìm kiếm như một cách để trải nghiệm cảm giác sống động. So với 'fight-or-flight response' (phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy), 'adrenaline rush' tập trung vào cảm giác chủ quan hơn là phản ứng sinh lý tổng thể.
Prepositions
‘Adrenaline rush from’: Nguyên nhân gây ra sự tăng đột ngột adrenaline. Ví dụ: The adrenaline rush from the roller coaster was incredible. ‘Adrenaline rush of’: Mô tả bản chất của sự tăng đột ngột adrenaline. Ví dụ: The adrenaline rush of performing live on stage is addictive.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get an adrenaline rush (có một cơn hưng phấn adrenaline)
-
feel feel an adrenaline rush (cảm thấy sự bùng nổ adrenaline trong cơ thể)
-
seek seek an adrenaline rush (tìm kiếm cảm giác mạnh)
-
sudden a sudden adrenaline rush (một cơn hưng phấn đột ngột)
-
massive a massive adrenaline rush (một sự bùng nổ adrenaline cực độ)
-
addictive an addictive adrenaline rush (cảm giác hưng phấn dễ gây nghiện)
Idioms
-
Adrenaline junkie
Người nghiện cảm giác mạnh (người luôn tìm kiếm những hoạt động mạo hiểm).
"As a professional skydiver, Mark is a total adrenaline junkie."
(Là một vận động viên nhảy dù chuyên nghiệp, Mark là một kẻ nghiện cảm giác mạnh chính hiệu.)
-
Pumping adrenaline
Trạng thái cơ thể đang tràn đầy năng lượng và phấn khích.
"I could feel the adrenaline pumping through my veins before the race."
(Tôi có thể cảm thấy adrenaline đang chảy rần rần trong huyết quản trước cuộc đua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adrenaline rush
Danh từMột sự tăng đột ngột lượng adrenaline trong cơ thể, thường tạo ra cảm giác phấn khích, tăng cường năng lượng và sự tỉnh táo cao độ.
"Skydiving gave him an incredible adrenaline rush."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adrenaline rush".
