(Top Banner Ad)
proxy data
C1
noun C1 Khoa học dữ liệu, Thống kê, Khoa học môi trường, Kinh tế

proxy data

UK: /ˈprɒksi ˈdeɪtə/ • US: /ˈprɑːksi ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu ủy quyền dữ liệu gián tiếp dữ liệu thay thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is used to represent or stand in for another variable that cannot be measured directly.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu gián tiếp, thông tin được sử dụng để đại diện hoặc thay thế cho một biến số khác không thể đo lường trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ice core samples provide proxy data for reconstructing past climate conditions."

    "Các mẫu lõi băng cung cấp dữ liệu gián tiếp để tái tạo lại các điều kiện khí hậu trong quá khứ."

  • "Pollen records in lake sediments are used as proxy data to infer past vegetation changes."

    "Hồ sơ phấn hoa trong trầm tích hồ được sử dụng làm dữ liệu gián tiếp để suy ra những thay đổi thảm thực vật trong quá khứ."

  • "Sea surface temperature anomalies can serve as proxy data for large-scale climate patterns."

    "Những bất thường về nhiệt độ bề mặt biển có thể đóng vai trò là dữ liệu gián tiếp cho các mô hình khí hậu quy mô lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proxy người đại diện, vật thay thế
Verb proximate gần nhất, sát
Noun data dữ liệu
Adjective data-driven dựa trên dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học dữ liệu, Thống kê, Khoa học môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
proxys
Latin
procurare
English
proxy
English
data

Nguồn gốc của 'Proxy'

Từ 'proxy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'proxys', có nghĩa là 'người đại diện'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'procurare', nghĩa là 'quản lý' hoặc 'thay mặt'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa là 'người được ủy quyền hành động thay cho người khác'. Trong khoa học, 'proxy' được dùng để chỉ dữ liệu gián tiếp, đại diện cho thông tin mà ta không thể thu thập trực tiếp. Nó như một người đại diện cho thông tin trong quá khứ.

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một điều gì đó được đưa ra'. Trong tiếng Anh, 'data' ban đầu được sử dụng như số nhiều của 'datum', nhưng hiện nay nó thường được sử dụng như một danh từ không đếm được, có nghĩa là 'thông tin' hoặc 'sự kiện' được thu thập để phân tích.

Usage Note

Dữ liệu gián tiếp được sử dụng khi không thể thu thập dữ liệu trực tiếp về một hiện tượng hoặc biến số cụ thể. Thay vào đó, các dữ liệu có liên quan và có thể đo lường được sử dụng để suy ra thông tin về biến số mục tiêu. Ví dụ, vòng cây (tree rings) được sử dụng làm dữ liệu gián tiếp để suy ra nhiệt độ và lượng mưa trong quá khứ.

Prepositions

for as

'Proxy data for': Dữ liệu gián tiếp cho cái gì (ví dụ: 'Proxy data for past temperatures'). 'Proxy data as': Dữ liệu gián tiếp như là (ví dụ: 'Tree rings serve as proxy data').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proxy data
  • climate proxy data
    (dữ liệu proxy khí hậu)
  • historical proxy data
    (dữ liệu proxy lịch sử)
  • geochemical proxy data
    (dữ liệu proxy địa hóa học)
Verb + proxy data
  • analyze proxy data
    (phân tích dữ liệu proxy)
  • collect proxy data
    (thu thập dữ liệu proxy)
  • interpret proxy data
    (giải thích dữ liệu proxy)

Idioms

  • Relying on proxy data

    Dựa vào dữ liệu gián tiếp

    "Relying on proxy data can sometimes lead to inaccurate conclusions, but it's often the only option available."

    (Dựa vào dữ liệu gián tiếp đôi khi có thể dẫn đến những kết luận không chính xác, nhưng nó thường là lựa chọn duy nhất có sẵn.)

  • Validate proxy data

    Xác thực dữ liệu gián tiếp

    "It's crucial to validate proxy data with other sources to ensure its reliability."

    (Điều quan trọng là xác thực dữ liệu gián tiếp bằng các nguồn khác để đảm bảo độ tin cậy của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proxy data

noun
Lật mặt

Dữ liệu gián tiếp, thông tin được sử dụng để đại diện hoặc thay thế cho một biến số khác không thể đo lường trực tiếp.

"Ice core samples provide proxy data for reconstructing past climate conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company uses proxy data is evident in their marketing reports.
Việc công ty sử dụng dữ liệu proxy là điều hiển nhiên trong các báo cáo tiếp thị của họ.
Phủ định
It is not clear whether the analysis relied solely on proxy data.
Không rõ liệu phân tích có chỉ dựa vào dữ liệu proxy hay không.
Nghi vấn
Whether they are collecting proxy data is something the security team needs to investigate.
Việc họ có đang thu thập dữ liệu proxy hay không là điều mà đội ngũ an ninh cần điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proxy data".

Ứng dụng trong nghiên cứu khí hậu

Dữ liệu proxy đóng vai trò quan trọng trong việc tái tạo lại khí hậu trong quá khứ. Vì chúng ta không thể quay ngược thời gian để đo trực tiếp nhiệt độ hoặc lượng mưa, các nhà khoa học sử dụng các nguồn gián tiếp như lõi băng, vòng cây và trầm tích để suy ra các điều kiện khí hậu cổ xưa. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu tự nhiên và tác động của con người lên khí hậu hiện tại.

Ứng dụng trong khảo cổ học

Trong khảo cổ học, dữ liệu proxy giúp các nhà nghiên cứu hiểu về môi trường và chế độ ăn uống của các nền văn hóa cổ đại. Ví dụ, phân tích phấn hoa trong các lớp đất có thể tiết lộ loại cây trồng được trồng và khí hậu của khu vực đó vào thời điểm đó. Tương tự, phân tích xương động vật có thể cung cấp thông tin về chế độ ăn uống và thói quen săn bắn của người xưa.