(Top Banner Ad)
clinical depression
C1
Danh từ C1 Y học/Tâm lý học

clinical depression

UK: /ˌklɪnɪkəl dɪˈpreʃən/ • US: /ˌklɪnɪkəl dɪˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trầm cảm lâm sàng trầm cảm nặng rối loạn trầm cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental disorder characterized by a persistently depressed mood or loss of interest in activities, causing significant impairment in daily life. 'Clinical' emphasizes that the depression is diagnosed according to established medical criteria and requires professional treatment.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi tâm trạng chán nản kéo dài hoặc mất hứng thú với các hoạt động, gây suy giảm đáng kể trong cuộc sống hàng ngày. 'Clinical' nhấn mạnh rằng chứng trầm cảm được chẩn đoán theo các tiêu chí y tế đã được thiết lập và cần được điều trị chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with clinical depression and started a course of antidepressants."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng trầm cảm lâm sàng và bắt đầu một liệu trình thuốc chống trầm cảm."

  • "Clinical depression can affect anyone, regardless of age or background."

    "Trầm cảm lâm sàng có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, bất kể tuổi tác hoặc hoàn cảnh."

  • "The symptoms of clinical depression include persistent sadness, loss of interest, and fatigue."

    "Các triệu chứng của trầm cảm lâm sàng bao gồm buồn bã dai dẳng, mất hứng thú và mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depression Trầm cảm
Adjective depressed Bị trầm cảm
Adverb depressingly Một cách đáng buồn, gây thất vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Nguồn Gốc của 'Clinical Depression'

Cụm từ 'clinical depression' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y học vào thế kỷ 20 để phân biệt chứng trầm cảm được chẩn đoán và điều trị bởi các chuyên gia y tế với những nỗi buồn thông thường trong cuộc sống. 'Clinical' nhấn mạnh rằng đây là một tình trạng bệnh lý cần được can thiệp y tế.

Usage Note

Khác với nỗi buồn thông thường, clinical depression kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng hoạt động hàng ngày và cần được điều trị bởi các chuyên gia. Nó khác với 'situational depression', là trầm cảm do một sự kiện cụ thể gây ra. Clinical depression thường liên quan đến sự mất cân bằng hóa học trong não.

Prepositions

with for in

Ví dụ:
- *with*: He was diagnosed with clinical depression.
- *for*: She sought treatment for clinical depression.
- *in*: Research in clinical depression is ongoing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clinical depression
  • severe clinical depression
    (trầm cảm lâm sàng nghiêm trọng)
  • major clinical depression
    (trầm cảm lâm sàng nặng)
  • untreated clinical depression
    (trầm cảm lâm sàng không được điều trị)
Verb + clinical depression
  • diagnose clinical depression
    (chẩn đoán trầm cảm lâm sàng)
  • treat clinical depression
    (điều trị trầm cảm lâm sàng)
  • experience clinical depression
    (trải qua trầm cảm lâm sàng)

Idioms

  • struggling with clinical depression

    đang vật lộn với chứng trầm cảm lâm sàng

    "She's been struggling with clinical depression for years."

    (Cô ấy đã phải vật lộn với chứng trầm cảm lâm sàng trong nhiều năm.)

  • battling clinical depression

    chiến đấu với chứng trầm cảm lâm sàng

    "He is battling clinical depression and anxiety."

    (Anh ấy đang chiến đấu với chứng trầm cảm lâm sàng và lo âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clinical depression

Danh từ
Lật mặt

Một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi tâm trạng chán nản kéo dài hoặc mất hứng thú với các hoạt động, gây suy giảm đáng kể trong cuộc sống hàng ngày. 'Clinical' nhấn mạnh rằng chứng trầm cảm được chẩn đoán theo các tiêu chí y tế đã được thiết lập và cần được điều trị chuyên nghiệp.

"She was diagnosed with clinical depression and started a course of antidepressants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clinical depression".

Stigma Xung Quanh Trầm Cảm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc công khai nói về các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm lâm sàng ngày càng trở nên phổ biến và được chấp nhận hơn. Tuy nhiên, sự kỳ thị vẫn còn tồn tại, và việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp vẫn là một thách thức đối với nhiều người. Việc nâng cao nhận thức và giáo dục về sức khỏe tâm thần là rất quan trọng để giảm bớt sự kỳ thị này.