(Top Banner Ad)
clinical research
C1
danh từ C1 Y học

clinical research

UK: /ˈklɪnɪkəl rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˈklɪnɪkəl rɪˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu lâm sàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Scientific studies conducted to improve medical treatments or healthcare outcomes, often involving human participants.

Vietnamese Meaning

Các nghiên cứu khoa học được thực hiện để cải thiện các phương pháp điều trị y tế hoặc kết quả chăm sóc sức khỏe, thường liên quan đến sự tham gia của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is conducting clinical research on the effectiveness of the new vaccine."

    "Trường đại học đang tiến hành nghiên cứu lâm sàng về hiệu quả của loại vắc-xin mới."

  • "Clinical research is essential for advancing medical knowledge."

    "Nghiên cứu lâm sàng là rất cần thiết để nâng cao kiến thức y học."

  • "The results of the clinical research were published in a leading medical journal."

    "Kết quả của nghiên cứu lâm sàng đã được công bố trên một tạp chí y khoa hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clinic Phòng khám
Adjective clinical Thuộc về lâm sàng
Verb research Nghiên cứu
Noun researcher Nhà nghiên cứu

Synonyms

medical research (nghiên cứu y học)health research (nghiên cứu sức khỏe)

Antonyms

basic research (nghiên cứu cơ bản)bench research (nghiên cứu tại phòng thí nghiệm)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clinicus
English
clinical
English
research
English
clinical research

Nguồn gốc của 'Clinical'

Từ 'clinical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clinicus', có nghĩa là 'liên quan đến giường bệnh'. Trong lịch sử, nó dùng để chỉ việc quan sát bệnh nhân tại giường để chẩn đoán và điều trị. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp xúc trực tiếp và cẩn thận trong y học.

Nguồn gốc của 'Research'

Từ 'research' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rechercher', có nghĩa là 'tìm kiếm lại'. Nó ám chỉ việc khám phá và điều tra một cách có hệ thống để tìm ra những kiến thức mới hoặc xác nhận những kiến thức đã biết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, dược phẩm, và khoa học sức khỏe. Nó bao gồm nhiều loại nghiên cứu khác nhau, từ thử nghiệm lâm sàng thuốc mới đến nghiên cứu về hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện có. 'Clinical research' nhấn mạnh tính chất ứng dụng của nghiên cứu trong thực tế lâm sàng, khác với 'basic research' tập trung vào khám phá kiến thức cơ bản.

Prepositions

on in for

‘on’ được sử dụng để chỉ đối tượng nghiên cứu (e.g., clinical research on cancer). ‘in’ được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc giai đoạn của nghiên cứu (e.g., clinical research in hospitals, clinical research in phase 3 trials). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích nghiên cứu (e.g., clinical research for new treatments).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clinical research
  • extensive clinical research
    (nghiên cứu lâm sàng sâu rộng)
  • important clinical research
    (nghiên cứu lâm sàng quan trọng)
  • ongoing clinical research
    (nghiên cứu lâm sàng đang diễn ra)
Verb + clinical research
  • conduct clinical research
    (tiến hành nghiên cứu lâm sàng)
  • participate in clinical research
    (tham gia vào nghiên cứu lâm sàng)
  • fund clinical research
    (tài trợ nghiên cứu lâm sàng)

Idioms

  • cutting-edge clinical research

    nghiên cứu lâm sàng tiên tiến, đi đầu

    "The hospital is known for its cutting-edge clinical research."

    (Bệnh viện này nổi tiếng với nghiên cứu lâm sàng tiên tiến của mình.)

  • state-of-the-art clinical research

    nghiên cứu lâm sàng hiện đại, tối tân

    "They are using state-of-the-art technology in their clinical research."

    (Họ đang sử dụng công nghệ tối tân trong nghiên cứu lâm sàng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clinical research

danh từ
Lật mặt

Các nghiên cứu khoa học được thực hiện để cải thiện các phương pháp điều trị y tế hoặc kết quả chăm sóc sức khỏe, thường liên quan đến sự tham gia của con người.

"The university is conducting clinical research on the effectiveness of the new vaccine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, clinical research has made significant progress in cancer treatment!
Chà, nghiên cứu lâm sàng đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong điều trị ung thư!
Phủ định
Unfortunately, clinical research hasn't yet found a cure for all diseases.
Thật không may, nghiên cứu lâm sàng vẫn chưa tìm ra phương pháp chữa trị cho tất cả các bệnh.
Nghi vấn
Hey, is clinical research the key to developing new vaccines?
Này, nghiên cứu lâm sàng có phải là chìa khóa để phát triển vắc-xin mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clinical research".

Tầm quan trọng của Nghiên cứu Lâm sàng

Nghiên cứu lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc phát triển các phương pháp điều trị mới và cải thiện sức khỏe cộng đồng. Nó bao gồm thử nghiệm lâm sàng để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của thuốc, thiết bị y tế và các can thiệp y tế khác.

Đạo đức trong Nghiên cứu Lâm sàng

Đạo đức là yếu tố cực kỳ quan trọng trong nghiên cứu lâm sàng. Tất cả các nghiên cứu phải tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiêm ngặt, bao gồm việc có được sự đồng ý tự nguyện và có hiểu biết từ người tham gia, bảo vệ quyền riêng tư và đảm bảo lợi ích của người tham gia được ưu tiên hơn lợi ích của nghiên cứu.