(Top Banner Ad)
basic research
C1
noun C1 Khoa học, Nghiên cứu

basic research

UK: /ˈbeɪsɪk rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˈbeɪsɪk riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu cơ bản nghiên cứu nền tảng nghiên cứu thuần túy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experimental or theoretical work undertaken primarily to acquire new knowledge of the underlying foundations of phenomena and observable facts, without any particular application or use in view.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu cơ bản là công việc thực nghiệm hoặc lý thuyết được thực hiện chủ yếu để thu thập kiến thức mới về nền tảng cơ bản của các hiện tượng và sự kiện có thể quan sát được, mà không có bất kỳ ứng dụng hoặc mục đích sử dụng cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Universities often conduct basic research to advance scientific understanding."

    "Các trường đại học thường tiến hành nghiên cứu cơ bản để nâng cao hiểu biết khoa học."

  • "The government provides funding for basic research in many areas of science."

    "Chính phủ tài trợ cho nghiên cứu cơ bản trong nhiều lĩnh vực khoa học."

  • "Basic research often leads to unexpected discoveries."

    "Nghiên cứu cơ bản thường dẫn đến những khám phá bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basis Nền tảng, cơ sở
Adverb basically Về cơ bản, nói chung là
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Verb research Nghiên cứu, tìm kiếm
Noun research Sự nghiên cứu, cuộc nghiên cứu

Synonyms

fundamental research (nghiên cứu nền tảng)pure research (nghiên cứu thuần túy)

Antonyms

applied research (nghiên cứu ứng dụng)development research (nghiên cứu phát triển)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βάσις (básis)
Latin
basis
Old French
bas
English (14th century)
base (n.)
English (16th century)
basic (adj.)
Old French
recerche
Middle English (14th century)
recherche
Modern English (17th century)
research

Nguồn gốc của 'Nghiên cứu cơ bản'

Cụm từ 'nghiên cứu cơ bản' (basic research) ra đời để phân biệt loại hình nghiên cứu thuần túy, hướng đến việc mở rộng kiến thức và hiểu biết về thế giới tự nhiên, với 'nghiên cứu ứng dụng' (applied research) nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn cụ thể. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II, khi các chính phủ và tổ chức nhận ra tầm quan trọng của việc đầu tư vào khoa học cơ bản mà không yêu cầu lợi ích ứng dụng ngay lập tức. Đây là nền tảng cho những khám phá vĩ đại, dù ban đầu có thể không rõ ràng về ứng dụng thực tế.

Usage Note

Nghiên cứu cơ bản tập trung vào việc mở rộng kiến thức chứ không phải giải quyết một vấn đề thực tế cụ thể. Nó khác với 'applied research' (nghiên cứu ứng dụng) nhằm mục đích giải quyết các vấn đề thực tế.

Prepositions

on in into

‘on’ (nghiên cứu về chủ đề gì đó), ‘in’ (nghiên cứu trong lĩnh vực nào đó), ‘into’ (đi sâu vào nghiên cứu)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic research
  • fundamental fundamental basic research
    (nghiên cứu cơ bản nền tảng)
  • pure pure basic research
    (nghiên cứu cơ bản thuần túy)
  • long-term long-term basic research
    (nghiên cứu cơ bản dài hạn)
  • government-funded government-funded basic research
    (nghiên cứu cơ bản do chính phủ tài trợ)
Verb + basic research
  • conduct conduct basic research
    (tiến hành nghiên cứu cơ bản)
  • support support basic research
    (hỗ trợ nghiên cứu cơ bản)
  • fund fund basic research
    (tài trợ nghiên cứu cơ bản)
  • advance advance basic research
    (thúc đẩy nghiên cứu cơ bản)
basic research + Noun
  • findings basic research findings
    (các phát hiện từ nghiên cứu cơ bản)
  • institutes basic research institutes
    (các viện nghiên cứu cơ bản)
  • projects basic research projects
    (các dự án nghiên cứu cơ bản)
Noun + of basic research
  • importance the importance of basic research
    (tầm quan trọng của nghiên cứu cơ bản)
  • investment investment in basic research
    (đầu tư vào nghiên cứu cơ bản)

Idioms

  • push the boundaries of basic research

    thúc đẩy ranh giới của nghiên cứu cơ bản

    "Scientists are always striving to push the boundaries of basic research to discover new knowledge."

    (Các nhà khoa học luôn nỗ lực thúc đẩy ranh giới của nghiên cứu cơ bản để khám phá tri thức mới.)

  • invest in basic research

    đầu tư vào nghiên cứu cơ bản

    "Governments should invest more in basic research for long-term societal benefits."

    (Các chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu cơ bản vì lợi ích xã hội lâu dài.)

  • curiosity-driven basic research

    nghiên cứu cơ bản theo định hướng tò mò

    "Many breakthroughs originated from curiosity-driven basic research without an immediate practical goal."

    (Nhiều đột phá bắt nguồn từ nghiên cứu cơ bản theo định hướng tò mò mà không có mục tiêu thực tế ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic research

noun
Lật mặt

Nghiên cứu cơ bản là công việc thực nghiệm hoặc lý thuyết được thực hiện chủ yếu để thu thập kiến thức mới về nền tảng cơ bản của các hiện tượng và sự kiện có thể quan sát được, mà không có bất kỳ ứng dụng hoặc mục đích sử dụng cụ thể nào.

"Universities often conduct basic research to advance scientific understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conducting basic research is essential for advancing scientific knowledge.
Thực hiện nghiên cứu cơ bản là điều cần thiết để nâng cao kiến thức khoa học.
Phủ định
Avoiding basic research can hinder long-term technological progress.
Tránh nghiên cứu cơ bản có thể cản trở sự tiến bộ công nghệ dài hạn.
Nghi vấn
Is funding basic research a priority for the government?
Có phải tài trợ cho nghiên cứu cơ bản là một ưu tiên của chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic research".

Sự khác biệt cốt lõi: Nghiên cứu cơ bản và Nghiên cứu ứng dụng

Trong khoa học phương Tây, 'nghiên cứu cơ bản' thường được coi là nền tảng cho mọi tiến bộ công nghệ và y học. Khác với 'nghiên cứu ứng dụng' (applied research) tập trung giải quyết một vấn đề cụ thể với mục tiêu thực tiễn, nghiên cứu cơ bản hướng đến việc mở rộng hiểu biết lý thuyết, khám phá các nguyên tắc và quy luật tự nhiên, dù ban đầu chưa thấy ứng dụng ngay. Nhiều phát minh vĩ đại như tia laser, Internet, hay vaccine mRNA đều có nguồn gốc từ nghiên cứu cơ bản tưởng chừng không có mục đích rõ ràng.

Giá trị của sự không chắc chắn: Lợi ích dài hạn

Một đặc điểm quan trọng của nghiên cứu cơ bản là kết quả của nó thường không thể đoán trước và ứng dụng thực tiễn có thể phải mất nhiều thập kỷ mới xuất hiện. Điều này đòi hỏi các nhà tài trợ, đặc biệt là chính phủ và các trường đại học, phải có tầm nhìn dài hạn và sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Chính nhờ sự kiên nhẫn và đầu tư này mà nhân loại đã đạt được những bước nhảy vọt về khoa học và công nghệ, cải thiện chất lượng cuộc sống một cách đáng kể.