basic research
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experimental or theoretical work undertaken primarily to acquire new knowledge of the underlying foundations of phenomena and observable facts, without any particular application or use in view.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu cơ bản là công việc thực nghiệm hoặc lý thuyết được thực hiện chủ yếu để thu thập kiến thức mới về nền tảng cơ bản của các hiện tượng và sự kiện có thể quan sát được, mà không có bất kỳ ứng dụng hoặc mục đích sử dụng cụ thể nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Universities often conduct basic research to advance scientific understanding."
"Các trường đại học thường tiến hành nghiên cứu cơ bản để nâng cao hiểu biết khoa học."
-
"The government provides funding for basic research in many areas of science."
"Chính phủ tài trợ cho nghiên cứu cơ bản trong nhiều lĩnh vực khoa học."
-
"Basic research often leads to unexpected discoveries."
"Nghiên cứu cơ bản thường dẫn đến những khám phá bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | basis | Nền tảng, cơ sở |
| Adverb | basically | Về cơ bản, nói chung là |
| Noun | researcher | Nhà nghiên cứu |
| Verb | research | Nghiên cứu, tìm kiếm |
| Noun | research | Sự nghiên cứu, cuộc nghiên cứu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghiên cứu cơ bản tập trung vào việc mở rộng kiến thức chứ không phải giải quyết một vấn đề thực tế cụ thể. Nó khác với 'applied research' (nghiên cứu ứng dụng) nhằm mục đích giải quyết các vấn đề thực tế.
Prepositions
‘on’ (nghiên cứu về chủ đề gì đó), ‘in’ (nghiên cứu trong lĩnh vực nào đó), ‘into’ (đi sâu vào nghiên cứu)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental fundamental basic research (nghiên cứu cơ bản nền tảng)
-
pure pure basic research (nghiên cứu cơ bản thuần túy)
-
long-term long-term basic research (nghiên cứu cơ bản dài hạn)
-
government-funded government-funded basic research (nghiên cứu cơ bản do chính phủ tài trợ)
-
conduct conduct basic research (tiến hành nghiên cứu cơ bản)
-
support support basic research (hỗ trợ nghiên cứu cơ bản)
-
fund fund basic research (tài trợ nghiên cứu cơ bản)
-
advance advance basic research (thúc đẩy nghiên cứu cơ bản)
-
findings basic research findings (các phát hiện từ nghiên cứu cơ bản)
-
institutes basic research institutes (các viện nghiên cứu cơ bản)
-
projects basic research projects (các dự án nghiên cứu cơ bản)
-
importance the importance of basic research (tầm quan trọng của nghiên cứu cơ bản)
-
investment investment in basic research (đầu tư vào nghiên cứu cơ bản)
Idioms
-
push the boundaries of basic research
thúc đẩy ranh giới của nghiên cứu cơ bản
"Scientists are always striving to push the boundaries of basic research to discover new knowledge."
(Các nhà khoa học luôn nỗ lực thúc đẩy ranh giới của nghiên cứu cơ bản để khám phá tri thức mới.)
-
invest in basic research
đầu tư vào nghiên cứu cơ bản
"Governments should invest more in basic research for long-term societal benefits."
(Các chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu cơ bản vì lợi ích xã hội lâu dài.)
-
curiosity-driven basic research
nghiên cứu cơ bản theo định hướng tò mò
"Many breakthroughs originated from curiosity-driven basic research without an immediate practical goal."
(Nhiều đột phá bắt nguồn từ nghiên cứu cơ bản theo định hướng tò mò mà không có mục tiêu thực tế ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic research
nounNghiên cứu cơ bản là công việc thực nghiệm hoặc lý thuyết được thực hiện chủ yếu để thu thập kiến thức mới về nền tảng cơ bản của các hiện tượng và sự kiện có thể quan sát được, mà không có bất kỳ ứng dụng hoặc mục đích sử dụng cụ thể nào.
"Universities often conduct basic research to advance scientific understanding."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Conducting basic research is essential for advancing scientific knowledge. |
Thực hiện nghiên cứu cơ bản là điều cần thiết để nâng cao kiến thức khoa học. |
| Phủ định | Avoiding basic research can hinder long-term technological progress. |
Tránh nghiên cứu cơ bản có thể cản trở sự tiến bộ công nghệ dài hạn. |
| Nghi vấn | Is funding basic research a priority for the government? |
Có phải tài trợ cho nghiên cứu cơ bản là một ưu tiên của chính phủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic research".
