(Top Banner Ad)
closed discussion
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

closed discussion

UK: /kləʊzd dɪˈskʌʃən/ • US: /kloʊzd dɪˈskʌʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận kín cuộc họp kín bàn bạc riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A discussion that is not open to the public or to certain participants; a private or confidential discussion.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thảo luận không công khai, hoặc chỉ dành cho một số người tham gia nhất định; một cuộc thảo luận riêng tư hoặc bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board held a closed discussion about the company's financial difficulties."

    "Hội đồng quản trị đã tổ chức một cuộc thảo luận kín về những khó khăn tài chính của công ty."

  • "The committee decided to have a closed discussion to address the sensitive issue."

    "Ủy ban quyết định tổ chức một cuộc thảo luận kín để giải quyết vấn đề nhạy cảm."

  • "Due to the confidential nature of the information, it was a closed discussion."

    "Do tính chất bảo mật của thông tin, đó là một cuộc thảo luận kín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, kết thúc
Noun closure sự kết thúc, sự đóng cửa
Verb discuss thảo luận, bàn luận
Noun discussion sự thảo luận, cuộc thảo luận
Adjective discussable có thể thảo luận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
closed
English
discussion
English
closed discussion

Nguồn gốc của 'Closed'

Từ 'closed' xuất phát từ động từ 'close', có nghĩa là đóng lại hoặc kết thúc. Trong ngữ cảnh 'closed discussion', nó chỉ một cuộc thảo luận đã kết thúc, không còn mở cho ý kiến hoặc thông tin mới.

Nguồn gốc của 'Discussion'

Từ 'discussion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'discutere', có nghĩa là 'đánh tan, phân tích'. Ban đầu nó mang ý nghĩa phân tích một vấn đề, nhưng giờ đây nó chỉ đơn giản là một cuộc thảo luận, trao đổi ý kiến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc họp, buổi thảo luận mà thông tin hoặc nội dung không được chia sẻ rộng rãi. Nó nhấn mạnh tính chất hạn chế về người tham gia hoặc sự bảo mật của thông tin được thảo luận. So với "private discussion," "closed discussion" có thể nhấn mạnh hơn về việc giới hạn quyền truy cập, trong khi "private discussion" có thể chỉ đơn giản là một cuộc trò chuyện giữa hai người hoặc một nhóm nhỏ.

Prepositions

about on

"about": thường dùng khi muốn nói về chủ đề của cuộc thảo luận kín (ví dụ: closed discussion about budget cuts). "on": tương tự như "about" nhưng có thể trang trọng hơn (ví dụ: closed discussion on strategic planning).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closed discussion
  • brief brief closed discussion
    (cuộc thảo luận kín ngắn gọn)
  • secret secret closed discussion
    (cuộc thảo luận kín bí mật)
  • private private closed discussion
    (cuộc thảo luận kín riêng tư)
Verb + closed discussion
  • hold hold a closed discussion
    (tổ chức một cuộc thảo luận kín)
  • conduct conduct a closed discussion
    (tiến hành một cuộc thảo luận kín)
  • attend attend a closed discussion
    (tham dự một cuộc thảo luận kín)

Idioms

  • behind closed doors

    một cách bí mật, kín đáo

    "The deal was negotiated behind closed doors."

    (Thỏa thuận đã được đàm phán một cách bí mật.)

  • closed-door policy

    chính sách không công khai, chính sách bưng bít thông tin

    "The company operates under a closed-door policy, rarely sharing information with the public."

    (Công ty hoạt động theo chính sách bưng bít thông tin, hiếm khi chia sẻ thông tin với công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closed discussion

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cuộc thảo luận không công khai, hoặc chỉ dành cho một số người tham gia nhất định; một cuộc thảo luận riêng tư hoặc bí mật.

"The board held a closed discussion about the company's financial difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the discussion were closed earlier, we would have more time for Q&A.
Nếu cuộc thảo luận được kết thúc sớm hơn, chúng ta sẽ có nhiều thời gian hơn cho phần Hỏi & Đáp.
Phủ định
If the meeting weren't officially closed, we wouldn't be able to leave.
Nếu cuộc họp không được tuyên bố kết thúc chính thức, chúng ta sẽ không thể rời đi.
Nghi vấn
Would they have made a decision if the discussion hadn't been closed so abruptly?
Liệu họ có đưa ra quyết định nếu cuộc thảo luận không bị kết thúc đột ngột như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed discussion".

Tính bảo mật trong các cuộc họp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các cuộc họp kín thường được tổ chức để thảo luận các vấn đề nhạy cảm hoặc bảo mật. Điều này giúp tạo ra một không gian an toàn để mọi người có thể chia sẻ ý kiến một cách thẳng thắn mà không sợ bị lộ thông tin ra bên ngoài.

Quyền riêng tư và bảo mật thông tin

Khái niệm về quyền riêng tư và bảo mật thông tin rất quan trọng trong nhiều xã hội phương Tây. Các cuộc thảo luận kín thường được sử dụng để bảo vệ thông tin cá nhân hoặc bí mật kinh doanh.