(Top Banner Ad)
private discussion
B2
Danh từ B2 Chung

private discussion

UK: /ˈpraɪ.vət dɪˈskʌʃ.ən/ • US: /ˈpraɪ.vət dɪˈskʌʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc thảo luận riêng cuộc thảo luận kín trao đổi riêng tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conversation or debate that is kept secret or confidential; not intended for public knowledge or participation.

Vietnamese Meaning

Một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận được giữ bí mật hoặc riêng tư; không dành cho kiến thức hoặc sự tham gia của công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board members had a private discussion about the company's future."

    "Các thành viên hội đồng quản trị đã có một cuộc thảo luận riêng về tương lai của công ty."

  • "We need to have a private discussion about your performance."

    "Chúng ta cần có một cuộc thảo luận riêng về hiệu suất làm việc của bạn."

  • "The details of the agreement were revealed during a private discussion."

    "Các chi tiết của thỏa thuận đã được tiết lộ trong một cuộc thảo luận riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Verb discuss thảo luận
Noun discussant người tham gia thảo luận
Adjective discussible có thể thảo luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
Modern English
private
Latin
discussio
Old French
discussion
Middle English
discussioun
Modern English
discussion

Nguồn gốc của 'Private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'riêng biệt', 'cá nhân', hoặc 'tách rời khỏi đời sống công cộng'. Nó liên quan đến ý tưởng về quyền riêng tư và những gì thuộc về một người hoặc một nhóm nhỏ, không phải của tất cả mọi người.

Nguồn gốc của 'Discussion'

Từ 'discussion' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'discussio', có nghĩa là 'sự rung chuyển', 'sự phân tán', hoặc 'sự xem xét kỹ lưỡng'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ hành động 'phá vỡ' một vấn đề để phân tích các phần khác nhau của nó, dần dần phát triển thành ý nghĩa 'thảo luận' hoặc 'tranh luận'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà thông tin nhạy cảm hoặc cá nhân được thảo luận. Nó ngụ ý rằng nội dung của cuộc thảo luận không được chia sẻ với những người không được phép. Khác với 'public discussion' (thảo luận công khai), 'private discussion' mang tính bảo mật cao.

Prepositions

about on

Khi dùng 'about', nó chỉ chủ đề của cuộc thảo luận riêng tư (ví dụ: a private discussion about finances). Khi dùng 'on', nó cũng chỉ chủ đề, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào bản chất chính thức hoặc chuyên sâu của cuộc thảo luận (ví dụ: a private discussion on policy changes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private discussion
  • confidential confidential private discussion
    (cuộc thảo luận riêng tư bảo mật)
  • frank frank private discussion
    (cuộc thảo luận riêng tư thẳng thắn)
  • brief brief private discussion
    (cuộc thảo luận riêng tư ngắn gọn)
  • lengthy lengthy private discussion
    (cuộc thảo luận riêng tư kéo dài)
  • informal informal private discussion
    (cuộc thảo luận riêng tư không trang trọng)
Verb + private discussion
  • hold hold a private discussion
    (tổ chức/tiến hành một cuộc thảo luận riêng tư)
  • have have a private discussion
    (có một cuộc thảo luận riêng tư)
  • request request a private discussion
    (yêu cầu một cuộc thảo luận riêng tư)
  • conclude conclude a private discussion
    (kết thúc một cuộc thảo luận riêng tư)
  • initiate initiate a private discussion
    (khởi xướng một cuộc thảo luận riêng tư)

Idioms

  • To have a private discussion with someone

    Có một cuộc thảo luận riêng tư với ai đó (nhấn mạnh hành động và các bên liên quan)

    "The manager needs to have a private discussion with him about his performance."

    (Người quản lý cần có một cuộc thảo luận riêng tư với anh ấy về hiệu suất làm việc của anh ấy.)

  • To keep a discussion private

    Giữ một cuộc thảo luận riêng tư/kín đáo (nhấn mạnh tính bảo mật và kín đáo)

    "It's important to keep this discussion private until a decision is made."

    (Điều quan trọng là giữ kín cuộc thảo luận này cho đến khi có quyết định.)

  • A frank and private discussion

    Một cuộc thảo luận riêng tư và thẳng thắn (nhấn mạnh cả tính bảo mật và sự trung thực)

    "They had a frank and private discussion about their differences."

    (Họ đã có một cuộc thảo luận riêng tư và thẳng thắn về những bất đồng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private discussion

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận được giữ bí mật hoặc riêng tư; không dành cho kiến thức hoặc sự tham gia của công chúng.

"The board members had a private discussion about the company's future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private discussion".

Tầm quan trọng của sự riêng tư và bảo mật trong văn hóa phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'private discussion' thường hàm ý một kỳ vọng mạnh mẽ về tính bảo mật và sự tôn trọng không gian cá nhân. Khác với một số nền văn hóa coi trọng tính tập thể, việc chia sẻ chi tiết của một cuộc thảo luận riêng tư mà không được sự đồng ý thường được coi là vi phạm lòng tin và có thể gây ra hậu quả về mặt xã hội hoặc thậm chí nghề nghiệp. Điều quan trọng là phải hiểu rằng 'private' có nghĩa là thông tin nên được giữ kín giữa những người có liên quan.