public discussion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conversation or debate about a particular subject that is open to everyone.
Vietnamese Meaning
Một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về một chủ đề cụ thể, mở cho tất cả mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proposed law sparked a public discussion."
"Dự luật được đề xuất đã gây ra một cuộc thảo luận công khai."
-
"There has been a lot of public discussion about the new tax laws."
"Đã có rất nhiều cuộc thảo luận công khai về luật thuế mới."
-
"The issue needs to be brought into public discussion."
"Vấn đề cần được đưa ra thảo luận công khai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng |
| Adjective | public | công khai, thuộc về công chúng |
| Verb | publicize | công khai hóa, quảng bá |
| Adverb | publicly | công khai, một cách công khai |
| Noun | discussion | cuộc thảo luận, sự tranh luận |
| Verb | discuss | thảo luận, bàn luận |
| Adjective | discussable | có thể thảo luận, đáng để thảo luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc thảo luận diễn ra trên các phương tiện truyền thông, tại các hội nghị, hoặc trong các diễn đàn công cộng. Nó nhấn mạnh tính chất công khai và khả năng tiếp cận của cuộc thảo luận đối với công chúng. So với 'private discussion', 'public discussion' mang tính chính thức và có tầm ảnh hưởng rộng hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'about', 'on', hoặc 'of', ta chỉ rõ chủ đề của cuộc thảo luận. Ví dụ: 'public discussion about climate change', 'public discussion on education reform', 'public discussion of the new policy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide public discussion (thảo luận công khai rộng rãi)
-
open open public discussion (thảo luận công khai, minh bạch)
-
heated heated public discussion (cuộc thảo luận công khai sôi nổi, gay gắt)
-
informed informed public discussion (thảo luận công khai có căn cứ, hiểu biết sâu sắc)
-
serious serious public discussion (thảo luận công khai nghiêm túc)
-
hold hold a public discussion (tổ chức một cuộc thảo luận công khai)
-
spark spark a public discussion (khởi xướng/châm ngòi một cuộc thảo luận công khai)
-
encourage encourage public discussion (khuyến khích thảo luận công khai)
-
promote promote public discussion (thúc đẩy thảo luận công khai)
-
contribute to contribute to public discussion (đóng góp vào thảo luận công khai)
-
be subject to be subject to public discussion (được đưa ra thảo luận công khai, chịu sự thảo luận của công chúng)
Idioms
-
open to public discussion
công khai để mọi người thảo luận, không giữ kín
"The new policy proposal is open to public discussion before it is finalized."
(Đề xuất chính sách mới được công khai để mọi người thảo luận trước khi được hoàn thiện.)
-
spark a public discussion
châm ngòi/khởi xướng một cuộc thảo luận công khai
"The documentary film sparked a heated public discussion about environmental issues."
(Bộ phim tài liệu đã châm ngòi một cuộc thảo luận công khai sôi nổi về các vấn đề môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public discussion
Noun PhraseMột cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về một chủ đề cụ thể, mở cho tất cả mọi người.
"The proposed law sparked a public discussion."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Let's hold a public discussion about the new policy. |
Hãy tổ chức một cuộc thảo luận công khai về chính sách mới. |
| Phủ định | Don't avoid public discussion of the environmental issues. |
Đừng né tránh việc thảo luận công khai về các vấn đề môi trường. |
| Nghi vấn | Please, have a public discussion to solve this problem. |
Làm ơn, hãy có một cuộc thảo luận công khai để giải quyết vấn đề này. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council held a public discussion about the new zoning regulations. |
Hội đồng thành phố đã tổ chức một cuộc thảo luận công khai về các quy định phân vùng mới. |
| Phủ định | There wasn't any public discussion regarding the mayor's proposal. |
Không có bất kỳ cuộc thảo luận công khai nào liên quan đến đề xuất của thị trưởng. |
| Nghi vấn | When will the university organize a public discussion about tuition fees? |
Khi nào trường đại học sẽ tổ chức một cuộc thảo luận công khai về học phí? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public discussion".
