(Top Banner Ad)
public discussion
B2
Noun Phrase B2 Chính trị, Xã hội, Truyền thông

public discussion

UK: /ˈpʌblɪk dɪˈskʌʃən/ • US: /ˈpʌblɪk dɪˈskʌʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận công khai bàn luận công khai tranh luận công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conversation or debate about a particular subject that is open to everyone.

Vietnamese Meaning

Một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về một chủ đề cụ thể, mở cho tất cả mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposed law sparked a public discussion."

    "Dự luật được đề xuất đã gây ra một cuộc thảo luận công khai."

  • "There has been a lot of public discussion about the new tax laws."

    "Đã có rất nhiều cuộc thảo luận công khai về luật thuế mới."

  • "The issue needs to be brought into public discussion."

    "Vấn đề cần được đưa ra thảo luận công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng
Adjective public công khai, thuộc về công chúng
Verb publicize công khai hóa, quảng bá
Adverb publicly công khai, một cách công khai
Noun discussion cuộc thảo luận, sự tranh luận
Verb discuss thảo luận, bàn luận
Adjective discussable có thể thảo luận, đáng để thảo luận

Synonyms

open debate (cuộc tranh luận mở)public forum (diễn đàn công khai)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Latin
discutere
Old French
discussion
Middle English
discussio

Nguồn gốc từ 'Public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'thuộc về người dân' hoặc 'liên quan đến nhà nước'. Nó có liên hệ chặt chẽ với từ 'populus' (người dân), nhấn mạnh ý nghĩa của những gì thuộc về hoặc dành cho tất cả mọi người.

Nguồn gốc từ 'Discussion'

Từ 'discussion' có gốc từ động từ Latin 'discutere', ban đầu mang nghĩa là 'đánh tan, phân tán' hoặc 'kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng'. Ý nghĩa này ám chỉ việc mổ xẻ, phân tích một vấn đề từ nhiều góc độ để hiểu rõ hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc thảo luận diễn ra trên các phương tiện truyền thông, tại các hội nghị, hoặc trong các diễn đàn công cộng. Nó nhấn mạnh tính chất công khai và khả năng tiếp cận của cuộc thảo luận đối với công chúng. So với 'private discussion', 'public discussion' mang tính chính thức và có tầm ảnh hưởng rộng hơn.

Prepositions

about on of

Khi sử dụng 'about', 'on', hoặc 'of', ta chỉ rõ chủ đề của cuộc thảo luận. Ví dụ: 'public discussion about climate change', 'public discussion on education reform', 'public discussion of the new policy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public discussion
  • wide wide public discussion
    (thảo luận công khai rộng rãi)
  • open open public discussion
    (thảo luận công khai, minh bạch)
  • heated heated public discussion
    (cuộc thảo luận công khai sôi nổi, gay gắt)
  • informed informed public discussion
    (thảo luận công khai có căn cứ, hiểu biết sâu sắc)
  • serious serious public discussion
    (thảo luận công khai nghiêm túc)
Verb + public discussion (before)
  • hold hold a public discussion
    (tổ chức một cuộc thảo luận công khai)
  • spark spark a public discussion
    (khởi xướng/châm ngòi một cuộc thảo luận công khai)
  • encourage encourage public discussion
    (khuyến khích thảo luận công khai)
  • promote promote public discussion
    (thúc đẩy thảo luận công khai)
Verb + public discussion (after)
  • contribute to contribute to public discussion
    (đóng góp vào thảo luận công khai)
  • be subject to be subject to public discussion
    (được đưa ra thảo luận công khai, chịu sự thảo luận của công chúng)

Idioms

  • open to public discussion

    công khai để mọi người thảo luận, không giữ kín

    "The new policy proposal is open to public discussion before it is finalized."

    (Đề xuất chính sách mới được công khai để mọi người thảo luận trước khi được hoàn thiện.)

  • spark a public discussion

    châm ngòi/khởi xướng một cuộc thảo luận công khai

    "The documentary film sparked a heated public discussion about environmental issues."

    (Bộ phim tài liệu đã châm ngòi một cuộc thảo luận công khai sôi nổi về các vấn đề môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public discussion

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận về một chủ đề cụ thể, mở cho tất cả mọi người.

"The proposed law sparked a public discussion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Let's hold a public discussion about the new policy.
Hãy tổ chức một cuộc thảo luận công khai về chính sách mới.
Phủ định
Don't avoid public discussion of the environmental issues.
Đừng né tránh việc thảo luận công khai về các vấn đề môi trường.
Nghi vấn
Please, have a public discussion to solve this problem.
Làm ơn, hãy có một cuộc thảo luận công khai để giải quyết vấn đề này.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council held a public discussion about the new zoning regulations.
Hội đồng thành phố đã tổ chức một cuộc thảo luận công khai về các quy định phân vùng mới.
Phủ định
There wasn't any public discussion regarding the mayor's proposal.
Không có bất kỳ cuộc thảo luận công khai nào liên quan đến đề xuất của thị trưởng.
Nghi vấn
When will the university organize a public discussion about tuition fees?
Khi nào trường đại học sẽ tổ chức một cuộc thảo luận công khai về học phí?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public discussion".

Dân chủ và Tự do Ngôn luận

Trong các xã hội dân chủ, 'thảo luận công khai' là một nền tảng cơ bản. Nó cho phép công dân tự do bày tỏ quan điểm, tranh luận về các vấn đề xã hội và ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách, đảm bảo tiếng nói của người dân được lắng nghe và tôn trọng.

Vai trò của Truyền thông hiện đại

Ngày nay, truyền thông (báo chí, truyền hình, mạng xã hội) đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra và định hình các cuộc thảo luận công khai. Chúng là những diễn đàn quan trọng để các ý kiến được chia sẻ rộng rãi, tranh luận công khai, từ đó tác động mạnh mẽ đến nhận thức và dư luận xã hội.