(Top Banner Ad)
open discussion
B2
Noun B2 Chung

open discussion

UK: /ˌəʊpən dɪˈskʌʃən/ • US: /ˌoʊpən dɪˈskʌʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận mở trao đổi cởi mở bàn luận thẳng thắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A discussion or debate in which all participants are encouraged to express their views freely and honestly.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận mà tất cả những người tham gia được khuyến khích bày tỏ quan điểm một cách tự do và trung thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor encouraged an open discussion about the ethical implications of the research."

    "Giáo sư khuyến khích một cuộc thảo luận mở về những hệ quả đạo đức của nghiên cứu."

  • "We need to have an open discussion about our company's future."

    "Chúng ta cần có một cuộc thảo luận mở về tương lai của công ty."

  • "The forum provided a platform for open discussion on various social issues."

    "Diễn đàn cung cấp một nền tảng cho thảo luận mở về nhiều vấn đề xã hội khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai mở
Adjective open mở, cởi mở, công khai
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn
Noun openness sự cởi mở, sự công khai
Verb discuss thảo luận, bàn bạc
Noun discussant người tham gia thảo luận
Adjective discussable có thể thảo luận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Latin
discutere
Old French
discussion
Modern English
open discussion

Nguồn gốc của 'open'

Từ 'open' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, với nghĩa ban đầu là 'chưa đóng, không che đậy'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự tự do, không bị cản trở và minh bạch, rất phù hợp khi kết hợp với 'discussion'.

Sự ra đời của 'discussion'

Từ 'discussion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'discutere', có nghĩa là 'rung lắc, xé toạc ra' hoặc 'xem xét kỹ lưỡng'. Ý nghĩa này gợi lên việc phân tích một vấn đề từ nhiều khía cạnh, khám phá sâu sắc các ý tưởng.

Kết hợp tạo nghĩa

Khi 'open' (cởi mở, không giới hạn) và 'discussion' (thảo luận, bàn bạc) kết hợp, chúng tạo thành 'open discussion' – một cuộc trao đổi mà trong đó mọi người được tự do bày tỏ ý kiến, không giấu giếm, cùng nhau khám phá và phân tích vấn đề một cách minh bạch để đạt được sự hiểu biết chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, chuyên nghiệp hoặc xã hội, nơi sự trao đổi ý kiến cởi mở và thẳng thắn được coi trọng. Nó ngụ ý một bầu không khí không phán xét, nơi mọi người cảm thấy thoải mái chia sẻ suy nghĩ của mình. Khác với 'closed discussion' (thảo luận kín), nơi chủ đề hoặc người tham gia bị hạn chế.

Prepositions

about on

* `open discussion about`: Thảo luận mở về một chủ đề cụ thể (ví dụ: an open discussion about climate change). * `open discussion on`: Tương tự như 'about', tập trung vào chủ đề thảo luận (ví dụ: an open discussion on education policy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open discussion
  • frank frank open discussion
    (cuộc thảo luận thẳng thắn, cởi mở)
  • candid candid open discussion
    (cuộc thảo luận chân thành, thẳng thắn)
  • healthy healthy open discussion
    (cuộc thảo luận lành mạnh, cởi mở)
  • lively lively open discussion
    (cuộc thảo luận sôi nổi, cởi mở)
  • constructive constructive open discussion
    (cuộc thảo luận mang tính xây dựng, cởi mở)
Verb + open discussion
  • encourage encourage open discussion
    (khuyến khích thảo luận cởi mở)
  • foster foster open discussion
    (thúc đẩy thảo luận cởi mở)
  • facilitate facilitate open discussion
    (tạo điều kiện cho thảo luận cởi mở)
  • have have an open discussion
    (có một cuộc thảo luận cởi mở)
  • hold hold an open discussion
    (tổ chức một cuộc thảo luận cởi mở)
  • promote promote open discussion
    (quảng bá/thúc đẩy thảo luận cởi mở)
Noun + open discussion
  • atmosphere of an atmosphere of open discussion
    (một không khí thảo luận cởi mở)
  • spirit of a spirit of open discussion
    (một tinh thần thảo luận cởi mở)
  • call for a call for open discussion
    (một lời kêu gọi thảo luận cởi mở)

Idioms

  • open up a discussion

    mở đầu/khơi mào một cuộc thảo luận

    "The manager decided to open up a discussion on the new policy changes."

    (Người quản lý quyết định khơi mào một cuộc thảo luận về những thay đổi chính sách mới.)

  • a platform for open discussion

    một diễn đàn/nền tảng cho thảo luận cởi mở

    "The conference provided a platform for open discussion among experts."

    (Hội nghị đã cung cấp một diễn đàn cho thảo luận cởi mở giữa các chuyên gia.)

  • create an environment for open discussion

    tạo ra một môi trường cho thảo luận cởi mở

    "We must create an environment for open discussion where everyone feels safe to share their views."

    (Chúng ta phải tạo ra một môi trường để thảo luận cởi mở, nơi mọi người cảm thấy an toàn khi chia sẻ quan điểm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open discussion

Noun
Lật mặt

Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận mà tất cả những người tham gia được khuyến khích bày tỏ quan điểm một cách tự do và trung thực.

"The professor encouraged an open discussion about the ethical implications of the research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The goal is to have an open discussion about the proposed changes.
Mục tiêu là có một cuộc thảo luận mở về những thay đổi được đề xuất.
Phủ định
It's important not to avoid an open discussion on this sensitive topic.
Điều quan trọng là không nên né tránh một cuộc thảo luận mở về chủ đề nhạy cảm này.
Nghi vấn
Why is it so difficult to have an open discussion about our finances?
Tại sao lại khó khăn đến vậy để có một cuộc thảo luận mở về tài chính của chúng ta?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will have an open discussion about the project's future next week.
Tuần tới, nhóm sẽ có một cuộc thảo luận mở về tương lai của dự án.
Phủ định
We are not going to have an open discussion about salaries at this meeting.
Chúng ta sẽ không có một cuộc thảo luận mở về lương bổng trong cuộc họp này.
Nghi vấn
Will they be going to have an open discussion about the new policy?
Liệu họ có định tổ chức một cuộc thảo luận mở về chính sách mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have an open discussion about the book every week.
Các sinh viên có một cuộc thảo luận mở về cuốn sách mỗi tuần.
Phủ định
She does not encourage open discussion during her lectures.
Cô ấy không khuyến khích thảo luận mở trong các bài giảng của mình.
Nghi vấn
Do they always have an open discussion after the presentation?
Họ có luôn có một cuộc thảo luận mở sau bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open discussion".

Giá trị Dân chủ và Tự do Ngôn luận

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là các nước dân chủ, 'thảo luận cởi mở' được coi là nền tảng của sự quản lý tốt và tiến bộ xã hội. Nó liên quan mật thiết đến quyền tự do ngôn luận, đảm bảo rằng mọi công dân có thể bày tỏ ý kiến mà không sợ bị kiểm duyệt hay trừng phạt, góp phần vào việc hình thành các chính sách công bằng và giải quyết xung đột hiệu quả.

Phương pháp Socratic

Đây là một phương pháp thảo luận có từ thời Hy Lạp cổ đại, được đặt theo tên nhà triết học Socrates. Nó khuyến khích tư duy phản biện và khám phá kiến thức bằng cách đặt ra các câu hỏi sâu sắc, liên tục thách thức các giả định. Phương pháp này là một ví dụ điển hình về 'thảo luận cởi mở' có cấu trúc, nơi mục tiêu là tìm kiếm sự thật thông qua đối thoại và lý luận.