(Top Banner Ad)
executive session
C1
noun C1 Chính trị, Kinh doanh

executive session

UK: /ɪɡˈzekjətɪv ˈseʃən/ • US: /ɪɡˈzekjətɪv ˈseʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên họp kín cuộc họp kín phiên họp nội bộ cuộc họp nội bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting, or part of a meeting, that is closed to the public.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp, hoặc một phần của cuộc họp, không mở cửa cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board of directors went into executive session to discuss the CEO's performance."

    "Hội đồng quản trị đã vào phiên họp kín để thảo luận về hiệu suất của CEO."

  • "The city council held an executive session to discuss pending litigation."

    "Hội đồng thành phố đã tổ chức một phiên họp kín để thảo luận về vụ kiện tụng đang chờ xử lý."

  • "Reporters were excluded when the meeting moved into executive session."

    "Các phóng viên đã bị loại trừ khi cuộc họp chuyển sang phiên họp kín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun executive Người điều hành, giám đốc; cơ quan hành pháp
Adjective executive Thuộc về điều hành, hành pháp
Verb execute Thực hiện, thi hành (một kế hoạch, lệnh)
Noun execution Sự thực hiện, sự thi hành
Noun session Phiên họp, kỳ họp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequi
Old French
executif
English
executive
Latin
sessio
Old French
session
English
session
English
executive session

Nguồn gốc của 'Executive'

Từ 'executive' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'exsequi', mang ý nghĩa 'theo dõi đến cùng' hoặc 'hoàn thành'. Qua tiếng Pháp cổ 'executif', từ này đã phát triển để chỉ hành động thực hiện hoặc thi hành một nhiệm vụ, và sau đó được dùng để mô tả người hoặc bộ phận có trách nhiệm thực hiện các quyết định quan trọng.

Nguồn gốc của 'Session'

'Session' xuất phát từ tiếng Latin 'sessio', nghĩa là 'một buổi ngồi' hoặc 'hành động ngồi xuống'. Ban đầu, từ này mô tả đơn giản là việc mọi người ngồi cùng nhau. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ một buổi họp, một kỳ họp hoặc một khoảng thời gian được dành riêng cho một hoạt động cụ thể.

Sự kết hợp 'Executive Session'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'executive session', chúng tạo ra một thuật ngữ chỉ một buổi họp kín, không công khai. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong các tổ chức chính phủ, hội đồng quản trị hoặc các cơ quan quan trọng khác, nơi các vấn đề nhạy cảm, bí mật hoặc cần được bảo mật tuyệt đối sẽ được thảo luận mà không có sự hiện diện của công chúng hoặc truyền thông.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, chính phủ, hội đồng quản trị công ty, hoặc các tổ chức tương tự, để thảo luận về các vấn đề nhạy cảm hoặc bí mật, chẳng hạn như các vấn đề nhân sự, các vấn đề pháp lý, hoặc các chiến lược kinh doanh quan trọng. 'Executive session' thường được sử dụng để bảo vệ quyền riêng tư của các cá nhân hoặc để tránh làm tổn hại đến lợi ích của tổ chức. Khác với 'open session' (phiên họp mở) nơi công chúng được phép tham dự.

Prepositions

in during

Ví dụ: 'The matter was discussed *in* executive session.' (Vấn đề đã được thảo luận trong phiên họp kín.) Hoặc ' *During* the executive session, the committee discussed personnel issues.' (Trong phiên họp kín, ủy ban đã thảo luận các vấn đề nhân sự).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + executive session
  • hold hold an executive session
    (tổ chức một phiên họp kín)
  • go into go into executive session
    (bắt đầu/đi vào phiên họp kín)
  • emerge from emerge from executive session
    (kết thúc/rời khỏi phiên họp kín)
Adjectives + executive session
  • closed a closed executive session
    (một phiên họp kín hoàn toàn)
Prepositions + executive session
  • during during an executive session
    (trong một phiên họp kín)

Idioms

  • go into executive session

    bắt đầu một phiên họp kín (không công khai)

    "The city council decided to go into executive session to discuss the ongoing lawsuit."

    (Hội đồng thành phố quyết định bắt đầu phiên họp kín để thảo luận về vụ kiện đang diễn ra.)

  • in executive session

    trong một phiên họp kín

    "Sensitive personnel matters are typically handled in executive session."

    (Các vấn đề nhân sự nhạy cảm thường được xử lý trong phiên họp kín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executive session

noun
Lật mặt

Một cuộc họp, hoặc một phần của cuộc họp, không mở cửa cho công chúng.

"The board of directors went into executive session to discuss the CEO's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive session".

Minh bạch và Bảo mật

Ở các nước phương Tây, đặc biệt trong chính phủ và các tổ chức lớn, 'executive session' là một công cụ pháp lý cho phép các cơ quan công quyền hoặc hội đồng quản trị họp kín để thảo luận các vấn đề nhạy cảm như nhân sự, kiện tụng, đàm phán hợp đồng, hoặc bí mật thương mại. Mục đích là để bảo vệ thông tin mật và quyền riêng tư, nhưng việc sử dụng quá mức cũng thường gây ra tranh cãi về sự minh bạch và quyền được biết của công chúng.

Vai trò trong Chính phủ và Doanh nghiệp

Trong môi trường chính phủ, các phiên họp kín thường được các cơ quan lập pháp hoặc hội đồng địa phương sử dụng để xem xét các vấn đề an ninh quốc gia, chiến lược pháp lý hoặc các vấn đề liên quan đến việc bổ nhiệm cán bộ. Trong lĩnh vực doanh nghiệp, hội đồng quản trị sử dụng các phiên họp này để thảo luận về các chiến lược sáp nhập, mua lại, hoặc các quyết định cạnh tranh mà việc công khai có thể gây bất lợi cho công ty.