closing-down sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sale of all the goods of a shop or business when it is closing permanently.
Vietnamese Meaning
Một đợt bán hạ giá toàn bộ hàng hóa của một cửa hàng hoặc doanh nghiệp khi nó đóng cửa vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store is having a closing-down sale, with discounts of up to 70%."
"Cửa hàng đang có chương trình bán hàng thanh lý đóng cửa, với mức giảm giá lên đến 70%."
-
"We got a great deal at the closing-down sale."
"Chúng tôi đã mua được món hời lớn tại đợt bán hàng thanh lý đóng cửa."
-
"Everything must go in the closing-down sale."
"Tất cả mọi thứ đều phải bán hết trong đợt bán hàng thanh lý đóng cửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | close down | Đóng cửa, ngừng hoạt động |
| Noun | closure | Sự đóng cửa, sự ngừng hoạt động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chương trình khuyến mãi lớn, giảm giá sâu để thanh lý hàng tồn kho trước khi một doanh nghiệp ngừng hoạt động. Nó nhấn mạnh tính chất cuối cùng và cơ hội hiếm có để mua hàng với giá rẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Massive closing-down sale (Đợt giảm giá lớn nhân dịp đóng cửa)
-
Huge closing-down sale (Đợt giảm giá cực lớn nhân dịp đóng cửa)
-
Final closing-down sale (Đợt giảm giá cuối cùng trước khi đóng cửa)
-
Announce a closing-down sale (Thông báo một đợt giảm giá đóng cửa)
-
Hold a closing-down sale (Tổ chức một đợt giảm giá đóng cửa)
-
Advertise a closing-down sale (Quảng cáo một đợt giảm giá đóng cửa)
Idioms
-
Everything must go!
Mọi thứ phải được bán hết!
"During the closing-down sale, they kept saying 'Everything must go!'"
(Trong đợt giảm giá đóng cửa, họ liên tục nói 'Mọi thứ phải được bán hết!')
-
Bargain hunters flock to...
Những người săn hàng giảm giá đổ xô đến...
"Bargain hunters flock to closing-down sales to get the best deals."
(Những người săn hàng giảm giá đổ xô đến các đợt giảm giá đóng cửa để có được những món hời tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
closing-down sale
Danh từMột đợt bán hạ giá toàn bộ hàng hóa của một cửa hàng hoặc doanh nghiệp khi nó đóng cửa vĩnh viễn.
"The store is having a closing-down sale, with discounts of up to 70%."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a new TV at the closing-down sale. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc TV mới tại đợt giảm giá đóng cửa. |
| Phủ định | He said that he did not know about the closing-down sale. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết về đợt giảm giá đóng cửa. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever been to a closing-down sale before. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đến một đợt giảm giá đóng cửa trước đây chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closing-down sale".
