(Top Banner Ad)
Close down
B1
Phrasal verb B1 Kinh tế, Doanh nghiệp

Close down

UK: /ˌkləʊz ˈdaʊn/ • US: /ˌkloʊz ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

Đóng cửa Ngừng hoạt động Giải thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop operating a business, organization, or institution, either temporarily or permanently.

Vietnamese Meaning

Đóng cửa, ngừng hoạt động một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ sở nào đó, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory was forced to close down due to the economic crisis."

    "Nhà máy buộc phải đóng cửa do khủng hoảng kinh tế."

  • "Many small businesses have closed down during the pandemic."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã đóng cửa trong suốt đại dịch."

  • "The mine closed down after the accident."

    "Mỏ đóng cửa sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Close Đóng
Noun Closure Sự đóng cửa
Adjective Closed Đã đóng cửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Doanh nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
Close
English
Down
English
Close down

Nguồn gốc của 'Close down'

Cụm từ 'close down' xuất hiện từ việc đóng cửa một doanh nghiệp hoặc tổ chức. 'Close' có nghĩa là đóng, và 'down' nhấn mạnh sự ngừng hoạt động hoàn toàn. Nó thường được dùng khi một công ty phá sản hoặc ngừng kinh doanh.

Usage Note

Cụm động từ 'close down' thường được sử dụng để chỉ việc ngừng hoạt động kinh doanh do thua lỗ, phá sản hoặc các lý do kinh tế khác. Nó mang ý nghĩa dứt khoát hơn so với 'close' thông thường. Khác với 'shut down', thường dùng cho máy móc hoặc hệ thống, 'close down' thường áp dụng cho các tổ chức có tính người hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Close down
  • Forced to close down
    (Bị buộc phải đóng cửa)
  • Threaten to close down
    (Đe dọa đóng cửa)
Adjective + Close down
  • Temporarily close down
    (Đóng cửa tạm thời)
  • Permanently close down
    (Đóng cửa vĩnh viễn)

Idioms

  • Close down shop

    Đóng cửa doanh nghiệp, ngừng hoạt động

    "After years of losses, they had to close down shop."

    (Sau nhiều năm thua lỗ, họ phải đóng cửa doanh nghiệp.)

  • Shut down

    Tắt, ngừng hoạt động (tương tự 'close down' nhưng thường dùng cho máy móc, hệ thống)

    "The computer system shut down unexpectedly."

    (Hệ thống máy tính đã tắt đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Close down

Phrasal verb
Lật mặt

Đóng cửa, ngừng hoạt động một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ sở nào đó, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.

"The factory was forced to close down due to the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory, which used to employ hundreds of workers, has decided to close down due to financial difficulties.
Nhà máy, nơi từng sử dụng hàng trăm công nhân, đã quyết định đóng cửa vì khó khăn tài chính.
Phủ định
The business, which never managed to close down its debts, eventually went bankrupt.
Doanh nghiệp, nơi không bao giờ giải quyết được các khoản nợ, cuối cùng đã phá sản.
Nghi vấn
Is there any company which plans to close down its operations in this area?
Có công ty nào có kế hoạch đóng cửa hoạt động của mình trong khu vực này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long decline in sales, the local bookstore, unable to compete with online retailers, decided to close down.
Sau một thời gian dài doanh số bán hàng sụt giảm, hiệu sách địa phương, không thể cạnh tranh với các nhà bán lẻ trực tuyến, đã quyết định đóng cửa.
Phủ định
The factory, despite facing numerous challenges, did not close down; instead, it adapted to the changing market.
Nhà máy, mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, đã không đóng cửa; thay vào đó, nó đã thích nghi với thị trường đang thay đổi.
Nghi vấn
Considering the economic downturn, will the company close down, or will they find a way to survive?
Xét đến sự suy thoái kinh tế, liệu công ty sẽ đóng cửa hay họ sẽ tìm ra cách để tồn tại?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I retire, the old factory will have closed down.
Vào thời điểm tôi nghỉ hưu, nhà máy cũ sẽ đóng cửa.
Phủ định
The company won't have closed down all its branches by next year.
Công ty sẽ không đóng cửa tất cả các chi nhánh của mình trước năm sau.
Nghi vấn
Will the shop have closed down before we get there?
Cửa hàng sẽ đóng cửa trước khi chúng ta đến đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Close down".

Ngày Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)

Ở Mỹ, nhiều doanh nghiệp 'close down' vào Lễ Tạ Ơn để nhân viên có thể dành thời gian cho gia đình. Đây là một truyền thống quan trọng, cho thấy giá trị của thời gian gia đình.