Close down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop operating a business, organization, or institution, either temporarily or permanently.
Vietnamese Meaning
Đóng cửa, ngừng hoạt động một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ sở nào đó, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory was forced to close down due to the economic crisis."
"Nhà máy buộc phải đóng cửa do khủng hoảng kinh tế."
-
"Many small businesses have closed down during the pandemic."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã đóng cửa trong suốt đại dịch."
-
"The mine closed down after the accident."
"Mỏ đóng cửa sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'close down' thường được sử dụng để chỉ việc ngừng hoạt động kinh doanh do thua lỗ, phá sản hoặc các lý do kinh tế khác. Nó mang ý nghĩa dứt khoát hơn so với 'close' thông thường. Khác với 'shut down', thường dùng cho máy móc hoặc hệ thống, 'close down' thường áp dụng cho các tổ chức có tính người hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Forced to close down (Bị buộc phải đóng cửa)
-
Threaten to close down (Đe dọa đóng cửa)
-
Temporarily close down (Đóng cửa tạm thời)
-
Permanently close down (Đóng cửa vĩnh viễn)
Idioms
-
Close down shop
Đóng cửa doanh nghiệp, ngừng hoạt động
"After years of losses, they had to close down shop."
(Sau nhiều năm thua lỗ, họ phải đóng cửa doanh nghiệp.)
-
Shut down
Tắt, ngừng hoạt động (tương tự 'close down' nhưng thường dùng cho máy móc, hệ thống)
"The computer system shut down unexpectedly."
(Hệ thống máy tính đã tắt đột ngột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Close down
Phrasal verbĐóng cửa, ngừng hoạt động một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ sở nào đó, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.
"The factory was forced to close down due to the economic crisis."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory, which used to employ hundreds of workers, has decided to close down due to financial difficulties. |
Nhà máy, nơi từng sử dụng hàng trăm công nhân, đã quyết định đóng cửa vì khó khăn tài chính. |
| Phủ định | The business, which never managed to close down its debts, eventually went bankrupt. |
Doanh nghiệp, nơi không bao giờ giải quyết được các khoản nợ, cuối cùng đã phá sản. |
| Nghi vấn | Is there any company which plans to close down its operations in this area? |
Có công ty nào có kế hoạch đóng cửa hoạt động của mình trong khu vực này không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long decline in sales, the local bookstore, unable to compete with online retailers, decided to close down. |
Sau một thời gian dài doanh số bán hàng sụt giảm, hiệu sách địa phương, không thể cạnh tranh với các nhà bán lẻ trực tuyến, đã quyết định đóng cửa. |
| Phủ định | The factory, despite facing numerous challenges, did not close down; instead, it adapted to the changing market. |
Nhà máy, mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, đã không đóng cửa; thay vào đó, nó đã thích nghi với thị trường đang thay đổi. |
| Nghi vấn | Considering the economic downturn, will the company close down, or will they find a way to survive? |
Xét đến sự suy thoái kinh tế, liệu công ty sẽ đóng cửa hay họ sẽ tìm ra cách để tồn tại? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I retire, the old factory will have closed down. |
Vào thời điểm tôi nghỉ hưu, nhà máy cũ sẽ đóng cửa. |
| Phủ định | The company won't have closed down all its branches by next year. |
Công ty sẽ không đóng cửa tất cả các chi nhánh của mình trước năm sau. |
| Nghi vấn | Will the shop have closed down before we get there? |
Cửa hàng sẽ đóng cửa trước khi chúng ta đến đó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Close down".
