(Top Banner Ad)
clearance sale
B1
noun B1 Kinh tế

clearance sale

UK: /ˈklɪərəns seɪl/ • US: /ˈklɪrəns seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bán thanh lý xả hàng tồn kho bán hạ giá để giải phóng hàng tồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sale of goods at reduced prices to clear out stock.

Vietnamese Meaning

Một đợt bán hàng giảm giá để thanh lý hàng tồn kho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store is having a clearance sale to get rid of old inventory."

    "Cửa hàng đang có đợt thanh lý hàng tồn kho để loại bỏ hàng cũ."

  • "I bought a new jacket at the clearance sale for half the price."

    "Tôi đã mua một chiếc áo khoác mới tại đợt bán thanh lý với giá bằng một nửa."

  • "Many stores hold a clearance sale at the end of the season."

    "Nhiều cửa hàng tổ chức bán thanh lý vào cuối mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clear làm sạch, giải tỏa, dọn dẹp
Noun clearance sự dọn dẹp, sự giải tỏa; khoảng trống, sự cho phép
Noun sale việc bán, sự bán hàng; đợt giảm giá

Synonyms

stock clearance (thanh lý hàng tồn kho)closeout sale (bán xả hàng)inventory reduction sale (bán giảm giá để giảm hàng tồn kho)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
clear
English
clearance
English
sale
English
clearance sale

Nguồn gốc của 'clearance sale'

Cụm từ 'clearance sale' bắt nguồn từ việc các cửa hàng muốn 'dọn dẹp' (clear) kho hàng tồn đọng để nhường chỗ cho hàng mới. Vì vậy, họ giảm giá mạnh để bán hết hàng tồn kho, tạo ra 'clearance sale'. Nó giống như việc 'xả hàng' trong tiếng Việt vậy.

Usage Note

Cụm từ 'clearance sale' thường được sử dụng khi một cửa hàng cần giải phóng không gian kho hoặc ngừng kinh doanh một mặt hàng cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa giảm giá sâu hơn so với 'sale' thông thường. 'Clearance' nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn hàng hóa, thường là do hàng lỗi thời, hàng tồn, hoặc cửa hàng đóng cửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clearance sale
  • Huge clearance sale
    (Đợt xả hàng giảm giá cực lớn)
  • Annual clearance sale
    (Đợt xả hàng giảm giá hàng năm)
  • End-of-season clearance sale
    (Đợt xả hàng giảm giá cuối mùa)
Verb + clearance sale
  • Shop a clearance sale
    (Mua sắm tại một đợt xả hàng giảm giá)
  • Attend a clearance sale
    (Tham gia một đợt xả hàng giảm giá)
  • Find deals in a clearance sale
    (Tìm thấy những món hời trong một đợt xả hàng giảm giá)

Idioms

  • Bargain hunter at a clearance sale

    Người chuyên đi săn hàng giảm giá (thường rất giỏi tìm kiếm món hời).

    "She's a real bargain hunter, always finding great deals at clearance sales."

    (Cô ấy là một người chuyên săn hàng giảm giá thực thụ, luôn tìm được những món hời lớn tại các đợt xả hàng.)

  • Like flies to a clearance sale

    Đổ xô đến một nơi nào đó (ví von như ruồi bu vào đồ ngọt).

    "People flocked to the store like flies to a clearance sale when they heard about the discounts."

    (Mọi người đổ xô đến cửa hàng như ruồi bu vào đống đường khi họ nghe về đợt giảm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clearance sale

noun
Lật mặt

Một đợt bán hàng giảm giá để thanh lý hàng tồn kho.

"The store is having a clearance sale to get rid of old inventory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clearance sale".

Black Friday

Black Friday là một ngày mua sắm lớn ở Mỹ, diễn ra sau Lễ Tạ Ơn. Các cửa hàng thường có những đợt 'clearance sale' lớn để thu hút khách hàng. Nó đã trở thành một hiện tượng toàn cầu, và nhiều quốc gia khác cũng áp dụng hình thức này.

Cyber Monday

Cyber Monday là ngày thứ Hai sau Black Friday, tập trung vào các đợt giảm giá trực tuyến. Nhiều cửa hàng mở rộng các 'clearance sale' của họ trên mạng vào ngày này.