clearance sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đợt bán hàng giảm giá để thanh lý hàng tồn kho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store is having a clearance sale to get rid of old inventory."
"Cửa hàng đang có đợt thanh lý hàng tồn kho để loại bỏ hàng cũ."
-
"I bought a new jacket at the clearance sale for half the price."
"Tôi đã mua một chiếc áo khoác mới tại đợt bán thanh lý với giá bằng một nửa."
-
"Many stores hold a clearance sale at the end of the season."
"Nhiều cửa hàng tổ chức bán thanh lý vào cuối mùa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'clearance sale' thường được sử dụng khi một cửa hàng cần giải phóng không gian kho hoặc ngừng kinh doanh một mặt hàng cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa giảm giá sâu hơn so với 'sale' thông thường. 'Clearance' nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn hàng hóa, thường là do hàng lỗi thời, hàng tồn, hoặc cửa hàng đóng cửa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Huge clearance sale (Đợt xả hàng giảm giá cực lớn)
-
Annual clearance sale (Đợt xả hàng giảm giá hàng năm)
-
End-of-season clearance sale (Đợt xả hàng giảm giá cuối mùa)
-
Shop a clearance sale (Mua sắm tại một đợt xả hàng giảm giá)
-
Attend a clearance sale (Tham gia một đợt xả hàng giảm giá)
-
Find deals in a clearance sale (Tìm thấy những món hời trong một đợt xả hàng giảm giá)
Idioms
-
Bargain hunter at a clearance sale
Người chuyên đi săn hàng giảm giá (thường rất giỏi tìm kiếm món hời).
"She's a real bargain hunter, always finding great deals at clearance sales."
(Cô ấy là một người chuyên săn hàng giảm giá thực thụ, luôn tìm được những món hời lớn tại các đợt xả hàng.)
-
Like flies to a clearance sale
Đổ xô đến một nơi nào đó (ví von như ruồi bu vào đồ ngọt).
"People flocked to the store like flies to a clearance sale when they heard about the discounts."
(Mọi người đổ xô đến cửa hàng như ruồi bu vào đống đường khi họ nghe về đợt giảm giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clearance sale
nounMột đợt bán hàng giảm giá để thanh lý hàng tồn kho.
"The store is having a clearance sale to get rid of old inventory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clearance sale".
