liquidation sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sale in which a business sells off its assets, typically due to bankruptcy or closure.
Vietnamese Meaning
Một đợt bán hàng mà một doanh nghiệp bán hết tài sản của mình, thường là do phá sản hoặc đóng cửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store is having a liquidation sale because it's going out of business."
"Cửa hàng đang có đợt bán thanh lý vì nó sắp đóng cửa."
-
"Shoppers flocked to the liquidation sale hoping to find bargains."
"Người mua sắm đổ xô đến đợt bán thanh lý với hy vọng tìm được món hời."
-
"Everything must go during the liquidation sale."
"Tất cả mọi thứ phải được bán hết trong đợt bán thanh lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | liquidation | Sự thanh lý, quá trình bán tài sản để trả nợ hoặc đóng cửa kinh doanh |
| Verb | liquidate | Thanh lý (tài sản), giải quyết (nợ nần); đóng cửa một công ty |
| Noun | liquidator | Người hoặc công ty được chỉ định để thực hiện việc thanh lý |
| Noun | sale | Sự bán hàng, đợt giảm giá; doanh số |
| Verb | sell | Bán |
| Noun | seller | Người bán, nhà cung cấp |
| Adjective | salable | Có thể bán được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'liquidation sale' thường được sử dụng để chỉ một sự kiện bán hàng lớn, nơi hàng hóa được bán với giá chiết khấu sâu để nhanh chóng thanh lý hàng tồn kho. Nó thường liên quan đến tình huống khó khăn của doanh nghiệp. So với 'clearance sale' (bán thanh lý), 'liquidation sale' mang tính chất cấp bách và quy mô lớn hơn, thường do doanh nghiệp sắp đóng cửa. 'Sale' (bán hàng) là một thuật ngữ chung hơn, không nhất thiết chỉ tình trạng khẩn cấp hay phá sản.
Prepositions
‘At’ thường được dùng để chỉ mức giá chiết khấu: 'Items are available at liquidation sale prices'. ‘In’ có thể được dùng để chỉ địa điểm hoặc thời gian diễn ra: 'The liquidation sale is in progress' hoặc 'In this liquidation sale, you will find great deals'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive liquidation sale (đợt bán thanh lý lớn)
-
final final liquidation sale (đợt bán thanh lý cuối cùng)
-
storewide storewide liquidation sale (đợt bán thanh lý toàn bộ cửa hàng)
-
huge huge liquidation sale (đợt bán thanh lý khổng lồ)
-
hold hold a liquidation sale (tổ chức một đợt bán thanh lý)
-
announce announce a liquidation sale (thông báo một đợt bán thanh lý)
-
start start a liquidation sale (bắt đầu một đợt bán thanh lý)
-
find find bargains at a liquidation sale (tìm thấy món hời trong đợt bán thanh lý)
Idioms
-
going out of business liquidation sale
đợt bán thanh lý do đóng cửa kinh doanh
"The department store announced a huge going out of business liquidation sale."
(Cửa hàng bách hóa đã thông báo một đợt bán thanh lý lớn do đóng cửa kinh doanh.)
-
bankruptcy liquidation sale
đợt bán thanh lý do phá sản
"You can often find great deals at a bankruptcy liquidation sale."
(Bạn thường có thể tìm thấy những món hời lớn trong đợt bán thanh lý do phá sản.)
-
store closing liquidation sale
đợt bán thanh lý do đóng cửa cửa hàng
"The store closing liquidation sale offered discounts up to 70%."
(Đợt bán thanh lý đóng cửa cửa hàng đã giảm giá tới 70%.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liquidation sale
Danh từMột đợt bán hàng mà một doanh nghiệp bán hết tài sản của mình, thường là do phá sản hoặc đóng cửa.
"The store is having a liquidation sale because it's going out of business."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store held a liquidation sale last week to clear out its inventory. |
Cửa hàng đã tổ chức một đợt bán thanh lý vào tuần trước để giải phóng hàng tồn kho. |
| Phủ định | They did not announce the liquidation sale until the very last minute. |
Họ đã không thông báo về đợt bán thanh lý cho đến phút cuối cùng. |
| Nghi vấn | Did the company's liquidation sale attract many customers? |
Đợt bán thanh lý của công ty có thu hút được nhiều khách hàng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had already finished the liquidation sale before the end of the quarter. |
Họ đã hoàn thành đợt bán thanh lý trước khi kết thúc quý. |
| Phủ định | She had not expected such a large crowd at the liquidation sale. |
Cô ấy đã không mong đợi một đám đông lớn như vậy tại đợt bán thanh lý. |
| Nghi vấn | Had he ever seen such deep discounts at a liquidation sale before? |
Trước đây anh ấy đã từng thấy mức giảm giá sâu như vậy tại một đợt bán thanh lý chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's liquidation sale is as big as last year's. |
Đợt bán thanh lý năm nay lớn ngang bằng đợt năm ngoái. |
| Phủ định | This liquidation sale isn't less crowded than the one downtown. |
Đợt bán thanh lý này không kém đông đúc hơn đợt ở trung tâm thành phố. |
| Nghi vấn | Is this liquidation sale the biggest we've ever seen? |
Có phải đợt bán thanh lý này là lớn nhất chúng ta từng thấy không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the liquidation sale had started earlier; I missed out on some great deals. |
Tôi ước đợt bán thanh lý đã bắt đầu sớm hơn; Tôi đã bỏ lỡ một vài món hời lớn. |
| Phủ định | If only the store wouldn't hold a liquidation sale, I wouldn't be tempted to spend all my money. |
Giá mà cửa hàng đừng tổ chức bán thanh lý, tôi sẽ không bị cám dỗ tiêu hết tiền. |
| Nghi vấn | If only the liquidation sale could last longer, would you buy more? |
Giá mà đợt bán thanh lý có thể kéo dài hơn, bạn có mua thêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquidation sale".
