(Top Banner Ad)
liquidation sale
B2
Danh từ B2 Kinh tế

liquidation sale

UK: /ˌlɪkwɪˈdeɪʃən seɪl/ • US: /ˌlɪkwɪˈdeɪʃən seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bán thanh lý bán giải thể bán xả hàng do phá sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sale in which a business sells off its assets, typically due to bankruptcy or closure.

Vietnamese Meaning

Một đợt bán hàng mà một doanh nghiệp bán hết tài sản của mình, thường là do phá sản hoặc đóng cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store is having a liquidation sale because it's going out of business."

    "Cửa hàng đang có đợt bán thanh lý vì nó sắp đóng cửa."

  • "Shoppers flocked to the liquidation sale hoping to find bargains."

    "Người mua sắm đổ xô đến đợt bán thanh lý với hy vọng tìm được món hời."

  • "Everything must go during the liquidation sale."

    "Tất cả mọi thứ phải được bán hết trong đợt bán thanh lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquidation Sự thanh lý, quá trình bán tài sản để trả nợ hoặc đóng cửa kinh doanh
Verb liquidate Thanh lý (tài sản), giải quyết (nợ nần); đóng cửa một công ty
Noun liquidator Người hoặc công ty được chỉ định để thực hiện việc thanh lý
Noun sale Sự bán hàng, đợt giảm giá; doanh số
Verb sell Bán
Noun seller Người bán, nhà cung cấp
Adjective salable Có thể bán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liquidus
Old French
liquider
English
liquidate
Old Norse
sala
Old English
sala
English
sale
English
liquidation sale

Nguồn gốc 'Liquidation'

Từ 'liquidation' bắt nguồn từ động từ 'liquidate', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liquidus' (nghĩa là 'lỏng, rõ ràng') qua tiếng Pháp cổ 'liquider' (nghĩa là 'làm cho lỏng, thanh toán nợ'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'thanh toán các khoản nợ' hoặc 'chuyển tài sản thành tiền mặt'. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ việc bán hết hàng tồn kho để thu hồi vốn hoặc đóng cửa kinh doanh.

Nguồn gốc 'Sale'

Từ 'sale' có nguồn gốc từ tiếng Old Norse 'sala' và tiếng Old English 'sala', đều có nghĩa là 'hành động bán hàng'. Khi kết hợp với 'liquidation', nó tạo thành cụm từ 'liquidation sale' để mô tả một đợt bán hàng đặc biệt nhằm mục đích thanh lý.

Usage Note

Cụm từ 'liquidation sale' thường được sử dụng để chỉ một sự kiện bán hàng lớn, nơi hàng hóa được bán với giá chiết khấu sâu để nhanh chóng thanh lý hàng tồn kho. Nó thường liên quan đến tình huống khó khăn của doanh nghiệp. So với 'clearance sale' (bán thanh lý), 'liquidation sale' mang tính chất cấp bách và quy mô lớn hơn, thường do doanh nghiệp sắp đóng cửa. 'Sale' (bán hàng) là một thuật ngữ chung hơn, không nhất thiết chỉ tình trạng khẩn cấp hay phá sản.

Prepositions

at in

‘At’ thường được dùng để chỉ mức giá chiết khấu: 'Items are available at liquidation sale prices'. ‘In’ có thể được dùng để chỉ địa điểm hoặc thời gian diễn ra: 'The liquidation sale is in progress' hoặc 'In this liquidation sale, you will find great deals'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liquidation sale
  • massive massive liquidation sale
    (đợt bán thanh lý lớn)
  • final final liquidation sale
    (đợt bán thanh lý cuối cùng)
  • storewide storewide liquidation sale
    (đợt bán thanh lý toàn bộ cửa hàng)
  • huge huge liquidation sale
    (đợt bán thanh lý khổng lồ)
Verb + liquidation sale
  • hold hold a liquidation sale
    (tổ chức một đợt bán thanh lý)
  • announce announce a liquidation sale
    (thông báo một đợt bán thanh lý)
  • start start a liquidation sale
    (bắt đầu một đợt bán thanh lý)
  • find find bargains at a liquidation sale
    (tìm thấy món hời trong đợt bán thanh lý)

Idioms

  • going out of business liquidation sale

    đợt bán thanh lý do đóng cửa kinh doanh

    "The department store announced a huge going out of business liquidation sale."

    (Cửa hàng bách hóa đã thông báo một đợt bán thanh lý lớn do đóng cửa kinh doanh.)

  • bankruptcy liquidation sale

    đợt bán thanh lý do phá sản

    "You can often find great deals at a bankruptcy liquidation sale."

    (Bạn thường có thể tìm thấy những món hời lớn trong đợt bán thanh lý do phá sản.)

  • store closing liquidation sale

    đợt bán thanh lý do đóng cửa cửa hàng

    "The store closing liquidation sale offered discounts up to 70%."

    (Đợt bán thanh lý đóng cửa cửa hàng đã giảm giá tới 70%.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquidation sale

Danh từ
Lật mặt

Một đợt bán hàng mà một doanh nghiệp bán hết tài sản của mình, thường là do phá sản hoặc đóng cửa.

"The store is having a liquidation sale because it's going out of business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store held a liquidation sale last week to clear out its inventory.
Cửa hàng đã tổ chức một đợt bán thanh lý vào tuần trước để giải phóng hàng tồn kho.
Phủ định
They did not announce the liquidation sale until the very last minute.
Họ đã không thông báo về đợt bán thanh lý cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Did the company's liquidation sale attract many customers?
Đợt bán thanh lý của công ty có thu hút được nhiều khách hàng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already finished the liquidation sale before the end of the quarter.
Họ đã hoàn thành đợt bán thanh lý trước khi kết thúc quý.
Phủ định
She had not expected such a large crowd at the liquidation sale.
Cô ấy đã không mong đợi một đám đông lớn như vậy tại đợt bán thanh lý.
Nghi vấn
Had he ever seen such deep discounts at a liquidation sale before?
Trước đây anh ấy đã từng thấy mức giảm giá sâu như vậy tại một đợt bán thanh lý chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's liquidation sale is as big as last year's.
Đợt bán thanh lý năm nay lớn ngang bằng đợt năm ngoái.
Phủ định
This liquidation sale isn't less crowded than the one downtown.
Đợt bán thanh lý này không kém đông đúc hơn đợt ở trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Is this liquidation sale the biggest we've ever seen?
Có phải đợt bán thanh lý này là lớn nhất chúng ta từng thấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the liquidation sale had started earlier; I missed out on some great deals.
Tôi ước đợt bán thanh lý đã bắt đầu sớm hơn; Tôi đã bỏ lỡ một vài món hời lớn.
Phủ định
If only the store wouldn't hold a liquidation sale, I wouldn't be tempted to spend all my money.
Giá mà cửa hàng đừng tổ chức bán thanh lý, tôi sẽ không bị cám dỗ tiêu hết tiền.
Nghi vấn
If only the liquidation sale could last longer, would you buy more?
Giá mà đợt bán thanh lý có thể kéo dài hơn, bạn có mua thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquidation sale".

Mục đích của Thanh lý

Ở các nước phương Tây, một 'liquidation sale' (đợt bán thanh lý) thường được tổ chức khi một doanh nghiệp cần bán hết toàn bộ hàng tồn kho một cách nhanh chóng. Điều này có thể xảy ra vì nhiều lý do như đóng cửa kinh doanh, phá sản, chuyển địa điểm, hoặc chỉ đơn giản là muốn giải phóng không gian cho hàng hóa mới. Các đợt bán này thường đi kèm với mức giảm giá lớn để thu hút người mua.

Cơ hội cho người tiêu dùng

Đối với người tiêu dùng, các đợt 'liquidation sale' là cơ hội tuyệt vời để mua sắm các mặt hàng với giá cực kỳ ưu đãi. Mặc dù lý do đằng sau có thể là tin xấu cho doanh nghiệp, nhưng đó lại là tin tốt cho những ai đang tìm kiếm món hời. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải kiểm tra chất lượng sản phẩm vì đôi khi các mặt hàng lỗi mốt hoặc có chút hư hỏng cũng được bán trong các đợt này.