(Top Banner Ad)
closing time
B1
Danh từ B1 Thương mại/Dịch vụ

closing time

UK: /ˈkləʊzɪŋ taɪm/ • US: /ˈkloʊzɪŋ taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giờ đóng cửa lúc đóng cửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time at which a shop, restaurant, or other business closes for the day.

Vietnamese Meaning

Thời gian đóng cửa của một cửa hàng, nhà hàng, hoặc doanh nghiệp khác trong ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store closes at 10 PM, so closing time is at 10."

    "Cửa hàng đóng cửa lúc 10 giờ tối, vậy giờ đóng cửa là 10 giờ."

  • "Please pay your bill before closing time."

    "Vui lòng thanh toán hóa đơn trước giờ đóng cửa."

  • "What time is closing time tonight?"

    "Tối nay mấy giờ đóng cửa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, kết thúc
Noun closure sự đóng cửa, sự kết thúc
Adjective closed đã đóng cửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại/Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
closen
Middle English
tyme

Nguồn Gốc Của 'Closing Time'

Cụm từ 'closing time' xuất phát từ việc các cửa hàng, quán bar và các cơ sở kinh doanh khác phải đóng cửa vào một thời điểm nhất định trong ngày. Việc này có thể xuất phát từ quy định của chính phủ, giấy phép kinh doanh, hoặc đơn giản là giờ làm việc thông thường. Ý nghĩa của nó gắn liền với sự kết thúc của một hoạt động nào đó.

Usage Note

Chỉ thời điểm cuối cùng mà khách hàng có thể vào cửa hàng hoặc sử dụng dịch vụ trước khi đóng cửa. Thường liên quan đến các quy định về giờ mở cửa và đóng cửa.

Prepositions

at

‘at closing time’ được sử dụng để chỉ thời điểm chính xác hoặc gần đúng khi cửa hàng đóng cửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closing time
  • official official closing time
    (giờ đóng cửa chính thức)
  • usual usual closing time
    (giờ đóng cửa thông thường)
  • early early closing time
    (giờ đóng cửa sớm)
Verb + closing time
  • announce announce closing time
    (thông báo giờ đóng cửa)
  • extend extend closing time
    (gia hạn giờ đóng cửa)
  • approach closing time is approaching
    (giờ đóng cửa đang đến gần)

Idioms

  • It's closing time.

    Đã đến giờ đóng cửa rồi.

    "It's closing time, you need to leave the bar."

    (Đến giờ đóng cửa rồi, bạn cần phải rời khỏi quán bar thôi.)

  • last orders before closing time

    lượt gọi món cuối cùng trước giờ đóng cửa

    "Last orders before closing time, please!"

    (Xin mời gọi món lần cuối trước giờ đóng cửa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closing time

Danh từ
Lật mặt

Thời gian đóng cửa của một cửa hàng, nhà hàng, hoặc doanh nghiệp khác trong ngày.

"The store closes at 10 PM, so closing time is at 10."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closing time".

Giờ Đóng Cửa và Văn Hóa Quán Bar

Ở nhiều nước phương Tây, 'closing time' là một phần quan trọng của văn hóa quán bar. Thường có một thông báo được đưa ra trước khi đóng cửa để khách hàng có thể mua đồ uống cuối cùng. Đôi khi, có thể có những bài hát hoặc phong tục đặc biệt liên quan đến giờ đóng cửa.

Quy Định Pháp Lý

Giờ đóng cửa thường được quy định bởi luật pháp địa phương. Điều này nhằm mục đích kiểm soát tiếng ồn, bảo đảm an ninh trật tự và quản lý việc tiêu thụ đồ uống có cồn. Các quy định có thể khác nhau tùy theo khu vực và loại hình cơ sở kinh doanh.