closing time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The time at which a shop, restaurant, or other business closes for the day.
Vietnamese Meaning
Thời gian đóng cửa của một cửa hàng, nhà hàng, hoặc doanh nghiệp khác trong ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store closes at 10 PM, so closing time is at 10."
"Cửa hàng đóng cửa lúc 10 giờ tối, vậy giờ đóng cửa là 10 giờ."
-
"Please pay your bill before closing time."
"Vui lòng thanh toán hóa đơn trước giờ đóng cửa."
-
"What time is closing time tonight?"
"Tối nay mấy giờ đóng cửa?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ thời điểm cuối cùng mà khách hàng có thể vào cửa hàng hoặc sử dụng dịch vụ trước khi đóng cửa. Thường liên quan đến các quy định về giờ mở cửa và đóng cửa.
Prepositions
‘at closing time’ được sử dụng để chỉ thời điểm chính xác hoặc gần đúng khi cửa hàng đóng cửa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official closing time (giờ đóng cửa chính thức)
-
usual usual closing time (giờ đóng cửa thông thường)
-
early early closing time (giờ đóng cửa sớm)
-
announce announce closing time (thông báo giờ đóng cửa)
-
extend extend closing time (gia hạn giờ đóng cửa)
-
approach closing time is approaching (giờ đóng cửa đang đến gần)
Idioms
-
It's closing time.
Đã đến giờ đóng cửa rồi.
"It's closing time, you need to leave the bar."
(Đến giờ đóng cửa rồi, bạn cần phải rời khỏi quán bar thôi.)
-
last orders before closing time
lượt gọi món cuối cùng trước giờ đóng cửa
"Last orders before closing time, please!"
(Xin mời gọi món lần cuối trước giờ đóng cửa!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
closing time
Danh từThời gian đóng cửa của một cửa hàng, nhà hàng, hoặc doanh nghiệp khác trong ngày.
"The store closes at 10 PM, so closing time is at 10."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closing time".
