opening time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The time at which a shop, restaurant, or other business opens for trade.
Vietnamese Meaning
Thời gian mà một cửa hàng, nhà hàng hoặc doanh nghiệp khác mở cửa để kinh doanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The opening time of the museum is 10 a.m."
"Giờ mở cửa của bảo tàng là 10 giờ sáng."
-
"What is the opening time of the store?"
"Mấy giờ cửa hàng mở cửa?"
-
"Please check the opening time on our website."
"Vui lòng kiểm tra giờ mở cửa trên trang web của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | open | mở, khai trương |
| Adjective | open | mở, cởi mở, công khai |
| Noun | opener | dụng cụ mở; người mở hàng/sự kiện |
| Noun | opening | sự mở cửa, khai trương; lỗ hổng; cơ hội |
| Adjective | opening | mở đầu, khai mạc (ví dụ: opening ceremony) |
| Noun | time | thời gian; lần; khoảnh khắc |
| Verb | time | định giờ; tính giờ; hẹn giờ |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Adverb | timely | một cách kịp thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ giờ bắt đầu hoạt động của một địa điểm kinh doanh. Nó khác với 'business hours', bao gồm cả giờ mở cửa và giờ đóng cửa. 'Opening hours' là một từ đồng nghĩa.
Prepositions
- 'at': chỉ một thời điểm cụ thể (e.g., 'The opening time is at 9 AM').
- 'from': chỉ điểm bắt đầu của một khoảng thời gian (e.g., 'The opening time is from 9 AM').
Collocations (Từ đi kèm)
-
usual usual opening time (giờ mở cửa thông thường)
-
early early opening time (giờ mở cửa sớm)
-
late late opening time (giờ mở cửa muộn)
-
official official opening time (giờ mở cửa chính thức)
-
scheduled scheduled opening time (giờ mở cửa theo lịch trình)
-
check check the opening time (kiểm tra giờ mở cửa)
-
know know the opening time (biết giờ mở cửa)
-
change change the opening time (thay đổi giờ mở cửa)
-
arrive at arrive at the opening time (đến đúng giờ mở cửa)
-
store store opening time (giờ mở cửa của cửa hàng)
-
bank bank opening time (giờ mở cửa của ngân hàng)
-
museum museum opening time (giờ mở cửa của bảo tàng)
Idioms
-
at opening time
vào giờ mở cửa
"We arrived at the cinema at opening time to get good seats."
(Chúng tôi đến rạp chiếu phim vào giờ mở cửa để có chỗ ngồi tốt.)
-
before opening time
trước giờ mở cửa
"Many shoppers queue before opening time on Black Friday for the best deals."
(Nhiều người mua sắm xếp hàng trước giờ mở cửa vào ngày Black Friday để có được ưu đãi tốt nhất.)
-
after opening time
sau giờ mở cửa
"The cafe is always busy right after opening time, especially on weekends."
(Quán cà phê luôn đông khách ngay sau giờ mở cửa, đặc biệt vào cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opening time
Danh từThời gian mà một cửa hàng, nhà hàng hoặc doanh nghiệp khác mở cửa để kinh doanh.
"The opening time of the museum is 10 a.m."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The opening time is at 8 AM. |
Thời gian mở cửa là 8 giờ sáng. |
| Phủ định | Isn't the opening time usually at 9 AM? |
Không phải giờ mở cửa thường là 9 giờ sáng sao? |
| Nghi vấn | Is the opening time still at 10 AM on Sundays? |
Giờ mở cửa vẫn là 10 giờ sáng vào Chủ nhật à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opening time".
