(Top Banner Ad)
opening time
A2
Danh từ A2 Thương mại, Dịch vụ

opening time

UK: /ˈəʊ.pən.ɪŋ ˌtaɪm/ • US: /ˈoʊ.pən.ɪŋ ˌtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giờ mở cửa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time at which a shop, restaurant, or other business opens for trade.

Vietnamese Meaning

Thời gian mà một cửa hàng, nhà hàng hoặc doanh nghiệp khác mở cửa để kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opening time of the museum is 10 a.m."

    "Giờ mở cửa của bảo tàng là 10 giờ sáng."

  • "What is the opening time of the store?"

    "Mấy giờ cửa hàng mở cửa?"

  • "Please check the opening time on our website."

    "Vui lòng kiểm tra giờ mở cửa trên trang web của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai trương
Adjective open mở, cởi mở, công khai
Noun opener dụng cụ mở; người mở hàng/sự kiện
Noun opening sự mở cửa, khai trương; lỗ hổng; cơ hội
Adjective opening mở đầu, khai mạc (ví dụ: opening ceremony)
Noun time thời gian; lần; khoảnh khắc
Verb time định giờ; tính giờ; hẹn giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adverb timely một cách kịp thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upana
Old English
open
English
open
English
opening
Proto-Germanic
*tīmô
Old English
tīma
English
time
English
opening time

Sự hình thành trực tiếp

Cụm từ 'opening time' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành một cách trực tiếp từ 'opening' (sự mở cửa, khai trương) và 'time' (thời gian). Nó không mang ý nghĩa ẩn dụ hay trải qua quá trình biến đổi phức tạp về nghĩa. Nguồn gốc của các từ 'open' và 'time' đều rất cổ xưa, xuất phát từ các ngôn ngữ Proto-Germanic và Old English, nhưng sự kết hợp 'opening time' chỉ đơn giản mô tả thời điểm một địa điểm bắt đầu hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ giờ bắt đầu hoạt động của một địa điểm kinh doanh. Nó khác với 'business hours', bao gồm cả giờ mở cửa và giờ đóng cửa. 'Opening hours' là một từ đồng nghĩa.

Prepositions

at from

- 'at': chỉ một thời điểm cụ thể (e.g., 'The opening time is at 9 AM').
- 'from': chỉ điểm bắt đầu của một khoảng thời gian (e.g., 'The opening time is from 9 AM').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opening time
  • usual usual opening time
    (giờ mở cửa thông thường)
  • early early opening time
    (giờ mở cửa sớm)
  • late late opening time
    (giờ mở cửa muộn)
  • official official opening time
    (giờ mở cửa chính thức)
  • scheduled scheduled opening time
    (giờ mở cửa theo lịch trình)
Verb + opening time
  • check check the opening time
    (kiểm tra giờ mở cửa)
  • know know the opening time
    (biết giờ mở cửa)
  • change change the opening time
    (thay đổi giờ mở cửa)
  • arrive at arrive at the opening time
    (đến đúng giờ mở cửa)
Noun + opening time
  • store store opening time
    (giờ mở cửa của cửa hàng)
  • bank bank opening time
    (giờ mở cửa của ngân hàng)
  • museum museum opening time
    (giờ mở cửa của bảo tàng)

Idioms

  • at opening time

    vào giờ mở cửa

    "We arrived at the cinema at opening time to get good seats."

    (Chúng tôi đến rạp chiếu phim vào giờ mở cửa để có chỗ ngồi tốt.)

  • before opening time

    trước giờ mở cửa

    "Many shoppers queue before opening time on Black Friday for the best deals."

    (Nhiều người mua sắm xếp hàng trước giờ mở cửa vào ngày Black Friday để có được ưu đãi tốt nhất.)

  • after opening time

    sau giờ mở cửa

    "The cafe is always busy right after opening time, especially on weekends."

    (Quán cà phê luôn đông khách ngay sau giờ mở cửa, đặc biệt vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opening time

Danh từ
Lật mặt

Thời gian mà một cửa hàng, nhà hàng hoặc doanh nghiệp khác mở cửa để kinh doanh.

"The opening time of the museum is 10 a.m."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opening time is at 8 AM.
Thời gian mở cửa là 8 giờ sáng.
Phủ định
Isn't the opening time usually at 9 AM?
Không phải giờ mở cửa thường là 9 giờ sáng sao?
Nghi vấn
Is the opening time still at 10 AM on Sundays?
Giờ mở cửa vẫn là 10 giờ sáng vào Chủ nhật à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opening time".

Xếp hàng chờ mở cửa

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt vào các dịp giảm giá lớn (như Black Friday) hoặc khi một sản phẩm mới ra mắt, việc mọi người xếp hàng dài bên ngoài các cửa hàng từ rất sớm, thậm chí trước giờ mở cửa, là một hình ảnh quen thuộc. Điều này thể hiện sự háo hức và mong muốn là người đầu tiên tiếp cận sản phẩm hoặc ưu đãi độc quyền.

Giờ mở cửa và văn hóa địa phương

Giờ mở cửa của các cửa hàng, nhà hàng và văn phòng có thể phản ánh rõ nét văn hóa và lối sống địa phương. Ví dụ, ở một số quốc gia Địa Trung Hải, các cửa hàng có thể đóng cửa vào buổi chiều để nghỉ trưa (siesta) và mở lại vào buổi tối, khác với lịch trình làm việc liên tục kéo dài cả ngày ở nhiều nước khác.