last orders
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final opportunity to order drinks in a pub before closing time.
Vietnamese Meaning
Lần cuối cùng được gọi đồ uống trong quán rượu trước giờ đóng cửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The barman shouted "last orders!" at 11 pm."
"Người pha chế hét lớn "gọi đồ uống lần cuối!" lúc 11 giờ đêm."
-
"We need to hurry and get our drinks in, it's almost last orders."
"Chúng ta cần nhanh chân gọi đồ uống thôi, sắp đến giờ gọi món cuối rồi."
-
"I missed last orders, so I had to go home."
"Tôi lỡ mất lượt gọi đồ cuối, nên tôi phải về nhà."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất thông báo về thời điểm kết thúc phục vụ đồ uống. Thường được sử dụng trong bối cảnh quán rượu (pub) ở Anh và các nước chịu ảnh hưởng văn hóa Anh. Nó không chỉ đơn thuần là 'lần gọi món cuối cùng' mà mang ý nghĩa về một truyền thống và một khoảnh khắc báo hiệu sự kết thúc của một buổi tối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
call call for last orders (thông báo/kêu gọi gọi món lần cuối)
-
hear hear last orders (nghe thấy thông báo gọi món lần cuối)
-
miss miss last orders (lỡ/bỏ lỡ lượt gọi món cuối)
-
imminent imminent last orders (thông báo gọi món cuối sắp tới)
-
approaching approaching last orders (sắp đến giờ gọi món cuối)
-
at at last orders (vào thời điểm gọi món lần cuối)
-
before before last orders (trước khi có thông báo gọi món lần cuối)
Idioms
-
It's last orders!
Đã đến lúc gọi món lần cuối!/Thời gian sắp hết rồi!
""It's last orders, everyone, get your drinks in before the bar closes!""
("Đã đến lúc gọi món lần cuối rồi mọi người, hãy gọi đồ uống của mình trước khi quán đóng cửa!")
-
To miss last orders
Bỏ lỡ cơ hội cuối cùng (để gọi đồ uống)
"We got to the pub just as they called last orders, so we nearly missed last orders."
(Chúng tôi đến quán rượu đúng lúc họ thông báo gọi món lần cuối, nên suýt nữa thì chúng tôi đã lỡ mất lượt gọi món cuối.)
-
To call last orders on something
Quyết định kết thúc/ngừng một việc gì đó (một cách ẩn dụ)
"The manager finally called last orders on the troubled project, deciding it was time to move on."
(Người quản lý cuối cùng đã quyết định kết thúc dự án đầy rắc rối đó, cho rằng đã đến lúc chuyển sang việc khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last orders
Danh từLần cuối cùng được gọi đồ uống trong quán rượu trước giờ đóng cửa.
"The barman shouted "last orders!" at 11 pm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last orders".
