(Top Banner Ad)
last orders
B1
Danh từ B1 Dịch vụ ăn uống, Văn hóa Anh

last orders

UK: /ˌlɑːst ˈɔːrdərz/

Nghĩa tiếng Việt

giờ chót gọi đồ lần gọi món cuối cùng hết giờ gọi món
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final opportunity to order drinks in a pub before closing time.

Vietnamese Meaning

Lần cuối cùng được gọi đồ uống trong quán rượu trước giờ đóng cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The barman shouted "last orders!" at 11 pm."

    "Người pha chế hét lớn "gọi đồ uống lần cuối!" lúc 11 giờ đêm."

  • "We need to hurry and get our drinks in, it's almost last orders."

    "Chúng ta cần nhanh chân gọi đồ uống thôi, sắp đến giờ gọi món cuối rồi."

  • "I missed last orders, so I had to go home."

    "Tôi lỡ mất lượt gọi đồ cuối, nên tôi phải về nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last cuối cùng, sau cùng
Adverb lastly cuối cùng (khi liệt kê các ý)
Verb order ra lệnh, gọi món, đặt hàng
Noun order lệnh, thứ tự, trật tự
Adjective orderly ngăn nắp, có trật tự
Noun disorder sự hỗn loạn, mất trật tự

Related Words

closing time (giờ đóng cửa)time, gentlemen, please (giờ rồi, quý ông, xin vui lòng)

Subject Area

Dịch vụ ăn uống, Văn hóa Anh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*latistaz
Old English
lætest
Middle English
last
English
last
Latin
ordo
Old French
ordre
Middle English
ordre
English
order

Nguồn gốc cụm từ "Last Orders"

"Last orders" là một cụm từ ghép được sử dụng chủ yếu ở các quán rượu, quán bar tại Anh và một số quốc gia nói tiếng Anh khác. Từ "last" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "lætest" (muộn nhất), và "order" xuất phát từ tiếng Latin "ordo" (sự sắp xếp) qua tiếng Pháp cổ "ordre". Cụm từ "last orders" bắt đầu xuất hiện rộng rãi vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, gắn liền với văn hóa quán rượu Anh. Đây là thông báo cuối cùng trước khi quán ngừng nhận khách hoặc chuẩn bị đóng cửa, cho phép khách hàng gọi đồ uống lần cuối.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất thông báo về thời điểm kết thúc phục vụ đồ uống. Thường được sử dụng trong bối cảnh quán rượu (pub) ở Anh và các nước chịu ảnh hưởng văn hóa Anh. Nó không chỉ đơn thuần là 'lần gọi món cuối cùng' mà mang ý nghĩa về một truyền thống và một khoảnh khắc báo hiệu sự kết thúc của một buổi tối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'last orders'
  • call call for last orders
    (thông báo/kêu gọi gọi món lần cuối)
  • hear hear last orders
    (nghe thấy thông báo gọi món lần cuối)
  • miss miss last orders
    (lỡ/bỏ lỡ lượt gọi món cuối)
Adjectives describing 'last orders'
  • imminent imminent last orders
    (thông báo gọi món cuối sắp tới)
  • approaching approaching last orders
    (sắp đến giờ gọi món cuối)
Prepositional phrases with 'last orders'
  • at at last orders
    (vào thời điểm gọi món lần cuối)
  • before before last orders
    (trước khi có thông báo gọi món lần cuối)

Idioms

  • It's last orders!

    Đã đến lúc gọi món lần cuối!/Thời gian sắp hết rồi!

    ""It's last orders, everyone, get your drinks in before the bar closes!""

    ("Đã đến lúc gọi món lần cuối rồi mọi người, hãy gọi đồ uống của mình trước khi quán đóng cửa!")

  • To miss last orders

    Bỏ lỡ cơ hội cuối cùng (để gọi đồ uống)

    "We got to the pub just as they called last orders, so we nearly missed last orders."

    (Chúng tôi đến quán rượu đúng lúc họ thông báo gọi món lần cuối, nên suýt nữa thì chúng tôi đã lỡ mất lượt gọi món cuối.)

  • To call last orders on something

    Quyết định kết thúc/ngừng một việc gì đó (một cách ẩn dụ)

    "The manager finally called last orders on the troubled project, deciding it was time to move on."

    (Người quản lý cuối cùng đã quyết định kết thúc dự án đầy rắc rối đó, cho rằng đã đến lúc chuyển sang việc khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last orders

Danh từ
Lật mặt

Lần cuối cùng được gọi đồ uống trong quán rượu trước giờ đóng cửa.

"The barman shouted "last orders!" at 11 pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last orders".

Văn hóa quán rượu Anh và "Last Orders"

Tại Vương quốc Anh và Ireland, "last orders" là một phần quan trọng của văn hóa quán rượu. Khi người pha chế hoặc nhân viên quán hô to cụm từ này (thường là kèm theo rung chuông), đó là tín hiệu cho biết quán sắp ngừng phục vụ đồ uống và chuẩn bị đóng cửa. Khách hàng có khoảng 10-20 phút để gọi đồ uống cuối cùng của mình. Việc bỏ lỡ "last orders" có nghĩa là bạn sẽ không được phục vụ thêm đồ uống nào nữa, và quán sẽ đóng cửa ngay sau đó.

Tín hiệu kết thúc một buổi tối

"Last orders" không chỉ là thông báo về đồ uống mà còn là dấu hiệu cho biết một buổi tối sắp kết thúc. Sau thông báo này, các hoạt động xã hội tại quán sẽ dần lắng xuống, và khách hàng bắt đầu chuẩn bị ra về. Đây là một khoảnh khắc được nhiều người mong đợi (để gọi thêm một ly cuối) hoặc đôi khi tiếc nuối (khi buổi gặp gỡ phải kết thúc), tạo nên nét đặc trưng trong đời sống về đêm ở Anh.