(Top Banner Ad)
cloudier
B1
Tính từ B1 Thời tiết, Mô tả

cloudier

UK: /ˈklaʊdɪər/ • US: /ˈklaʊdiər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều mây hơn âm u hơn nhiều mây và u ám hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More cloudy; having more clouds in the sky.

Vietnamese Meaning

Nhiều mây hơn; có nhiều mây trên bầu trời hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather is getting cloudier as the afternoon progresses."

    "Thời tiết đang trở nên nhiều mây hơn khi buổi chiều trôi qua."

  • "Today is cloudier than yesterday."

    "Hôm nay nhiều mây hơn hôm qua."

  • "The forecast predicts cloudier skies for tomorrow."

    "Dự báo thời tiết cho thấy bầu trời ngày mai sẽ nhiều mây hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloud đám mây
Adjective cloudy nhiều mây
Adverb cloudily một cách u ám, nhiều mây
Verb to cloud làm cho u ám, che phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clūd
Middle English
cloude
English
cloudier

Nguồn gốc của 'Cloud'

Từ 'cloud' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clūd', có nghĩa là 'khối đá' hoặc 'ngọn đồi'. Hình ảnh của những đám mây trên bầu trời gợi nhớ đến những tảng đá lớn, trôi nổi. Sau này, ý nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ những khối hơi nước ngưng tụ trong khí quyển. 'Cloudier' đơn giản là dạng so sánh hơn của 'cloudy', nghĩa là 'nhiều mây hơn'.

Usage Note

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'cloudy'. Nó dùng để diễn tả việc bầu trời có nhiều mây hơn so với một thời điểm hoặc địa điểm khác. So với 'cloudy', 'cloudier' nhấn mạnh sự gia tăng về lượng mây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cloudier
  • much much cloudier
    (nhiều mây hơn nhiều)
  • slightly slightly cloudier
    (có chút nhiều mây hơn)
Verb + cloudier
  • became became cloudier
    (trở nên nhiều mây hơn)
  • get get cloudier
    (trở nên nhiều mây hơn)

Idioms

  • under a cloud

    bị nghi ngờ, không được tin tưởng

    "He has been working under a cloud since the scandal."

    (Anh ấy đã làm việc dưới một đám mây nghi ngờ kể từ vụ bê bối.)

  • every cloud has a silver lining

    trong cái rủi có cái may

    "Although she lost her job, she believes that every cloud has a silver lining."

    (Mặc dù cô ấy mất việc, cô ấy tin rằng trong cái rủi có cái may.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cloudier

Tính từ
Lật mặt

Nhiều mây hơn; có nhiều mây trên bầu trời hơn.

"The weather is getting cloudier as the afternoon progresses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sky gets cloudier, we will stay inside and play board games.
Nếu trời trở nên nhiều mây hơn, chúng ta sẽ ở trong nhà và chơi trò chơi trên bàn cờ.
Phủ định
If the weather isn't cloudier tomorrow, we will go to the beach.
Nếu thời tiết ngày mai không nhiều mây hơn, chúng ta sẽ đi biển.
Nghi vấn
Will we need umbrellas if it gets cloudier this afternoon?
Chúng ta có cần ô không nếu trời trở nên nhiều mây hơn vào chiều nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloudier".

Ảnh hưởng của thời tiết đến tâm trạng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thời tiết u ám thường được liên kết với tâm trạng buồn bã hoặc ảm đạm. Ngày 'cloudier' có thể khiến mọi người cảm thấy ít năng lượng hơn hoặc hướng nội hơn.