(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cloudy sky
A2

cloudy sky

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời nhiều mây trời âm u
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cloudy sky'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị che phủ hoặc có đặc điểm là có nhiều mây.

Definition (English Meaning)

Covered with or characterized by clouds.

Ví dụ Thực tế với 'Cloudy sky'

  • "It's a cloudy day, so we should bring an umbrella."

    "Hôm nay trời nhiều mây, vì vậy chúng ta nên mang theo ô."

  • "We cancelled the picnic because of the cloudy sky."

    "Chúng tôi đã hủy buổi dã ngoại vì trời nhiều mây."

  • "The airplane disappeared into the cloudy sky."

    "Chiếc máy bay biến mất vào bầu trời đầy mây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cloudy sky'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

rain(mưa)
weather(thời tiết)
cloud(mây)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời tiết Môi trường

Ghi chú Cách dùng 'Cloudy sky'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'cloudy' miêu tả trạng thái bầu trời có nhiều mây, thường ám chỉ thời tiết u ám hoặc có thể mưa. Không nên nhầm lẫn với 'overcast' (u ám) là trạng thái bầu trời bị mây che phủ hoàn toàn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cloudy sky'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)