(Top Banner Ad)
Clouds
A2
noun A2 Khí tượng học, Khoa học tự nhiên

Clouds

UK: /klaʊdz/ • US: /klaʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

mây đám mây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visible masses of condensed water vapor floating in the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Các khối hơi nước ngưng tụ nhìn thấy được, trôi nổi trong khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clouds were dark and heavy with rain."

    "Những đám mây đen kịt và nặng trĩu mưa."

  • "The pilot flew the plane above the clouds."

    "Phi công lái máy bay bay lên trên những đám mây."

  • "He has his head in the clouds."

    "Anh ta đang mơ mộng viển vông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloudiness Sự nhiều mây, trạng thái có nhiều mây (trời)
Adjective cloudy Nhiều mây, u ám
Verb to cloud Làm cho u ám, che phủ bằng mây; làm cho hoang mang, u ám (nghĩa bóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kludaz
Old English
clūd

Nguồn gốc của 'Clouds'

Từ 'clouds' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ *kludaz, có nghĩa là 'đồi' hoặc 'khối'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'clūd', cũng mang ý nghĩa tương tự. Theo thời gian, nghĩa của từ này chuyển sang chỉ những khối hơi nước trên bầu trời mà chúng ta thấy ngày nay. Ban đầu, 'cloud' có thể dùng để chỉ bất kỳ khối chất nào, nhưng dần dần tập trung vào những khối nước trên trời.

Usage Note

Chỉ sự tích tụ của hơi nước đã ngưng tụ thành các hạt nước hoặc tinh thể băng nhỏ, lơ lửng trong khí quyển. Khác với sương mù (fog) ở chỗ sương mù thường hình thành gần mặt đất, còn mây hình thành ở độ cao đáng kể.

Prepositions

in above

in the clouds (ở trong mây, thường mang nghĩa trừu tượng về sự mơ mộng, xa rời thực tế); above the clouds (ở trên mây, thường chỉ độ cao hoặc trạng thái vượt trội)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Clouds
  • dark dark clouds
    (những đám mây đen)
  • white white clouds
    (những đám mây trắng)
  • storm storm clouds
    (những đám mây giông)
Verb + Clouds
  • see see clouds
    (thấy mây)
  • form clouds form
    (mây hình thành)
  • gather clouds gather
    (mây kéo đến)

Idioms

  • every cloud has a silver lining

    trong cái rủi có cái may

    "Losing his job was tough, but every cloud has a silver lining - he found an even better one."

    (Việc mất việc thật khó khăn, nhưng trong cái rủi có cái may - anh ấy đã tìm được một công việc thậm chí còn tốt hơn.)

  • have your head in the clouds

    trên mây, mơ mộng hão huyền

    "He's always got his head in the clouds; he needs to be more realistic."

    (Anh ấy luôn ở trên mây; anh ấy cần thực tế hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Clouds

noun
Lật mặt

Các khối hơi nước ngưng tụ nhìn thấy được, trôi nổi trong khí quyển.

"The clouds were dark and heavy with rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky becomes cloudy before it rains.
Bầu trời trở nên nhiều mây trước khi trời mưa.
Phủ định
The sky doesn't become cloudy every day.
Bầu trời không trở nên nhiều mây mỗi ngày.
Nghi vấn
Does the sky often become cloudy in the afternoon?
Bầu trời có thường trở nên nhiều mây vào buổi chiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Clouds".

Cloud Gazing

Ngắm mây là một hoạt động thư giãn phổ biến ở nhiều nền văn hóa. Việc tìm kiếm hình dạng và ý nghĩa trong mây có thể kích thích trí tưởng tượng và mang lại sự thư thái. Nhiều người tin rằng hình dạng của mây có thể mang những điềm báo hoặc ý nghĩa cá nhân.

Clouds in Art and Literature

Mây thường được sử dụng trong nghệ thuật và văn học để tượng trưng cho nhiều điều, bao gồm sự thay đổi, sự tự do, sự mơ mộng và thậm chí cả sự u ám và khó khăn. Các họa sĩ và nhà văn thường sử dụng mây để tạo ra bầu không khí và truyền tải cảm xúc.