(Top Banner Ad)
overcast sky
B1
Tính từ B1 Khí tượng học

overcast sky

UK: /ˈəʊvərˌkɑːst/ • US: /ˈoʊvərˌkæst/

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời u ám trời nhiều mây trời âm u
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with clouds; dull.

Vietnamese Meaning

Bị bao phủ bởi mây; u ám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky was overcast and gray."

    "Bầu trời u ám và xám xịt."

  • "The overcast sky made it difficult to see the mountains."

    "Bầu trời u ám khiến việc nhìn thấy những ngọn núi trở nên khó khăn."

  • "Despite the overcast, it was still warm."

    "Mặc dù trời nhiều mây, thời tiết vẫn ấm áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overcast che phủ, làm u ám (bằng mây)
Noun overcast lớp mây dày, trạng thái u ám
Noun skylight cửa sổ mái nhà (lấy ánh sáng từ trời)
Verb skyrocket tăng vọt, tăng vùn vụt (theo nghĩa bóng, như tên lửa bay lên trời)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper
Proto-Germanic
*ufar
Old English
ofer
Old Norse
kasta
Middle English
overcasten
Modern English
overcast
Old Norse
ský
Middle English
skie
Modern English
sky

Nguồn gốc của 'overcast'

Từ 'overcast' được hình thành từ tiền tố 'over-' (trên, che phủ) và động từ 'cast' (quăng, ném). Trong tiếng Anh cổ và Trung cổ, 'overcasten' có nghĩa là 'che phủ hoàn toàn'. Vì vậy, 'overcast sky' mang nghĩa đen là bầu trời bị 'quăng' một lớp mây dày đặc lên trên, làm mất đi ánh sáng mặt trời.

Sự phát triển của 'sky'

Trong khi từ 'overcast' có gốc Germanic, từ 'sky' (bầu trời) lại có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'ský', có nghĩa là 'đám mây'. Từ này đã dần thay thế từ 'heofon' (trời) trong tiếng Anh cổ để chỉ phần không gian phía trên đầu chúng ta.

Usage Note

Từ 'overcast' thường được dùng để mô tả bầu trời khi mây che phủ gần như toàn bộ, khiến ánh sáng mặt trời bị che khuất, tạo cảm giác u ám, ảm đạm. Khác với 'cloudy' (nhiều mây), 'overcast' nhấn mạnh mức độ bao phủ dày đặc của mây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overcast sky
  • heavily heavily overcast sky
    (bầu trời u ám nặng nề)
  • thickly thickly overcast sky
    (bầu trời bị mây che phủ dày đặc)
  • grey grey overcast sky
    (bầu trời xám xịt u ám)
  • dull dull overcast sky
    (bầu trời u ám, ảm đạm)
Verb + overcast sky
  • look at the look at the overcast sky
    (nhìn lên bầu trời u ám)
  • gaze at the gaze at the overcast sky
    (ngắm nhìn bầu trời u ám)
  • The day began with an The day began with an overcast sky.
    (Ngày hôm đó bắt đầu với bầu trời u ám.)
Prepositional Phrase
  • under an under an overcast sky
    (dưới bầu trời u ám)

Idioms

  • A perpetually overcast sky

    Bầu trời luôn luôn u ám (thường dùng để mô tả một nơi có thời tiết xấu kéo dài hoặc một tâm trạng buồn bã không dứt)

    "Living in that city felt like being under a perpetually overcast sky."

    (Sống ở thành phố đó giống như luôn ở dưới một bầu trời u ám không ngớt.)

  • The day was marked by an overcast sky

    Ngày hôm đó được đánh dấu bằng bầu trời u ám (một cách trang trọng để mô tả điều kiện thời tiết hoặc tâm trạng chung của một ngày)

    "The ceremony, unfortunately, was marked by an overcast sky and a light drizzle."

    (Buổi lễ, thật không may, được đánh dấu bằng bầu trời u ám và mưa phùn nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overcast sky

Tính từ
Lật mặt

Bị bao phủ bởi mây; u ám.

"The sky was overcast and gray."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcast sky".

Biểu tượng của tâm trạng

Bầu trời u ám (overcast sky) thường được liên kết với cảm giác buồn bã, ảm đạm, u sầu hoặc sự thiếu vắng niềm vui. Trong văn học, phim ảnh và nghệ thuật phương Tây, nó thường được sử dụng để tạo ra một không khí bi kịch, u tối hoặc phản ánh trạng thái nội tâm của nhân vật.

Đặc trưng khí hậu và lối sống

Ở một số vùng địa lý như Vương quốc Anh, Tây Bắc Thái Bình Dương của Mỹ (ví dụ: Seattle) hoặc các nước Bắc Âu, bầu trời u ám là một hiện tượng thời tiết rất phổ biến, đặc biệt vào mùa đông. Điều này đã ảnh hưởng đến văn hóa, kiến trúc (ví dụ: thiết kế nhà cửa để tối đa hóa ánh sáng), và thậm chí cả tâm lý của người dân, khiến họ trân trọng những ngày nắng hiếm hoi hơn.