overcast sky
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Overcast sky'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bị bao phủ bởi mây; u ám.
Ví dụ Thực tế với 'Overcast sky'
-
"The sky was overcast and gray."
"Bầu trời u ám và xám xịt."
-
"The overcast sky made it difficult to see the mountains."
"Bầu trời u ám khiến việc nhìn thấy những ngọn núi trở nên khó khăn."
-
"Despite the overcast, it was still warm."
"Mặc dù trời nhiều mây, thời tiết vẫn ấm áp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Overcast sky'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: overcast
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Overcast sky'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'overcast' thường được dùng để mô tả bầu trời khi mây che phủ gần như toàn bộ, khiến ánh sáng mặt trời bị che khuất, tạo cảm giác u ám, ảm đạm. Khác với 'cloudy' (nhiều mây), 'overcast' nhấn mạnh mức độ bao phủ dày đặc của mây.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Overcast sky'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.