(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ overcast sky
B1

overcast sky

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời u ám trời nhiều mây trời âm u
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Overcast sky'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị bao phủ bởi mây; u ám.

Definition (English Meaning)

Covered with clouds; dull.

Ví dụ Thực tế với 'Overcast sky'

  • "The sky was overcast and gray."

    "Bầu trời u ám và xám xịt."

  • "The overcast sky made it difficult to see the mountains."

    "Bầu trời u ám khiến việc nhìn thấy những ngọn núi trở nên khó khăn."

  • "Despite the overcast, it was still warm."

    "Mặc dù trời nhiều mây, thời tiết vẫn ấm áp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Overcast sky'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cloudy(nhiều mây)
gloomy(ảm đạm) dull(u ám)

Trái nghĩa (Antonyms)

clear(trong xanh)
sunny(nắng)

Từ liên quan (Related Words)

weather(thời tiết)
clouds(mây)
precipitation(lượng mưa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khí tượng học

Ghi chú Cách dùng 'Overcast sky'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'overcast' thường được dùng để mô tả bầu trời khi mây che phủ gần như toàn bộ, khiến ánh sáng mặt trời bị che khuất, tạo cảm giác u ám, ảm đạm. Khác với 'cloudy' (nhiều mây), 'overcast' nhấn mạnh mức độ bao phủ dày đặc của mây.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Overcast sky'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)