grey sky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bầu trời bị bao phủ bởi những đám mây xám xịt, báo hiệu có thể có mưa hoặc một ngày u ám.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The grey sky made me feel a little sad."
"Bầu trời xám xịt khiến tôi cảm thấy hơi buồn."
-
"Looking out the window, all I could see was a grey sky."
"Nhìn ra ngoài cửa sổ, tất cả những gì tôi thấy chỉ là một bầu trời xám xịt."
-
"The artist used a grey sky to depict the somber mood of the painting."
"Họa sĩ đã sử dụng một bầu trời xám xịt để miêu tả tâm trạng u ám của bức tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái thời tiết hoặc tâm trạng buồn bã, ảm đạm. 'Grey sky' gợi lên cảm giác u ám, thiếu ánh sáng và có thể liên quan đến những cảm xúc tiêu cực. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả thời tiết hoặc theo nghĩa bóng để mô tả một tình huống hoặc cảm xúc buồn bã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overcast overcast grey sky (bầu trời xám xịt u ám)
-
dark dark grey sky (bầu trời xám đen)
-
leaden leaden grey sky (bầu trời xám chì (nặng nề, ảm đạm))
-
under a under a grey sky (dưới một bầu trời xám xịt)
-
against the against the grey sky (trên nền bầu trời xám)
-
gaze at the gaze at the grey sky (ngắm nhìn bầu trời xám)
Idioms
-
under a grey sky
dưới một bầu trời xám xịt (thường ám chỉ tâm trạng buồn bã, thời tiết ảm đạm)
"She felt a sense of melancholy walking under a grey sky."
(Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn man mác khi đi bộ dưới bầu trời xám xịt.)
-
a grey sky day
một ngày trời xám xịt (thường là ngày ảm đạm, u ám)
"It was a typical grey sky day in London, perfect for staying indoors."
(Đó là một ngày trời xám xịt điển hình ở London, rất hợp để ở trong nhà.)
-
the grey skies of winter
những bầu trời xám xịt của mùa đông (ám chỉ thời tiết khắc nghiệt, thiếu nắng của mùa đông)
"Many people find themselves affected by the grey skies of winter."
(Nhiều người cảm thấy bị ảnh hưởng bởi những bầu trời xám xịt của mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grey sky
Cụm danh từBầu trời bị bao phủ bởi những đám mây xám xịt, báo hiệu có thể có mưa hoặc một ngày u ám.
"The grey sky made me feel a little sad."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sky had not been grey, we would have gone to the beach. |
Nếu trời không xám xịt, chúng ta đã đi biển rồi. |
| Phủ định | If the sky had been grey, we wouldn't have had a picnic. |
Nếu trời xám xịt, chúng ta đã không đi dã ngoại. |
| Nghi vấn | Would we have played soccer if the sky hadn't been grey? |
Chúng ta có đã chơi bóng đá nếu trời không xám xịt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grey sky".
