(Top Banner Ad)
grey sky
A2
Cụm danh từ A2 Thời tiết/Mô tả

grey sky

UK: /ɡreɪ skaɪ/ • US: /ɡreɪ skaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời xám xịt trời âm u
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sky that is overcast with grey clouds, indicating possible rain or a dull day.

Vietnamese Meaning

Bầu trời bị bao phủ bởi những đám mây xám xịt, báo hiệu có thể có mưa hoặc một ngày u ám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grey sky made me feel a little sad."

    "Bầu trời xám xịt khiến tôi cảm thấy hơi buồn."

  • "Looking out the window, all I could see was a grey sky."

    "Nhìn ra ngoài cửa sổ, tất cả những gì tôi thấy chỉ là một bầu trời xám xịt."

  • "The artist used a grey sky to depict the somber mood of the painting."

    "Họa sĩ đã sử dụng một bầu trời xám xịt để miêu tả tâm trạng u ám của bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grey màu xám
Noun sky bầu trời
Adjective greyish hơi xám, ngả xám
Noun (plural) skies các vùng trời, những bầu trời
Noun skyline đường chân trời (thường là của một thành phố)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰrēw-
Proto-Germanic
*grēwaz
Old English
græg
Middle English
grei
Modern English
grey
Proto-Germanic
*skujam
Old Norse
ský
Middle English
skie
Modern English
sky
Modern English
grey sky (compound)

Nguồn gốc 'Bầu trời xám'

Nguồn gốc của cụm từ 'grey sky' (bầu trời xám) khá trực tiếp, nó là sự kết hợp của hai từ mô tả: 'grey' (màu xám) và 'sky' (bầu trời). Từ 'grey' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'græg' và xa hơn nữa từ Proto-Germanic '*grēwaz'. Từ này luôn dùng để chỉ màu sắc trung tính giữa trắng và đen, thường gắn liền với sự u ám hoặc thiếu sáng. Trong khi đó, từ 'sky' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'ský', ban đầu có nghĩa là 'đám mây', sau này phát triển để chỉ toàn bộ bầu trời. Khi kết hợp lại, 'grey sky' mô tả một bầu trời có màu xám, thường do mây che phủ hoặc thời tiết u ám, mang ý nghĩa trực quan và cảm xúc về sự ảm đạm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái thời tiết hoặc tâm trạng buồn bã, ảm đạm. 'Grey sky' gợi lên cảm giác u ám, thiếu ánh sáng và có thể liên quan đến những cảm xúc tiêu cực. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả thời tiết hoặc theo nghĩa bóng để mô tả một tình huống hoặc cảm xúc buồn bã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grey sky
  • overcast overcast grey sky
    (bầu trời xám xịt u ám)
  • dark dark grey sky
    (bầu trời xám đen)
  • leaden leaden grey sky
    (bầu trời xám chì (nặng nề, ảm đạm))
Prepositional Phrases with grey sky
  • under a under a grey sky
    (dưới một bầu trời xám xịt)
  • against the against the grey sky
    (trên nền bầu trời xám)
Verb + grey sky
  • gaze at the gaze at the grey sky
    (ngắm nhìn bầu trời xám)

Idioms

  • under a grey sky

    dưới một bầu trời xám xịt (thường ám chỉ tâm trạng buồn bã, thời tiết ảm đạm)

    "She felt a sense of melancholy walking under a grey sky."

    (Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn man mác khi đi bộ dưới bầu trời xám xịt.)

  • a grey sky day

    một ngày trời xám xịt (thường là ngày ảm đạm, u ám)

    "It was a typical grey sky day in London, perfect for staying indoors."

    (Đó là một ngày trời xám xịt điển hình ở London, rất hợp để ở trong nhà.)

  • the grey skies of winter

    những bầu trời xám xịt của mùa đông (ám chỉ thời tiết khắc nghiệt, thiếu nắng của mùa đông)

    "Many people find themselves affected by the grey skies of winter."

    (Nhiều người cảm thấy bị ảnh hưởng bởi những bầu trời xám xịt của mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grey sky

Cụm danh từ
Lật mặt

Bầu trời bị bao phủ bởi những đám mây xám xịt, báo hiệu có thể có mưa hoặc một ngày u ám.

"The grey sky made me feel a little sad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sky had not been grey, we would have gone to the beach.
Nếu trời không xám xịt, chúng ta đã đi biển rồi.
Phủ định
If the sky had been grey, we wouldn't have had a picnic.
Nếu trời xám xịt, chúng ta đã không đi dã ngoại.
Nghi vấn
Would we have played soccer if the sky hadn't been grey?
Chúng ta có đã chơi bóng đá nếu trời không xám xịt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grey sky".

Biểu tượng của sự u uất và trầm mặc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những khu vực có khí hậu ôn đới với mùa đông dài và nhiều mây (như Vương quốc Anh, Bắc Âu hay vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Mỹ), bầu trời xám xịt là một hình ảnh quen thuộc. Nó thường được liên kết với sự ảm đạm, u sầu, cô đơn và trầm mặc, xuất hiện nhiều trong văn học, thơ ca và nghệ thuật để gợi lên cảm xúc này.

Ảnh hưởng đến tâm trạng con người

Bầu trời xám xịt kéo dài, thiếu ánh nắng mặt trời có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng của một số người. Hiện tượng Rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD – Seasonal Affective Disorder) là một ví dụ, khi sự thiếu hụt ánh sáng tự nhiên vào mùa đông với những ngày bầu trời xám xịt có thể gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, buồn bã và mất năng lượng.