grey sky
Cụm danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Grey sky'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bầu trời bị bao phủ bởi những đám mây xám xịt, báo hiệu có thể có mưa hoặc một ngày u ám.
Definition (English Meaning)
A sky that is overcast with grey clouds, indicating possible rain or a dull day.
Ví dụ Thực tế với 'Grey sky'
-
"The grey sky made me feel a little sad."
"Bầu trời xám xịt khiến tôi cảm thấy hơi buồn."
-
"Looking out the window, all I could see was a grey sky."
"Nhìn ra ngoài cửa sổ, tất cả những gì tôi thấy chỉ là một bầu trời xám xịt."
-
"The artist used a grey sky to depict the somber mood of the painting."
"Họa sĩ đã sử dụng một bầu trời xám xịt để miêu tả tâm trạng u ám của bức tranh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Grey sky'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: grey
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Grey sky'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái thời tiết hoặc tâm trạng buồn bã, ảm đạm. 'Grey sky' gợi lên cảm giác u ám, thiếu ánh sáng và có thể liên quan đến những cảm xúc tiêu cực. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả thời tiết hoặc theo nghĩa bóng để mô tả một tình huống hoặc cảm xúc buồn bã.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Grey sky'
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the sky had not been grey, we would have gone to the beach.
|
Nếu trời không xám xịt, chúng ta đã đi biển rồi. |
| Phủ định |
If the sky had been grey, we wouldn't have had a picnic.
|
Nếu trời xám xịt, chúng ta đã không đi dã ngoại. |
| Nghi vấn |
Would we have played soccer if the sky hadn't been grey?
|
Chúng ta có đã chơi bóng đá nếu trời không xám xịt không? |