(Top Banner Ad)
sky
A1
noun A1 Khoa học tự nhiên, Môi trường

sky

UK: /skaɪ/ • US: /skaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời trời không gian
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region of the atmosphere and outer space seen from the earth.

Vietnamese Meaning

Bầu trời, khoảng không gian bao gồm khí quyển và không gian bên ngoài nhìn từ Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky is blue today."

    "Hôm nay trời xanh."

  • "The airplane disappeared into the sky."

    "Máy bay biến mất vào bầu trời."

  • "She looked up at the starry sky."

    "Cô ấy ngước nhìn bầu trời đầy sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb skyward hướng lên trời, về phía bầu trời
Noun skylight giếng trời, cửa sổ mái nhà
Noun skyscraper tòa nhà chọc trời
Noun skydiving môn nhảy dù trên không
Noun skydiver người nhảy dù
Adjective sky-blue màu xanh da trời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)kewh₁-
Proto-Germanic
*skūwjaną
Old Norse
ský
Middle English
skie
English
sky

Bầu trời từng là 'đám mây'?

Từ 'sky' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'ský' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa 'đám mây'. Khi người Norse Viking định cư ở Anh, từ này dần được sử dụng để chỉ toàn bộ không gian phía trên đầu chúng ta, thay thế cho từ tiếng Anh cổ chỉ bầu trời. Thật thú vị khi nghĩ rằng bầu trời chúng ta nhìn thấy đã từng được gọi là một đám mây lớn!

Usage Note

Từ 'sky' thường được dùng để chỉ không gian phía trên chúng ta, nơi ta thấy mây, mặt trời, mặt trăng và các vì sao. Nó mang tính chất bao quát và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả tự nhiên, thời tiết hoặc các hiện tượng thiên văn.

Prepositions

in under

‘In the sky’ dùng để chỉ vị trí của một vật thể hoặc hiện tượng tồn tại trên bầu trời (ví dụ: ‘The birds are flying in the sky’). ‘Under the sky’ ám chỉ một địa điểm hoặc hoạt động diễn ra dưới bầu trời, thường là ở ngoài trời (ví dụ: ‘We slept under the sky’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sky
  • clear clear sky
    (bầu trời quang đãng, trong xanh)
  • blue blue sky
    (bầu trời xanh biếc)
  • dark dark sky
    (bầu trời tối tăm)
  • starry starry sky
    (bầu trời đầy sao)
Verb + sky
  • gaze at gaze at the sky
    (ngắm nhìn bầu trời)
  • look up at look up at the sky
    (nhìn lên bầu trời)
  • fill the fill the sky
    (lấp đầy bầu trời (ví dụ: khói, chim))
Noun + sky
  • morning morning sky
    (bầu trời buổi sáng)
  • night night sky
    (bầu trời đêm)

Idioms

  • The sky's the limit.

    Không gì là không thể; giới hạn là bầu trời (nghĩa là không có giới hạn nào cả).

    "With hard work and dedication, the sky's the limit for your career."

    (Với sự làm việc chăm chỉ và cống hiến, không có giới hạn nào cho sự nghiệp của bạn.)

  • Praise someone to the skies.

    Ca ngợi ai đó hết lời, khen ngợi lên tận mây xanh.

    "Her performance was so outstanding that the critics praised her to the skies."

    (Màn trình diễn của cô ấy xuất sắc đến nỗi các nhà phê bình đã khen ngợi cô ấy hết lời.)

  • Reach for the sky.

    Đặt mục tiêu cao, cố gắng đạt được điều gì đó vĩ đại.

    "Don't be afraid to reach for the sky; you might surprise yourself."

    (Đừng ngại đặt mục tiêu cao; bạn có thể tự mình làm mình ngạc nhiên đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sky

noun
Lật mặt

Bầu trời, khoảng không gian bao gồm khí quyển và không gian bên ngoài nhìn từ Trái Đất.

"The sky is blue today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky is blue today.
Hôm nay bầu trời màu xanh.
Phủ định
There isn't a cloud in the sky.
Không có một đám mây nào trên bầu trời.
Nghi vấn
Is the sky clear tonight?
Đêm nay bầu trời có quang đãng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had wings, I would fly across the sky.
Nếu tôi có cánh, tôi sẽ bay ngang bầu trời.
Phủ định
If the sky weren't so cloudy, we wouldn't need umbrellas.
Nếu bầu trời không nhiều mây như vậy, chúng ta sẽ không cần ô.
Nghi vấn
Would you feel happier if the sky were always blue?
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn nếu bầu trời luôn xanh không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the sky was blue.
Cô ấy nói rằng bầu trời có màu xanh.
Phủ định
He said that the sky was not always clear.
Anh ấy nói rằng bầu trời không phải lúc nào cũng trong xanh.
Nghi vấn
She asked if the sky would be clear tomorrow.
Cô ấy hỏi liệu ngày mai bầu trời có quang đãng không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky is blue.
Bầu trời màu xanh.
Phủ định
Isn't the sky beautiful today?
Hôm nay bầu trời không đẹp sao?
Nghi vấn
Is the sky clear tonight?
Tối nay bầu trời có quang đãng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the airplane will have disappeared into the sky.
Vào thời điểm mặt trời lặn, chiếc máy bay sẽ biến mất vào bầu trời.
Phủ định
By next week, they won't have polluted the sky with so much smoke.
Đến tuần tới, họ sẽ không còn gây ô nhiễm bầu trời bằng quá nhiều khói nữa.
Nghi vấn
Will the birds have flown far across the sky by noon?
Liệu những con chim đã bay xa trên bầu trời vào buổi trưa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sky".

Bầu trời: Biểu tượng của vô hạn và thiêng liêng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, bầu trời thường được coi là biểu tượng của sự vô hạn, tự do, hy vọng và những điều thiêng liêng. Nó là nơi người ta tin rằng có các vị thần, thiên đường, hoặc là nơi linh hồn sau khi chết. Việc nhìn ngắm bầu trời đêm đầy sao thường gợi lên cảm giác nhỏ bé của con người trước vũ trụ bao la.

Màu xanh da trời và tâm trạng

Màu xanh da trời (sky-blue) gắn liền với bầu trời quang đãng, thường được liên tưởng đến sự bình yên, tĩnh lặng và cảm giác thư thái. Nó được cho là có tác động tích cực đến tâm trạng, giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung. Đây là lý do màu xanh da trời thường được sử dụng trong thiết kế nội thất và trang phục để tạo cảm giác dễ chịu.