(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sky
A1

sky

noun

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời trời không gian
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sky'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bầu trời, khoảng không gian bao gồm khí quyển và không gian bên ngoài nhìn từ Trái Đất.

Definition (English Meaning)

The region of the atmosphere and outer space seen from the earth.

Ví dụ Thực tế với 'Sky'

  • "The sky is blue today."

    "Hôm nay trời xanh."

  • "The airplane disappeared into the sky."

    "Máy bay biến mất vào bầu trời."

  • "She looked up at the starry sky."

    "Cô ấy ngước nhìn bầu trời đầy sao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sky'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sky
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học tự nhiên Môi trường

Ghi chú Cách dùng 'Sky'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'sky' thường được dùng để chỉ không gian phía trên chúng ta, nơi ta thấy mây, mặt trời, mặt trăng và các vì sao. Nó mang tính chất bao quát và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả tự nhiên, thời tiết hoặc các hiện tượng thiên văn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in under

‘In the sky’ dùng để chỉ vị trí của một vật thể hoặc hiện tượng tồn tại trên bầu trời (ví dụ: ‘The birds are flying in the sky’). ‘Under the sky’ ám chỉ một địa điểm hoặc hoạt động diễn ra dưới bầu trời, thường là ở ngoài trời (ví dụ: ‘We slept under the sky’).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sky'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had wings, I would fly across the sky.
Nếu tôi có cánh, tôi sẽ bay ngang bầu trời.
Phủ định
If the sky weren't so cloudy, we wouldn't need umbrellas.
Nếu bầu trời không nhiều mây như vậy, chúng ta sẽ không cần ô.
Nghi vấn
Would you feel happier if the sky were always blue?
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn nếu bầu trời luôn xanh không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the sky was blue.
Cô ấy nói rằng bầu trời có màu xanh.
Phủ định
He said that the sky was not always clear.
Anh ấy nói rằng bầu trời không phải lúc nào cũng trong xanh.
Nghi vấn
She asked if the sky would be clear tomorrow.
Cô ấy hỏi liệu ngày mai bầu trời có quang đãng không.

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky is blue.
Bầu trời màu xanh.
Phủ định
Isn't the sky beautiful today?
Hôm nay bầu trời không đẹp sao?
Nghi vấn
Is the sky clear tonight?
Tối nay bầu trời có quang đãng không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the airplane will have disappeared into the sky.
Vào thời điểm mặt trời lặn, chiếc máy bay sẽ biến mất vào bầu trời.
Phủ định
By next week, they won't have polluted the sky with so much smoke.
Đến tuần tới, họ sẽ không còn gây ô nhiễm bầu trời bằng quá nhiều khói nữa.
Nghi vấn
Will the birds have flown far across the sky by noon?
Liệu những con chim đã bay xa trên bầu trời vào buổi trưa chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)