(Top Banner Ad)
sunny sky
A2
Tính từ + Danh từ A2 Thời tiết, Mô tả

sunny sky

UK: /ˈsʌni skaɪ/ • US: /ˈsʌni skaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời nắng trời nắng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Sunny" describes the presence of sunshine, and "sky" refers to the area above the earth where clouds and the sun are visible. Together, "sunny sky" describes a sky with clear, bright sunlight.

Vietnamese Meaning

"Sunny" mô tả sự hiện diện của ánh nắng mặt trời, và "sky" đề cập đến khu vực phía trên trái đất nơi có thể nhìn thấy mây và mặt trời. Cùng nhau, "sunny sky" mô tả một bầu trời có ánh sáng mặt trời rõ ràng, tươi sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon enjoying the sunny sky."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để tận hưởng bầu trời nắng."

  • "The children were playing happily under the sunny sky."

    "Những đứa trẻ đang chơi vui vẻ dưới bầu trời nắng."

  • "A sunny sky is perfect for a picnic."

    "Bầu trời nắng rất thích hợp cho một buổi dã ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun mặt trời, ánh nắng
Noun sky bầu trời
Adjective sunny có nắng, đầy nắng, tươi sáng
Noun sunshine ánh nắng mặt trời
Noun sunrise bình minh, mặt trời mọc
Noun sunset hoàng hôn, mặt trời lặn
Noun skylight cửa sổ trần, giếng trời
Noun skyscraper tòa nhà chọc trời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*seh₂ul- ('sun')
Proto-Germanic
*sunnō ('sun')
Old English
sunne ('sun') + -ig (adjective suffix)
Old Norse
ský ('cloud', later 'sky')
Middle English
sonne ('sun') + sky
Modern English
sunny sky

Nguồn gốc của 'sunny sky'

Cụm từ 'sunny sky' là sự kết hợp mô tả trực tiếp của hai từ độc lập. Từ 'sunny' (có nắng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sunne' (mặt trời) kết hợp với hậu tố '-ig' (tương đương với '-y' ngày nay) để tạo thành tính từ. 'Sunne' đã tồn tại trong các ngôn ngữ German và Ấn-Âu cổ đại. Trong khi đó, từ 'sky' (bầu trời) lại có một hành trình thú vị hơn, bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'ský' ban đầu có nghĩa là 'đám mây', sau đó đã phát triển nghĩa rộng hơn thành 'bầu trời' trong tiếng Anh Trung cổ. Vì vậy, 'sunny sky' đơn giản có nghĩa là 'bầu trời có nắng', miêu tả một cách rõ ràng khung cảnh bầu trời quang đãng và tươi sáng.

Usage Note

Cụm từ "sunny sky" thường được sử dụng để diễn tả một khung cảnh thời tiết dễ chịu, tích cực và thường mang ý nghĩa vui vẻ, hạnh phúc. Nó khác với "cloudy sky" (bầu trời nhiều mây) hoặc "overcast sky" (bầu trời u ám).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunny sky
  • beautiful beautiful sunny sky
    (bầu trời nắng đẹp)
  • clear clear sunny sky
    (bầu trời nắng trong xanh)
  • glorious glorious sunny sky
    (bầu trời nắng rực rỡ/huy hoàng)
  • bright bright sunny sky
    (bầu trời nắng chói chang)
Verb + sunny sky
  • enjoy enjoy a sunny sky
    (tận hưởng bầu trời nắng)
  • look up at look up at the sunny sky
    (ngước nhìn bầu trời nắng)
  • offer offer a sunny sky
    (mang đến/có một bầu trời nắng (thường nói về thời tiết))
Prepositional Phrase
  • under under a sunny sky
    (dưới bầu trời nắng)
  • beneath beneath a sunny sky
    (bên dưới bầu trời nắng)
  • against against a sunny sky
    (trên nền bầu trời nắng)

Idioms

  • Under a sunny sky

    Mô tả một trạng thái hoặc hành động diễn ra trong điều kiện thời tiết đẹp, thường mang ý nghĩa tích cực, tự do, hoặc thoải mái. (Đây là một cụm từ cố định phổ biến chứ không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)

    "We spent the whole day picnicking under a sunny sky."

    (Chúng tôi đã dành cả ngày để dã ngoại dưới bầu trời nắng.)

  • A glorious sunny sky

    Nhấn mạnh vẻ đẹp rực rỡ, hoàn hảo của bầu trời khi có nắng, thường dùng để diễn tả thời tiết lý tưởng. (Đây là một cụm từ mô tả mạnh mẽ, gần như cố định.)

    "After days of rain, we finally woke up to a glorious sunny sky."

    (Sau nhiều ngày mưa, cuối cùng chúng tôi cũng thức dậy với một bầu trời nắng rực rỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunny sky

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Sunny" mô tả sự hiện diện của ánh nắng mặt trời, và "sky" đề cập đến khu vực phía trên trái đất nơi có thể nhìn thấy mây và mặt trời. Cùng nhau, "sunny sky" mô tả một bầu trời có ánh sáng mặt trời rõ ràng, tươi sáng.

"We spent the afternoon enjoying the sunny sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It has been becoming a sunny sky since morning.
Trời đã bắt đầu trở nên nắng từ sáng.
Phủ định
It hasn't been remaining a sunny sky all day.
Trời đã không còn nắng cả ngày.
Nghi vấn
Has it been promising a sunny sky for the picnic?
Có phải trời đã hứa sẽ nắng cho buổi dã ngoại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunny sky".

Biểu tượng của niềm vui và sự lạc quan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'bầu trời nắng' (sunny sky) gắn liền mạnh mẽ với những cảm xúc tích cực, hạnh phúc và sự lạc quan. Nó thường tượng trưng cho những khoảng thời gian vui vẻ, thời tiết đẹp lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời, và cảm giác khỏe mạnh, thư thái nói chung. Một ngày nắng đẹp thường được coi là dấu hiệu của may mắn và sự khởi đầu tốt lành.

Tư duy không giới hạn

Mặc dù không trực tiếp là 'sunny sky', nhưng khái niệm 'bầu trời xanh' (blue sky), ngụ ý một bầu trời trong xanh không mây và có nắng, được sử dụng trong các cụm từ như 'blue sky thinking'. Cụm từ này ám chỉ việc tư duy sáng tạo không giới hạn, không bị ràng buộc bởi các yếu tố thực tế hay hạn chế. Điều này phản ánh cách một bầu trời quang đãng, rộng mở có thể truyền cảm hứng cho những ý tưởng không biên giới và đột phá trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến khoa học.