sunny sky
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sunny sky'
Giải nghĩa Tiếng Việt
"Sunny" mô tả sự hiện diện của ánh nắng mặt trời, và "sky" đề cập đến khu vực phía trên trái đất nơi có thể nhìn thấy mây và mặt trời. Cùng nhau, "sunny sky" mô tả một bầu trời có ánh sáng mặt trời rõ ràng, tươi sáng.
Definition (English Meaning)
"Sunny" describes the presence of sunshine, and "sky" refers to the area above the earth where clouds and the sun are visible. Together, "sunny sky" describes a sky with clear, bright sunlight.
Ví dụ Thực tế với 'Sunny sky'
-
"We spent the afternoon enjoying the sunny sky."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để tận hưởng bầu trời nắng."
-
"The children were playing happily under the sunny sky."
"Những đứa trẻ đang chơi vui vẻ dưới bầu trời nắng."
-
"A sunny sky is perfect for a picnic."
"Bầu trời nắng rất thích hợp cho một buổi dã ngoại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sunny sky'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: sunny
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sunny sky'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ "sunny sky" thường được sử dụng để diễn tả một khung cảnh thời tiết dễ chịu, tích cực và thường mang ý nghĩa vui vẻ, hạnh phúc. Nó khác với "cloudy sky" (bầu trời nhiều mây) hoặc "overcast sky" (bầu trời u ám).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sunny sky'
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
It has been becoming a sunny sky since morning.
|
Trời đã bắt đầu trở nên nắng từ sáng. |
| Phủ định |
It hasn't been remaining a sunny sky all day.
|
Trời đã không còn nắng cả ngày. |
| Nghi vấn |
Has it been promising a sunny sky for the picnic?
|
Có phải trời đã hứa sẽ nắng cho buổi dã ngoại không? |