(Top Banner Ad)
co-curricular activities
B2
noun B2 Giáo dục

co-curricular activities

UK: /ˌkəʊ kəˈrɪkjʊlə ækˈtɪvɪtiz/ • US: /ˌkoʊ kəˈrɪkjələr ækˈtɪvɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động ngoại khóa hoạt động bổ trợ hoạt động ngoại giờ lên lớp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities that take place alongside the academic curriculum and are not part of the formal course of study. They enhance the students' learning experience and provide opportunities for personal development.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động diễn ra song song với chương trình học chính thức và không thuộc chương trình học bắt buộc. Chúng nâng cao trải nghiệm học tập của học sinh và tạo cơ hội phát triển cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school offers a wide range of co-curricular activities, including sports, music, and drama."

    "Trường cung cấp một loạt các hoạt động ngoại khóa, bao gồm thể thao, âm nhạc và kịch nghệ."

  • "Co-curricular activities help students develop leadership and teamwork skills."

    "Các hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển kỹ năng lãnh đạo và làm việc nhóm."

  • "Participation in co-curricular activities is highly encouraged by the school."

    "Nhà trường rất khuyến khích tham gia vào các hoạt động ngoại khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Curriculum Chương trình giảng dạy
Adjective Curricular Thuộc về chương trình học
Adjective Extra-curricular Ngoại khóa (ngoài chương trình học chính)
Noun Activity Hoạt động
Verb Activate Kích hoạt, làm cho hoạt động

Synonyms

extracurricular activities (hoạt động ngoại khóa)enrichment activities (hoạt động làm giàu kiến thức)supplementary activities (hoạt động bổ trợ)

Related Words

academic curriculum (chương trình học chính thức)student development (phát triển học sinh)leadership skills (kỹ năng lãnh đạo)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kers- (to run)
Latin
currere (to run)
Latin
curriculum (a running, a course)
English
curricular (19th century)
English
co-curricular (mid-20th century)

Từ đường đua đến lớp học

Gốc từ 'curriculum' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đường đua'. Trong giáo dục, nó ám chỉ lộ trình mà học sinh phải 'chạy' để hoàn thành khóa học. Tiền tố 'co-' (cùng với) được thêm vào để nhấn mạnh rằng các hoạt động này không chỉ là 'ngoại khóa' (extra) bên ngoài, mà là những hoạt động song hành, bổ trợ trực tiếp cho chương trình học chính thức.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ các hoạt động bổ trợ, giúp học sinh phát triển kỹ năng mềm, kỹ năng xã hội, và mở rộng kiến thức ngoài sách vở. 'Extracurricular activities' cũng chỉ các hoạt động ngoại khóa, nhưng thường mang tính tự chọn và không nhất thiết gắn liền với chương trình học chính thức như 'co-curricular activities'. Co-curricular thường được tổ chức và quản lý bởi nhà trường hoặc các tổ chức liên quan.

Prepositions

in at of

'In': Dùng để chỉ sự tham gia vào các hoạt động (e.g., 'participating in co-curricular activities'). 'At': Dùng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện liên quan đến hoạt động (e.g., 'at a co-curricular event'). 'Of': Dùng để mô tả bản chất hoặc thuộc tính của hoạt động (e.g., 'a program of co-curricular activities').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + co-curricular activities
  • Engage in engage in co-curricular activities
    (tham gia tích cực vào các hoạt động đồng khóa)
  • Organize organize co-curricular activities
    (tổ chức các hoạt động đồng khóa)
  • Participate in participate in co-curricular activities
    (tham gia các hoạt động đồng khóa)
Adjective + co-curricular activities
  • Wide range of a wide range of co-curricular activities
    (nhiều loại hình hoạt động đồng khóa đa dạng)
  • Mandatory mandatory co-curricular activities
    (các hoạt động đồng khóa bắt buộc)
  • Diverse diverse co-curricular activities
    (các hoạt động đồng khóa phong phú)

Idioms

  • A well-rounded education

    Một nền giáo dục toàn diện

    "Co-curricular activities are essential for providing students with a well-rounded education."

    (Các hoạt động đồng khóa là thiết yếu để cung cấp cho học sinh một nền giáo dục toàn diện.)

  • Bridge the gap

    Rút ngắn khoảng cách (giữa lý thuyết và thực hành)

    "These activities help bridge the gap between academic theory and real-world application."

    (Các hoạt động này giúp rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết học thuật và ứng dụng thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

co-curricular activities

noun
Lật mặt

Các hoạt động diễn ra song song với chương trình học chính thức và không thuộc chương trình học bắt buộc. Chúng nâng cao trải nghiệm học tập của học sinh và tạo cơ hội phát triển cá nhân.

"The school offers a wide range of co-curricular activities, including sports, music, and drama."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been participating in co-curricular activities for four years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã tham gia các hoạt động ngoại khóa được bốn năm.
Phủ định
He won't have been focusing on co-curricular activities as much as academics before he applies to college.
Anh ấy sẽ không tập trung vào các hoạt động ngoại khóa nhiều như học tập trước khi nộp đơn vào đại học.
Nghi vấn
Will they have been organizing co-curricular events for the school for a decade by next year?
Liệu họ sẽ đã tổ chức các sự kiện ngoại khóa cho trường trong một thập kỷ vào năm tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "co-curricular activities".

Sự khác biệt giữa Co-curricular và Extra-curricular

Ở các nền giáo dục phương Tây, 'co-curricular' thường được coi là quan trọng hơn 'extra-curricular'. Trong khi extra-curricular có thể là bất kỳ sở thích nào, co-curricular được thiết kế để củng cố các kỹ năng học thuật (như câu lạc bộ tranh biện bổ trợ cho môn Ngữ văn). Nhiều trường đại học Ivy League đánh giá rất cao sự tham gia này khi xét tuyển.

Phát triển kỹ năng mềm (Soft Skills)

Trong văn hóa giáo dục hiện đại, các hoạt động đồng khóa là môi trường chính để học sinh rèn luyện 'Kỹ năng thế kỷ 21' như làm việc nhóm, lãnh đạo và giải quyết vấn đề, thay vì chỉ tập trung vào điểm số.