(Top Banner Ad)
co-driver
B2
noun B2 Motorsport, Automotive

co-driver

UK: /ˈkəʊˌdraɪvə(r)/ • US: /ˈkoʊˌdraɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

người hoa tiêu người dẫn đường (trong đua xe)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The navigator in a rally car or other form of motorsport, who assists the driver with route information and timing.

Vietnamese Meaning

Người hoa tiêu trong một chiếc xe đua rally hoặc các hình thức đua xe khác, người hỗ trợ người lái xe với thông tin về lộ trình và thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The co-driver's quick thinking saved them from a crash."

    "Sự nhanh trí của người hoa tiêu đã cứu họ khỏi một vụ tai nạn."

  • "He's looking for a new co-driver to compete in the upcoming rally season."

    "Anh ấy đang tìm kiếm một người hoa tiêu mới để tham gia mùa giải đua xe rally sắp tới."

  • "The co-driver was responsible for calling out the pace notes."

    "Người hoa tiêu chịu trách nhiệm đọc các ghi chú tốc độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun driver người lái xe
Verb drive lái xe
Adjective driving liên quan đến việc lái xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Motorsport, Automotive

Etymology (Nguồn gốc)

English
co-driver

Nguồn Gốc của 'Co-driver'

Từ 'co-driver' xuất hiện trong thế kỷ 20 khi các cuộc đua xe thể thao trở nên phổ biến. Người 'co-driver' không chỉ là người ngồi cạnh tài xế mà còn là một thành viên quan trọng của đội, chịu trách nhiệm dẫn đường, điều hướng và hỗ trợ tài xế đưa ra quyết định trong suốt cuộc đua. Họ giống như hoa tiêu trên biển, đảm bảo chiếc xe đi đúng hướng và đạt được thành công.

Usage Note

Thuật ngữ 'co-driver' đặc biệt được sử dụng trong đua xe rally, nơi hoa tiêu có vai trò rất quan trọng trong việc điều hướng người lái xe qua các chặng đua phức tạp. Họ đọc ghi chú tốc độ (pace notes) mô tả địa hình phía trước, giúp người lái xe dự đoán các khúc cua, dốc, và các chướng ngại vật khác. Vai trò này khác với một hành khách đơn thuần, vì co-driver là một thành viên quan trọng của đội đua và chịu trách nhiệm về chiến lược và điều hướng.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'the role of the co-driver', 'looking for a co-driver'. 'Of' thường dùng để chỉ vai trò hoặc thuộc tính. 'For' dùng khi tìm kiếm hoặc bổ nhiệm ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + co-driver
  • experienced an experienced co-driver
    (một người co-driver giàu kinh nghiệm)
  • reliable a reliable co-driver
    (một người co-driver đáng tin cậy)
Verb + co-driver
  • assist assist the co-driver
    (hỗ trợ người co-driver)
  • rely on rely on the co-driver
    (dựa vào người co-driver)

Idioms

  • two heads are better than one

    Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao.

    "In this complex project, two heads are better than one; we need a co-driver to share the workload."

    (Trong dự án phức tạp này, một cây làm chẳng nên non; chúng ta cần một người hỗ trợ để chia sẻ khối lượng công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

co-driver

noun
Lật mặt

Người hoa tiêu trong một chiếc xe đua rally hoặc các hình thức đua xe khác, người hỗ trợ người lái xe với thông tin về lộ trình và thời gian.

"The co-driver's quick thinking saved them from a crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the hairpin turn, the co-driver, experienced and calm, gave precise instructions.
Sau khúc cua tay áo, người lái phụ, giàu kinh nghiệm và điềm tĩnh, đã đưa ra những chỉ dẫn chính xác.
Phủ định
Unlike the driver, who panicked under pressure, the co-driver, thankfully, did not lose his cool.
Không giống như người lái xe, người đã hoảng loạn dưới áp lực, người lái phụ, rất may, đã không mất bình tĩnh.
Nghi vấn
Sarah, the co-driver, did you confirm the next waypoint?
Sarah, người lái phụ, bạn đã xác nhận điểm tham chiếu tiếp theo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "co-driver".

Vai trò của Co-driver trong đua xe

Trong các cuộc đua xe rally, co-driver đóng vai trò then chốt. Họ không chỉ đọc bản đồ và cung cấp thông tin về đường đi mà còn giúp tài xế quản lý tốc độ và đưa ra các chiến thuật phù hợp. Sự phối hợp ăn ý giữa tài xế và co-driver quyết định lớn đến thành công của đội.