rally navigator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person responsible for providing directions and navigating a vehicle during a rally race.
Vietnamese Meaning
Người chịu trách nhiệm cung cấp chỉ dẫn và điều hướng xe trong một cuộc đua rally.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rally navigator carefully studied the roadbook before the race."
"Người điều hướng rally cẩn thận nghiên cứu lộ trình trước cuộc đua."
-
"The rally navigator's skills are crucial for success in the race."
"Kỹ năng của người điều hướng rally là rất quan trọng cho sự thành công trong cuộc đua."
-
"The driver and rally navigator work as a team to conquer the challenging terrain."
"Người lái xe và người điều hướng rally làm việc như một đội để chinh phục địa hình đầy thách thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rally | Cuộc đua đường trường; cuộc tập hợp |
| Verb | rally | Tập hợp lại; hồi phục (sức khỏe) |
| Noun | navigator | Người dẫn đường; hoa tiêu |
| Noun | navigation | Sự dẫn đường; định hướng |
| Verb | navigate | Dẫn đường; định hướng; điều khiển |
| Adjective | navigational | Thuộc về dẫn đường/hàng hải |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đặc biệt được sử dụng trong đua xe rally, nơi người điều hướng (navigator) sử dụng bản đồ lộ trình chi tiết (roadbook) để hướng dẫn người lái xe (driver) vượt qua các chặng đua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled rally navigator (người dẫn đường đua xe tài năng)
-
experienced experienced rally navigator (người dẫn đường đua xe giàu kinh nghiệm)
-
rookie rookie rally navigator (người dẫn đường đua xe mới vào nghề)
-
train train a rally navigator (đào tạo một người dẫn đường đua xe)
-
assist assist the rally navigator (hỗ trợ người dẫn đường đua xe)
-
compete as compete as a rally navigator (thi đấu với vai trò người dẫn đường đua xe)
-
notes rally navigator's notes (ghi chú của người dẫn đường đua xe)
-
role rally navigator's role (vai trò của người dẫn đường đua xe)
-
seat rally navigator's seat (ghế của người dẫn đường đua xe)
Idioms
-
The rally navigator's bible
Ghi chú tốc độ là 'kinh thánh' của người dẫn đường
"Without his pace notes, which were his rally navigator's bible, the driver would be lost."
(Nếu không có những ghi chú tốc độ, vốn là 'kinh thánh' của người dẫn đường, tay đua sẽ bị lạc.)
-
The eyes and ears of the driver
'Mắt và tai' của tay đua
"A good rally navigator is truly the eyes and ears of the driver, predicting every turn and obstacle."
(Một người dẫn đường đua xe giỏi thực sự là 'mắt và tai' của tay đua, dự đoán từng khúc cua và chướng ngại vật.)
-
To call the pace notes
Đọc/hô các ghi chú tốc độ
"The ability to accurately call the pace notes is what distinguishes a great rally navigator."
(Khả năng đọc/hô chính xác các ghi chú tốc độ là điều làm nên sự khác biệt của một người dẫn đường đua xe xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rally navigator
noun phraseNgười chịu trách nhiệm cung cấp chỉ dẫn và điều hướng xe trong một cuộc đua rally.
"The rally navigator carefully studied the roadbook before the race."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rally navigator".
