(Top Banner Ad)
rally navigator
B2
noun phrase B2 Thể thao (Đua xe), Giao thông

rally navigator

UK: /ˈræli ˈnævɪˌɡeɪtər/ • US: /ˈræli ˈnævɪˌɡeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người điều hướng rally hoa tiêu rally
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for providing directions and navigating a vehicle during a rally race.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm cung cấp chỉ dẫn và điều hướng xe trong một cuộc đua rally.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rally navigator carefully studied the roadbook before the race."

    "Người điều hướng rally cẩn thận nghiên cứu lộ trình trước cuộc đua."

  • "The rally navigator's skills are crucial for success in the race."

    "Kỹ năng của người điều hướng rally là rất quan trọng cho sự thành công trong cuộc đua."

  • "The driver and rally navigator work as a team to conquer the challenging terrain."

    "Người lái xe và người điều hướng rally làm việc như một đội để chinh phục địa hình đầy thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rally Cuộc đua đường trường; cuộc tập hợp
Verb rally Tập hợp lại; hồi phục (sức khỏe)
Noun navigator Người dẫn đường; hoa tiêu
Noun navigation Sự dẫn đường; định hướng
Verb navigate Dẫn đường; định hướng; điều khiển
Adjective navigational Thuộc về dẫn đường/hàng hải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đua xe), Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
navigare
Old French
ralier
English
navigator
English
rally
English
rally navigator

Sự ra đời của Rally trong đua xe

"Rally" trong tiếng Anh ban đầu có nghĩa là "tập hợp lại" hoặc "hồi phục". Đến đầu thế kỷ 20, từ này được dùng để chỉ một loại hình đua xe đặc biệt. Không giống như các cuộc đua tốc độ trên đường vòng kín, đua xe rally là cuộc phiêu lưu qua nhiều địa hình khác nhau như đường núi, rừng rậm hay sa mạc, đòi hỏi cả tốc độ, kỹ năng điều khiển và khả năng định hướng. Các cuộc đua như Monte Carlo Rally đã giúp định hình ý nghĩa này.

Vai trò của Người dẫn đường (Navigator)

Từ "navigator" xuất phát từ tiếng Latin "navigare" có nghĩa là "lái tàu" hoặc "dẫn đường". Trong bối cảnh đua xe rally, người dẫn đường không chỉ đơn thuần là hành khách. Họ là "bộ não" của đội, ngồi bên cạnh tay đua để đọc to "ghi chú tốc độ" (pace notes) - một hệ thống ký hiệu và mô tả chi tiết về đường đua sắp tới. Họ phải làm việc ăn ý tuyệt đối với tay đua để cùng nhau vượt qua thử thách.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt được sử dụng trong đua xe rally, nơi người điều hướng (navigator) sử dụng bản đồ lộ trình chi tiết (roadbook) để hướng dẫn người lái xe (driver) vượt qua các chặng đua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rally navigator
  • skilled skilled rally navigator
    (người dẫn đường đua xe tài năng)
  • experienced experienced rally navigator
    (người dẫn đường đua xe giàu kinh nghiệm)
  • rookie rookie rally navigator
    (người dẫn đường đua xe mới vào nghề)
Verb + rally navigator
  • train train a rally navigator
    (đào tạo một người dẫn đường đua xe)
  • assist assist the rally navigator
    (hỗ trợ người dẫn đường đua xe)
  • compete as compete as a rally navigator
    (thi đấu với vai trò người dẫn đường đua xe)
Rally Navigator + Noun (or possessive)
  • notes rally navigator's notes
    (ghi chú của người dẫn đường đua xe)
  • role rally navigator's role
    (vai trò của người dẫn đường đua xe)
  • seat rally navigator's seat
    (ghế của người dẫn đường đua xe)

Idioms

  • The rally navigator's bible

    Ghi chú tốc độ là 'kinh thánh' của người dẫn đường

    "Without his pace notes, which were his rally navigator's bible, the driver would be lost."

    (Nếu không có những ghi chú tốc độ, vốn là 'kinh thánh' của người dẫn đường, tay đua sẽ bị lạc.)

  • The eyes and ears of the driver

    'Mắt và tai' của tay đua

    "A good rally navigator is truly the eyes and ears of the driver, predicting every turn and obstacle."

    (Một người dẫn đường đua xe giỏi thực sự là 'mắt và tai' của tay đua, dự đoán từng khúc cua và chướng ngại vật.)

  • To call the pace notes

    Đọc/hô các ghi chú tốc độ

    "The ability to accurately call the pace notes is what distinguishes a great rally navigator."

    (Khả năng đọc/hô chính xác các ghi chú tốc độ là điều làm nên sự khác biệt của một người dẫn đường đua xe xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rally navigator

noun phrase
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm cung cấp chỉ dẫn và điều hướng xe trong một cuộc đua rally.

"The rally navigator carefully studied the roadbook before the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rally navigator".

Mối quan hệ đối tác tin cậy

Trong đua xe rally, mối quan hệ giữa tài xế và người dẫn đường là một trong những mối quan hệ đối tác chặt chẽ và độc đáo nhất trong thể thao. Nó đòi hỏi sự tin tưởng tuyệt đối, giao tiếp không lời và khả năng làm việc nhóm hoàn hảo dưới áp lực cực lớn để cùng nhau chinh phục đường đua.

Nghệ thuật của 'Ghi chú tốc độ' (Pace Notes)

"Pace notes" là một hệ thống ký hiệu và mô tả đường đua được mã hóa, do người dẫn đường đọc cho tài xế. Chúng không chỉ cho biết hướng đi mà còn cung cấp thông tin chi tiết về độ gắt của khúc cua, địa hình, chướng ngại vật tiềm ẩn và tốc độ khuyến nghị. Việc hiểu và đọc chính xác các ghi chú này là một kỹ năng tinh túy, tạo nên sự khác biệt lớn giữa các đội.