pace notes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Detailed notes, read by a co-driver to a driver in rallying, describing the course ahead.
Vietnamese Meaning
Những ghi chú chi tiết, được đọc bởi một người lái phụ (co-driver) cho người lái xe trong đua xe đường trường (rally), mô tả chặng đường phía trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The co-driver carefully read the pace notes, guiding the driver through the treacherous mountain pass."
"Người lái phụ cẩn thận đọc pace notes, dẫn đường cho người lái xe vượt qua con đèo núi hiểm trở."
-
"Without accurate pace notes, the driver would be driving blind."
"Nếu không có pace notes chính xác, người lái xe sẽ lái xe như bị mù."
-
"The team spent days creating detailed pace notes for each stage of the rally."
"Đội đua đã dành nhiều ngày để tạo ra pace notes chi tiết cho mỗi chặng của cuộc đua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pace notes là một phần không thể thiếu của đua xe rally. Chúng cung cấp thông tin quan trọng về các khúc cua, dốc, chướng ngại vật và các đặc điểm khác của đường đua. Sự chính xác của pace notes là yếu tố quyết định đến thành công của đội đua, giúp người lái xe có thể lái xe an toàn và hiệu quả nhất. Pace notes thường được viết bằng một hệ thống ký hiệu và thuật ngữ riêng, và được điều chỉnh liên tục trong quá trình trinh sát đường đua (recce).
Prepositions
Ví dụ: 'The driver relies heavily *on* the pace notes.' 'The pace notes *from* the previous year helped them prepare'. 'The car was equipped with a system to record audio *in* the pace notes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed pace notes (những ghi chú tốc độ chi tiết)
-
accurate accurate pace notes (những ghi chú tốc độ chính xác)
-
precise precise pace notes (những ghi chú tốc độ tỉ mỉ)
-
read read pace notes (đọc ghi chú tốc độ)
-
write write pace notes (viết ghi chú tốc độ)
-
make make pace notes (tạo/làm ghi chú tốc độ)
-
dictate dictate pace notes (đọc (cho người khác viết) ghi chú tốc độ)
-
follow follow the pace notes (tuân theo/lái xe theo ghi chú tốc độ)
-
set a set of pace notes (một bộ ghi chú tốc độ)
-
system a pace notes system (một hệ thống ghi chú tốc độ)
-
information pace notes information (thông tin ghi chú tốc độ)
Idioms
-
read the pace notes
đọc ghi chú tốc độ (cho người lái xe rally)
"The co-driver's main job is to accurately read the pace notes to the driver."
(Công việc chính của phi công phụ là đọc chính xác ghi chú tốc độ cho người lái xe.)
-
write/make pace notes
viết/làm ghi chú tốc độ (sau khi khảo sát đường đua)
"Teams spend days before a rally making detailed pace notes during reconnaissance."
(Các đội dành nhiều ngày trước giải rally để tạo ra những ghi chú tốc độ chi tiết trong quá trình khảo sát.)
-
follow the pace notes
tuân theo/lái xe theo ghi chú tốc độ
"Without clear pace notes, it's impossible for a driver to follow the course at competitive speeds."
(Không có ghi chú tốc độ rõ ràng, người lái xe không thể tuân theo đường đua ở tốc độ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pace notes
noun (plural)Những ghi chú chi tiết, được đọc bởi một người lái phụ (co-driver) cho người lái xe trong đua xe đường trường (rally), mô tả chặng đường phía trước.
"The co-driver carefully read the pace notes, guiding the driver through the treacherous mountain pass."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the navigator had provided accurate pace notes, the driver would win the race. |
Nếu người dẫn đường đã cung cấp pace notes chính xác, người lái xe đã có thể thắng cuộc đua. |
| Phủ định | If the rally car hadn't relied on handwritten pace notes, it would have a modern GPS system now. |
Nếu chiếc xe đua không dựa vào pace notes viết tay, nó đã có một hệ thống GPS hiện đại ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | If the co-driver hadn't made mistakes in the pace notes, would the driver have avoided the crash? |
Nếu người ngồi cạnh lái xe không mắc lỗi trong pace notes, người lái xe có thể đã tránh được vụ tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pace notes".
