(Top Banner Ad)
pace notes
B2
noun (plural) B2 Đua xe thể thao (Motorsport)

pace notes

Nghĩa tiếng Việt

ghi chú lộ trình ghi chú đường đua lộ trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Detailed notes, read by a co-driver to a driver in rallying, describing the course ahead.

Vietnamese Meaning

Những ghi chú chi tiết, được đọc bởi một người lái phụ (co-driver) cho người lái xe trong đua xe đường trường (rally), mô tả chặng đường phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The co-driver carefully read the pace notes, guiding the driver through the treacherous mountain pass."

    "Người lái phụ cẩn thận đọc pace notes, dẫn đường cho người lái xe vượt qua con đèo núi hiểm trở."

  • "Without accurate pace notes, the driver would be driving blind."

    "Nếu không có pace notes chính xác, người lái xe sẽ lái xe như bị mù."

  • "The team spent days creating detailed pace notes for each stage of the rally."

    "Đội đua đã dành nhiều ngày để tạo ra pace notes chi tiết cho mỗi chặng của cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pace Tốc độ, nhịp độ; bước đi
Verb pace Đi với tốc độ nhất định; đặt bước; đo bằng bước chân
Noun note Ghi chú, lời ghi nhớ; ký hiệu
Verb note Ghi lại, chú ý, nhận thấy
Noun pacenoting Hành động tạo hoặc đọc 'pace notes' (thường dùng trong đua xe rally)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đua xe thể thao (Motorsport)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus (a step)
Old French
pas (step, pace)
English
pace
Latin
nota (a mark, sign)
Old French
note (mark, sign, tune)
English
notes

Nguồn gốc của "pace notes"

Cụm từ "pace notes" xuất hiện trong bối cảnh đua xe đường trường (rallying), một môn thể thao mà các tay đua phải điều khiển xe qua những chặng đường hiểm trở, không quen thuộc. "Pace" có nghĩa là tốc độ, nhịp độ, còn "notes" là ghi chú. Ghép lại, "pace notes" là những ghi chú chi tiết về đường đua, bao gồm các khúc cua, độ dốc, chướng ngại vật và tốc độ khuyến nghị, được phi công phụ (co-driver) đọc cho tay đua nghe. Chúng ra đời để giúp tay đua điều khiển xe ở tốc độ cao nhất có thể trên một cung đường chưa từng được tập luyện kỹ càng, đồng thời đảm bảo an toàn.

Usage Note

Pace notes là một phần không thể thiếu của đua xe rally. Chúng cung cấp thông tin quan trọng về các khúc cua, dốc, chướng ngại vật và các đặc điểm khác của đường đua. Sự chính xác của pace notes là yếu tố quyết định đến thành công của đội đua, giúp người lái xe có thể lái xe an toàn và hiệu quả nhất. Pace notes thường được viết bằng một hệ thống ký hiệu và thuật ngữ riêng, và được điều chỉnh liên tục trong quá trình trinh sát đường đua (recce).

Prepositions

in from

Ví dụ: 'The driver relies heavily *on* the pace notes.' 'The pace notes *from* the previous year helped them prepare'. 'The car was equipped with a system to record audio *in* the pace notes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pace notes
  • detailed detailed pace notes
    (những ghi chú tốc độ chi tiết)
  • accurate accurate pace notes
    (những ghi chú tốc độ chính xác)
  • precise precise pace notes
    (những ghi chú tốc độ tỉ mỉ)
Verb + pace notes
  • read read pace notes
    (đọc ghi chú tốc độ)
  • write write pace notes
    (viết ghi chú tốc độ)
  • make make pace notes
    (tạo/làm ghi chú tốc độ)
  • dictate dictate pace notes
    (đọc (cho người khác viết) ghi chú tốc độ)
  • follow follow the pace notes
    (tuân theo/lái xe theo ghi chú tốc độ)
Noun + pace notes
  • set a set of pace notes
    (một bộ ghi chú tốc độ)
  • system a pace notes system
    (một hệ thống ghi chú tốc độ)
  • information pace notes information
    (thông tin ghi chú tốc độ)

Idioms

  • read the pace notes

    đọc ghi chú tốc độ (cho người lái xe rally)

    "The co-driver's main job is to accurately read the pace notes to the driver."

    (Công việc chính của phi công phụ là đọc chính xác ghi chú tốc độ cho người lái xe.)

  • write/make pace notes

    viết/làm ghi chú tốc độ (sau khi khảo sát đường đua)

    "Teams spend days before a rally making detailed pace notes during reconnaissance."

    (Các đội dành nhiều ngày trước giải rally để tạo ra những ghi chú tốc độ chi tiết trong quá trình khảo sát.)

  • follow the pace notes

    tuân theo/lái xe theo ghi chú tốc độ

    "Without clear pace notes, it's impossible for a driver to follow the course at competitive speeds."

    (Không có ghi chú tốc độ rõ ràng, người lái xe không thể tuân theo đường đua ở tốc độ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pace notes

noun (plural)
Lật mặt

Những ghi chú chi tiết, được đọc bởi một người lái phụ (co-driver) cho người lái xe trong đua xe đường trường (rally), mô tả chặng đường phía trước.

"The co-driver carefully read the pace notes, guiding the driver through the treacherous mountain pass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the navigator had provided accurate pace notes, the driver would win the race.
Nếu người dẫn đường đã cung cấp pace notes chính xác, người lái xe đã có thể thắng cuộc đua.
Phủ định
If the rally car hadn't relied on handwritten pace notes, it would have a modern GPS system now.
Nếu chiếc xe đua không dựa vào pace notes viết tay, nó đã có một hệ thống GPS hiện đại ngay bây giờ.
Nghi vấn
If the co-driver hadn't made mistakes in the pace notes, would the driver have avoided the crash?
Nếu người ngồi cạnh lái xe không mắc lỗi trong pace notes, người lái xe có thể đã tránh được vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pace notes".

Sự tin tưởng tuyệt đối giữa tay đua và phi công phụ

Trong đua xe rally, phi công phụ (co-driver) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là người chịu trách nhiệm đọc 'pace notes' cho tay đua nghe với tốc độ và ngữ điệu chính xác. Mối quan hệ giữa tay đua và phi công phụ đòi hỏi sự tin tưởng tuyệt đối, bởi vì quyết định của tay đua dựa hoàn toàn vào thông tin mà phi công phụ cung cấp về con đường phía trước mà họ chưa từng thấy hoặc nhớ rõ, đặc biệt là khi di chuyển ở tốc độ cao.

Đua xe Rally: Một thách thức độc đáo

Không như các giải đua xe khác trên đường đua khép kín, đua xe rally diễn ra trên những con đường công cộng (tạm thời đóng cửa) hoặc đường rừng hiểm trở, chưa được tập luyện kỹ càng. Điều này khiến 'pace notes' trở thành công cụ không thể thiếu, giúp các tay đua 'nhìn thấy' con đường phía trước qua lời đọc của phi công phụ, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa tốc độ trong một môi trường đua đầy bất ngờ.