(Top Banner Ad)
coach ticket price
A2
Noun Phrase A2 Giao thông vận tải, Du lịch

coach ticket price

UK: /kəʊtʃ ˈtɪkɪt praɪs/ • US: /koʊtʃ ˈtɪkɪt praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá vé xe khách giá vé xe đò
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cost of a ticket for travel on a coach (bus).

Vietnamese Meaning

Giá vé cho việc di chuyển bằng xe khách (xe buýt đường dài).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach ticket price is cheaper than the train fare."

    "Giá vé xe khách rẻ hơn giá vé tàu."

  • "What is the coach ticket price to London?"

    "Giá vé xe khách đi London là bao nhiêu?"

  • "I need to find the cheapest coach ticket price."

    "Tôi cần tìm giá vé xe khách rẻ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coach Xe khách; huấn luyện viên
Verb coach Huấn luyện; chỉ dẫn
Noun coaching Sự huấn luyện
Noun ticket Vé; biên lai
Verb ticket Đặt vé; phạt (vì vi phạm giao thông)
Noun ticketing Việc bán hoặc phát hành vé
Noun price Giá cả; chi phí
Verb price Định giá; gắn giá
Adjective priceless Vô giá (quá giá trị để định giá)
Adjective pricey Đắt đỏ
Noun pricing Sự định giá; cơ chế giá

Synonyms

Related Words

train ticket price (giá vé tàu)plane ticket price (giá vé máy bay)

Subject Area

Giao thông vận tải, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Hungarian
Kocs
Hungarian
kocsi
Old French
coche
English
coach
Old French
estiquette
English
ticket
Latin
pretium
Old French
pris
English
price

Nguồn gốc của 'Coach'

Từ 'coach' có nguồn gốc từ một ngôi làng tên là Kocs ở Hungary vào thế kỷ 15, nơi nổi tiếng với việc chế tạo xe ngựa chất lượng cao. Từ 'kocsi szekér' (xe của Kocs) dần được rút ngắn thành 'kocsi', sau đó lan sang tiếng Pháp thành 'coche' và cuối cùng là tiếng Anh 'coach'. Ban đầu, nó dùng để chỉ xe ngựa, sau này phát triển nghĩa để chỉ xe buýt đường dài và huấn luyện viên.

Nguồn gốc của 'Ticket'

Từ 'ticket' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'etiquette' (sau này là 'estiquette'), có nghĩa là một tờ giấy nhỏ hoặc nhãn dán. Ban đầu, nó có thể chỉ một ghi chú nhỏ hoặc một mảnh giấy dán lên vật gì đó. Đến thế kỷ 17, nghĩa của từ 'ticket' trong tiếng Anh bắt đầu chuyển sang là một giấy phép vào cửa hoặc sử dụng dịch vụ.

Nguồn gốc của 'Price'

Từ 'price' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium', có nghĩa là 'giá trị, tiền công'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pris', mang nghĩa 'giá cả, giá trị'. Cuối cùng, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 12, giữ nguyên nghĩa là số tiền cần trả để mua một món hàng hoặc dịch vụ.

Sự kết hợp 'Coach Ticket Price'

Cụm từ 'coach ticket price' là một tổ hợp hiện đại của ba từ riêng biệt, mô tả chính xác chi phí của một vé xe khách. Nó phản ánh sự phát triển của du lịch bằng xe khách và nhu cầu cụ thể về việc xác định chi phí di chuyển này trong ngôn ngữ hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này chỉ đơn giản là giá tiền cần trả để đi xe khách. Nó thường được sử dụng khi so sánh giá vé giữa các phương tiện giao thông khác nhau như tàu hỏa, máy bay hoặc xe cá nhân. Không có sắc thái đặc biệt nào ngoài việc thể hiện giá cả của một loại vé cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coach ticket price
  • cheap cheap coach ticket price
    (giá vé xe khách rẻ)
  • expensive expensive coach ticket price
    (giá vé xe khách đắt)
  • discounted discounted coach ticket price
    (giá vé xe khách được giảm giá)
  • standard standard coach ticket price
    (giá vé xe khách tiêu chuẩn)
  • return return coach ticket price
    (giá vé xe khách khứ hồi)
  • single single coach ticket price
    (giá vé xe khách một chiều)
  • average average coach ticket price
    (giá vé xe khách trung bình)
  • reduced reduced coach ticket price
    (giá vé xe khách đã giảm)
  • peak peak coach ticket price
    (giá vé xe khách vào giờ cao điểm)
  • off-peak off-peak coach ticket price
    (giá vé xe khách vào giờ thấp điểm)
Verb + coach ticket price
  • check check the coach ticket price
    (kiểm tra giá vé xe khách)
  • compare compare coach ticket prices
    (so sánh giá vé xe khách)
  • find find a coach ticket price
    (tìm giá vé xe khách)
  • purchase purchase a coach ticket price
    (mua vé xe khách)
  • pay pay the coach ticket price
    (trả tiền vé xe khách)
  • increase increase the coach ticket price
    (tăng giá vé xe khách)
  • decrease decrease the coach ticket price
    (giảm giá vé xe khách)
  • reduce reduce the coach ticket price
    (cắt giảm giá vé xe khách)
  • offer offer a coach ticket price
    (đưa ra giá vé xe khách)
  • include The coach ticket price includes...
    (Giá vé xe khách bao gồm...)

Idioms

  • the going coach ticket price

    giá vé xe khách thị trường/hiện hành

    "I'm looking for a good deal, but what's the going coach ticket price for this route?"

    (Tôi đang tìm một ưu đãi tốt, nhưng giá vé xe khách hiện hành cho tuyến này là bao nhiêu?)

  • a steal of a coach ticket price

    một giá vé xe khách cực kỳ hời/rẻ bèo

    "We got a steal of a coach ticket price for our trip to London!"

    (Chúng tôi đã mua được vé xe khách đi London với giá cực kỳ hời!)

  • slash coach ticket prices

    cắt giảm mạnh giá vé xe khách

    "To attract more travelers, the company decided to slash coach ticket prices."

    (Để thu hút thêm hành khách, công ty quyết định cắt giảm mạnh giá vé xe khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coach ticket price

Noun Phrase
Lật mặt

Giá vé cho việc di chuyển bằng xe khách (xe buýt đường dài).

"The coach ticket price is cheaper than the train fare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had booked the coach ticket earlier, the price would have been cheaper.
Nếu tôi đã đặt vé xe sớm hơn, giá vé đã rẻ hơn.
Phủ định
If the travel agency hadn't increased demand, the coach ticket price wouldn't have been so high.
Nếu công ty du lịch không tăng nhu cầu, giá vé xe đã không quá cao.
Nghi vấn
Would the coach ticket price have been lower if we had traveled during the off-season?
Liệu giá vé xe có thấp hơn nếu chúng ta đã đi du lịch vào mùa thấp điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coach ticket price".

Du lịch tiết kiệm

Ở nhiều nước phương Tây, xe khách thường được xem là lựa chọn kinh tế nhất cho du lịch đường dài, đặc biệt phổ biến với sinh viên, khách du lịch ba lô hoặc những người có ngân sách hạn hẹp. Giá vé xe khách thường thấp hơn đáng kể so với vé tàu hoặc máy bay, mặc dù thời gian di chuyển có thể lâu hơn.

Giá động và đặt trước

Giống như vé máy bay hoặc tàu, giá vé xe khách cũng thường áp dụng mô hình giá động (dynamic pricing). Điều này có nghĩa là giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm đặt vé, độ phổ biến của tuyến đường, thời điểm trong tuần hoặc mùa du lịch. Đặt vé trước thường giúp bạn có được giá tốt hơn, trong khi vé phút chót có thể đắt hơn.