(Top Banner Ad)
coal black
B1
tính từ B1 Mô tả màu sắc

coal black

Nghĩa tiếng Việt

đen như than đen tuyền đen kịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very black; as black as coal.

Vietnamese Meaning

Đen tuyền; đen như than.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her hair was coal black and reached her waist."

    "Mái tóc cô ấy đen tuyền và dài đến eo."

  • "The raven's feathers were coal black."

    "Lông chim quạ đen tuyền."

  • "He drove a coal black sports car."

    "Anh ấy lái một chiếc xe thể thao đen tuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coal than đá
Adjective black đen
Adjective blackish hơi đen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

English
coal black

Nguồn gốc của 'coal black'

Cụm từ 'coal black' đơn giản chỉ sự so sánh màu đen đậm với màu của than đá (coal). Than đá từ lâu đã được biết đến với màu đen đặc trưng, nên cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh sắc độ đen rất đậm. Nó thường được dùng để miêu tả những vật thể có màu đen tuyền, không pha lẫn tạp chất.

Usage Note

Cụm từ 'coal black' là một tính từ ghép dùng để nhấn mạnh mức độ màu đen, so sánh trực tiếp với màu đen của than đá. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật thể có màu đen đậm, không có sắc thái khác. So với 'black', 'coal black' mang tính biểu cảm và hình tượng hơn. Nó thường được dùng trong văn chương hoặc khi muốn tạo ấn tượng mạnh về màu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coal black
  • pitch pitch coal black
    (đen như hắc ín)
  • jet jet coal black
    (đen như mun)
Describing something coal black
  • hair coal black hair
    (tóc đen nhánh)
  • eyes coal black eyes
    (đôi mắt đen láy)
  • night coal black night
    (đêm đen như mực)

Idioms

  • as black as coal

    đen như than

    "The sky was as black as coal before the storm."

    (Bầu trời đen như than trước cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coal black

tính từ
Lật mặt

Đen tuyền; đen như than.

"Her hair was coal black and reached her waist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coal-black horse galloped across the field.
Con ngựa đen như than phi nước đại trên cánh đồng.
Phủ định
The night was not coal-black; there were a few stars visible.
Đêm không đen như than; vẫn còn một vài ngôi sao có thể nhìn thấy.
Nghi vấn
Is her hair coal-black or a very dark brown?
Tóc của cô ấy đen như than hay là màu nâu rất đậm?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky will be looking coal black as the storm approaches.
Bầu trời sẽ trông đen như than khi cơn bão đến gần.
Phủ định
The artist won't be painting the night scene coal black; she's opting for shades of blue.
Họa sĩ sẽ không vẽ cảnh đêm đen như than; cô ấy chọn tông màu xanh.
Nghi vấn
Will the raven be flying through a coal black sky tonight?
Liệu con quạ có bay qua bầu trời đen như than tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coal black".

Màu đen trong văn hóa phương Tây

Ở phương Tây, màu đen thường liên quan đến sự tang tóc, bí ẩn và trang trọng. Trong khi ở một số nền văn hóa khác, màu trắng mới là màu của tang lễ. Tuy nhiên, 'coal black' đơn thuần chỉ sự miêu tả màu sắc, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.