(Top Banner Ad)
snow white
A2
Tính từ A2 Văn học, Văn hóa đại chúng

snow white

UK: /ˌsnəʊ ˈwaɪt/ • US: /ˌsnoʊ ˈwaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trắng như tuyết Bạch Tuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a bright or pure white color like that of fresh snow.

Vietnamese Meaning

Có màu trắng sáng hoặc trắng tinh khiết như tuyết mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had snow-white skin and raven-black hair."

    "Cô ấy có làn da trắng như tuyết và mái tóc đen như gỗ mun."

  • "The bride wore a snow-white dress."

    "Cô dâu mặc một chiếc váy trắng tinh khôi."

  • "My daughter loves the story of Snow White."

    "Con gái tôi rất thích câu chuyện về Bạch Tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Adjective white trắng
Noun whiteness độ trắng, sự trong trắng
Noun snowfall trận tuyết rơi
Adjective snowy có tuyết, trắng như tuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sneygwh-
Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
Middle English
snow
Modern English
snow
Proto-Indo-European
*kweyt-
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
Middle English
whit
Modern English
white
Old English/Middle English
snāw hwīt / snow white (compound)

Nguồn gốc từ ghép "Snow White"

Cụm từ "snow white" ban đầu được sử dụng như một tính từ ghép để mô tả một thứ gì đó có màu trắng tinh khiết, trắng muốt như tuyết. Đến thế kỷ 19, từ này trở nên nổi tiếng rộng rãi qua câu chuyện cổ tích Đức của anh em nhà Grimm, nơi nó là tên của một nàng công chúa có làn da trắng như tuyết, môi đỏ như máu và tóc đen như gỗ mun.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả màu sắc của da, tóc hoặc các vật thể khác. Ý nghĩa thường gắn liền với sự tinh khiết, ngây thơ và vẻ đẹp lý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Snow white + Noun
  • skin snow-white skin
    (làn da trắng như tuyết)
  • teeth snow-white teeth
    (hàm răng trắng như tuyết)
  • hair snow-white hair
    (mái tóc trắng như tuyết)
  • dress snow-white dress
    (chiếc váy trắng như tuyết)
Verb + snow white
  • turn turn snow-white
    (trở nên trắng muốt (thường nói về tóc))

Idioms

  • Snow White and the Seven Dwarfs

    Nàng Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn (tên câu chuyện cổ tích)

    "My daughter loves to watch 'Snow White and the Seven Dwarfs' every weekend."

    (Con gái tôi thích xem 'Nàng Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn' mỗi cuối tuần.)

  • as snow-white as a freshly laundered sheet

    trắng tinh như tấm ga trải giường mới giặt (nhấn mạnh sự trắng sạch, tinh khiết)

    "The hotel beds always had sheets as snow-white as a freshly laundered sheet."

    (Giường khách sạn luôn có ga trải giường trắng tinh như tấm ga mới giặt.)

  • a Snow White complexion

    làn da trắng mịn như Bạch Tuyết (ám chỉ vẻ đẹp và sự trong trẻo)

    "She had a Snow White complexion, which was admired by everyone."

    (Cô ấy có làn da trắng mịn như Bạch Tuyết, được mọi người ngưỡng mộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snow white

Tính từ
Lật mặt

Có màu trắng sáng hoặc trắng tinh khiết như tuyết mới.

"She had snow-white skin and raven-black hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bride wore a snow-white dress.
Cô dâu mặc một chiếc váy trắng như tuyết.
Phủ định
The flowers were not snow-white, but cream-colored.
Những bông hoa không trắng như tuyết mà có màu kem.
Nghi vấn
Is her skin really snow-white?
Làn da của cô ấy có thực sự trắng như tuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow white".

Câu chuyện cổ tích Nàng Bạch Tuyết

Chữ 'Snow White' gắn liền mật thiết với câu chuyện cổ tích nổi tiếng 'Nàng Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn' (Snow White and the Seven Dwarfs) của anh em nhà Grimm. Câu chuyện này đã được chuyển thể thành nhiều phiên bản điện ảnh và hoạt hình, đặc biệt là bộ phim hoạt hình kinh điển của Disney năm 1937, định hình hình ảnh Nàng Bạch Tuyết trong tâm trí hàng triệu người trên thế giới.

Biểu tượng của sự trong trắng và vẻ đẹp

Trong văn hóa phương Tây, 'Snow White' thường được dùng như một biểu tượng của sự trong sáng, ngây thơ, vẻ đẹp tự nhiên và sự thuần khiết. Làn da 'trắng như tuyết' của nàng công chúa đã trở thành chuẩn mực cho vẻ đẹp thanh khiết và không tì vết.