snow white
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có màu trắng sáng hoặc trắng tinh khiết như tuyết mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had snow-white skin and raven-black hair."
"Cô ấy có làn da trắng như tuyết và mái tóc đen như gỗ mun."
-
"The bride wore a snow-white dress."
"Cô dâu mặc một chiếc váy trắng tinh khôi."
-
"My daughter loves the story of Snow White."
"Con gái tôi rất thích câu chuyện về Bạch Tuyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả màu sắc của da, tóc hoặc các vật thể khác. Ý nghĩa thường gắn liền với sự tinh khiết, ngây thơ và vẻ đẹp lý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skin snow-white skin (làn da trắng như tuyết)
-
teeth snow-white teeth (hàm răng trắng như tuyết)
-
hair snow-white hair (mái tóc trắng như tuyết)
-
dress snow-white dress (chiếc váy trắng như tuyết)
-
turn turn snow-white (trở nên trắng muốt (thường nói về tóc))
Idioms
-
Snow White and the Seven Dwarfs
Nàng Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn (tên câu chuyện cổ tích)
"My daughter loves to watch 'Snow White and the Seven Dwarfs' every weekend."
(Con gái tôi thích xem 'Nàng Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn' mỗi cuối tuần.)
-
as snow-white as a freshly laundered sheet
trắng tinh như tấm ga trải giường mới giặt (nhấn mạnh sự trắng sạch, tinh khiết)
"The hotel beds always had sheets as snow-white as a freshly laundered sheet."
(Giường khách sạn luôn có ga trải giường trắng tinh như tấm ga mới giặt.)
-
a Snow White complexion
làn da trắng mịn như Bạch Tuyết (ám chỉ vẻ đẹp và sự trong trẻo)
"She had a Snow White complexion, which was admired by everyone."
(Cô ấy có làn da trắng mịn như Bạch Tuyết, được mọi người ngưỡng mộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snow white
Tính từCó màu trắng sáng hoặc trắng tinh khiết như tuyết mới.
"She had snow-white skin and raven-black hair."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bride wore a snow-white dress. |
Cô dâu mặc một chiếc váy trắng như tuyết. |
| Phủ định | The flowers were not snow-white, but cream-colored. |
Những bông hoa không trắng như tuyết mà có màu kem. |
| Nghi vấn | Is her skin really snow-white? |
Làn da của cô ấy có thực sự trắng như tuyết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow white".
