(Top Banner Ad)
pitch black
B2
adjective B2 Mô tả, Cảm nhận

pitch black

UK: /ˈpɪtʃ ˈblæk/ • US: /ˈpɪtʃ ˈblæk/

Nghĩa tiếng Việt

tối đen như mực tối om tối kịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely black; extremely dark.

Vietnamese Meaning

Đen kịt, tối đen như mực; cực kỳ tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was pitch black, and I couldn't see a thing."

    "Căn phòng tối đen như mực, và tôi không thể nhìn thấy gì cả."

  • "The cave was pitch black and filled with strange sounds."

    "Hang động tối đen như mực và đầy những âm thanh kỳ lạ."

  • "Without a flashlight, the forest was pitch black at night."

    "Nếu không có đèn pin, khu rừng tối đen như mực vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pitch nhựa đường, hắc ín
Adjective black đen
Noun blackness sự đen tối, bóng đêm
Verb blacken làm đen, bôi nhọ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Cảm nhận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pix
Old English
pic
Proto-Germanic
*blakaz
Old English
blæc
English (17th C.)
pitch black

Nguồn Gốc Của 'Pitch Black'

Cụm từ 'pitch black' có nghĩa đen là 'đen như hắc ín'. 'Pitch' ở đây là nhựa đường hoặc hắc ín, một chất lỏng đặc quánh, có màu đen nhánh và cực kỳ tối. Từ 'pitch' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pix' và tiếng Anh cổ 'pic'. Khi kết hợp với 'black' (đen), nó tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về sự đen tối tuyệt đối, xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 để diễn tả một màu đen hoàn toàn không có ánh sáng.

Usage Note

Cụm từ "pitch black" được sử dụng để nhấn mạnh mức độ tối tăm. "Pitch" ở đây đề cập đến nhựa đường (pitch), một chất đen và đặc. Sự kết hợp này làm tăng tính biểu cảm so với chỉ sử dụng "black". Cụm từ này thường dùng để mô tả những nơi hoàn toàn không có ánh sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + is/was/became + pitch black
  • night The night was pitch black.
    (Đêm tối đen như mực.)
  • room The room was pitch black.
    (Căn phòng tối đen như bưng.)
  • cave The cave was pitch black.
    (Hang động tối om.)
Verb + pitch black
  • become It became pitch black.
    (Trời trở nên tối đen như mực.)
  • turn The sky turned pitch black.
    (Bầu trời trở nên đen kịt.)
Prepositional phrase
  • in the in the pitch black
    (trong bóng tối mịt mờ)

Idioms

  • in the pitch black

    trong bóng tối hoàn toàn, trong bóng tối mịt mờ

    "We had to feel our way in the pitch black."

    (Chúng tôi phải dò dẫm trong bóng tối mịt mờ.)

  • turn pitch black

    trở nên tối đen như mực/tối om

    "Suddenly, the lights went out, and the room turned pitch black."

    (Đột nhiên, đèn tắt và căn phòng trở nên tối đen như mực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pitch black

adjective
Lật mặt

Đen kịt, tối đen như mực; cực kỳ tối.

"The room was pitch black, and I couldn't see a thing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The power has gone out, and it has become pitch black in the entire neighborhood.
Điện đã cúp, và trời đã trở nên tối đen như mực trong toàn bộ khu phố.
Phủ định
They haven't seen a night that has been so pitch black before.
Họ chưa từng thấy một đêm nào tối đen như mực đến vậy trước đây.
Nghi vấn
Has it been pitch black since the storm arrived?
Trời đã tối đen như mực kể từ khi cơn bão ập đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitch black".

Nỗi Sợ Bóng Tối (Nyctophobia)

Cụm từ 'pitch black' thường gắn liền với sự thiếu vắng hoàn toàn ánh sáng, gợi lên nỗi sợ hãi nguyên thủy của con người, đặc biệt là trẻ em, được gọi là Nyctophobia (chứng sợ bóng tối). Trong bóng tối mịt mờ, khả năng nhìn bị hạn chế, khiến mọi thứ trở nên đáng sợ và không thể đoán trước.

Biểu Tượng Của Màu Đen

Trong văn hóa phương Tây, màu đen, và đặc biệt là 'pitch black', mang nhiều ý nghĩa biểu tượng. Nó thường được liên kết với tang tóc, cái chết, sự bí ẩn, quyền lực, sự trang trọng, và đôi khi là cái ác. Tuy nhiên, màu đen cũng đại diện cho sự thanh lịch và tinh tế trong thời trang.