pitch black
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely black; extremely dark.
Vietnamese Meaning
Đen kịt, tối đen như mực; cực kỳ tối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was pitch black, and I couldn't see a thing."
"Căn phòng tối đen như mực, và tôi không thể nhìn thấy gì cả."
-
"The cave was pitch black and filled with strange sounds."
"Hang động tối đen như mực và đầy những âm thanh kỳ lạ."
-
"Without a flashlight, the forest was pitch black at night."
"Nếu không có đèn pin, khu rừng tối đen như mực vào ban đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "pitch black" được sử dụng để nhấn mạnh mức độ tối tăm. "Pitch" ở đây đề cập đến nhựa đường (pitch), một chất đen và đặc. Sự kết hợp này làm tăng tính biểu cảm so với chỉ sử dụng "black". Cụm từ này thường dùng để mô tả những nơi hoàn toàn không có ánh sáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
night The night was pitch black. (Đêm tối đen như mực.)
-
room The room was pitch black. (Căn phòng tối đen như bưng.)
-
cave The cave was pitch black. (Hang động tối om.)
-
become It became pitch black. (Trời trở nên tối đen như mực.)
-
turn The sky turned pitch black. (Bầu trời trở nên đen kịt.)
-
in the in the pitch black (trong bóng tối mịt mờ)
Idioms
-
in the pitch black
trong bóng tối hoàn toàn, trong bóng tối mịt mờ
"We had to feel our way in the pitch black."
(Chúng tôi phải dò dẫm trong bóng tối mịt mờ.)
-
turn pitch black
trở nên tối đen như mực/tối om
"Suddenly, the lights went out, and the room turned pitch black."
(Đột nhiên, đèn tắt và căn phòng trở nên tối đen như mực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pitch black
adjectiveĐen kịt, tối đen như mực; cực kỳ tối.
"The room was pitch black, and I couldn't see a thing."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The power has gone out, and it has become pitch black in the entire neighborhood. |
Điện đã cúp, và trời đã trở nên tối đen như mực trong toàn bộ khu phố. |
| Phủ định | They haven't seen a night that has been so pitch black before. |
Họ chưa từng thấy một đêm nào tối đen như mực đến vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Has it been pitch black since the storm arrived? |
Trời đã tối đen như mực kể từ khi cơn bão ập đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitch black".
