(Top Banner Ad)
jet-black
B2
Tính từ B2 Mô tả màu sắc, tính chất

jet-black

UK: /ˌdʒet ˈblæk/ • US: /ˌdʒet ˈblæk/

Nghĩa tiếng Việt

đen tuyền đen như mực đen kịt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the deepest black; having the color of jet.

Vietnamese Meaning

Đen tuyền; có màu đen như than đá (jet).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her hair was jet-black and reached her waist."

    "Mái tóc cô ấy đen tuyền và dài đến eo."

  • "The night was jet-black, and we couldn't see a thing."

    "Đêm tối đen như mực, và chúng tôi không thể nhìn thấy gì cả."

  • "He wore a jet-black suit to the funeral."

    "Anh ấy mặc một bộ vest đen tuyền đến đám tang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jet khoáng vật màu đen tuyền; màu đen tuyền
Adjective black đen
Noun black màu đen
Verb blacken làm đen, bôi đen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả màu sắc, tính chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
jaiet
Proto-Germanic
*blakaz
Old English
blæc
English (16th C.)
jet black
Modern English
jet-black

Nguồn gốc từ 'jet' và sự so sánh

Từ "jet" trong "jet-black" ban đầu dùng để chỉ một loại khoáng vật lignit màu đen tuyền, bóng loáng, được hình thành từ gỗ hóa thạch. Vì màu đen của khoáng vật "jet" cực kỳ đậm và có độ bóng đặc trưng, người ta đã dùng nó để miêu tả những thứ có màu đen mạnh mẽ và sâu sắc tương tự, tạo nên cụm từ "jet-black" nghĩa là "đen như gỗ mun/đen tuyền".

Usage Note

Từ 'jet-black' dùng để mô tả màu đen rất đậm, thường bóng và sâu. Nó mạnh hơn 'black' thông thường, gợi cảm giác về một màu đen sang trọng và ấn tượng. So với 'ebony', 'jet-black' tập trung vào độ đen, còn 'ebony' gợi thêm về chất liệu gỗ mun.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • hair jet-black hair
    (tóc đen nhánh/đen tuyền)
  • eyes jet-black eyes
    (mắt đen láy)
  • cat a jet-black cat
    (một con mèo đen tuyền)
  • night the jet-black night
    (đêm đen kịt)
  • suit a jet-black suit
    (một bộ vest đen tuyền)
  • coffee jet-black coffee
    (cà phê đen đậm đặc)

Idioms

  • jet-black hair

    tóc đen tuyền/đen nhánh

    "She had long, jet-black hair that reached her waist."

    (Cô ấy có mái tóc dài, đen nhánh chạm tới eo.)

  • jet-black eyes

    mắt đen láy

    "His piercing jet-black eyes seemed to look right through me."

    (Đôi mắt đen láy sắc sảo của anh ấy dường như nhìn xuyên thấu tôi.)

  • jet-black night

    đêm đen kịt

    "Without the moon, it was a jet-black night."

    (Không có trăng, đó là một đêm đen kịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jet-black

Tính từ
Lật mặt

Đen tuyền; có màu đen như than đá (jet).

"Her hair was jet-black and reached her waist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her hair is jet-black; it shines beautifully in the sun.
Tóc của cô ấy đen nhánh; nó tỏa sáng rực rỡ dưới ánh mặt trời.
Phủ định
His car isn't jet-black; it's more of a charcoal gray.
Xe của anh ấy không đen nhánh; nó giống màu xám than hơn.
Nghi vấn
Is that raven's feather jet-black, or does it have a hint of blue?
Cái lông quạ đó có đen nhánh không, hay nó có một chút sắc xanh?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her hair was jet-black when she was younger.
Tóc cô ấy đen tuyền khi cô ấy còn trẻ.
Phủ định
The raven's feathers weren't jet-black; they were a dull gray.
Lông của con quạ không đen tuyền; chúng có màu xám xịt.
Nghi vấn
Was his new car jet-black?
Chiếc xe hơi mới của anh ấy có màu đen tuyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jet-black".

Biểu tượng của sự sang trọng và tinh tế

Trong văn hóa phương Tây, màu đen tuyền (jet-black) thường gắn liền với sự sang trọng, quyền lực và tinh tế. Nó được sử dụng trong thời trang cao cấp (như "little black dress" - váy đen nhỏ) và các sự kiện trang trọng (như "black-tie event" - sự kiện yêu cầu cà vạt đen).

Biểu tượng của bí ẩn và những điều siêu nhiên

Màu đen sâu thẳm cũng có thể gợi lên sự bí ẩn, ma thuật và đôi khi là cái chết hoặc điều ác. Trong các câu chuyện cổ tích và thần thoại, những nhân vật phản diện hay sinh vật huyền bí thường được mô tả có lông hoặc trang phục màu đen tuyền.