jet-black
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of the deepest black; having the color of jet.
Vietnamese Meaning
Đen tuyền; có màu đen như than đá (jet).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her hair was jet-black and reached her waist."
"Mái tóc cô ấy đen tuyền và dài đến eo."
-
"The night was jet-black, and we couldn't see a thing."
"Đêm tối đen như mực, và chúng tôi không thể nhìn thấy gì cả."
-
"He wore a jet-black suit to the funeral."
"Anh ấy mặc một bộ vest đen tuyền đến đám tang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jet-black' dùng để mô tả màu đen rất đậm, thường bóng và sâu. Nó mạnh hơn 'black' thông thường, gợi cảm giác về một màu đen sang trọng và ấn tượng. So với 'ebony', 'jet-black' tập trung vào độ đen, còn 'ebony' gợi thêm về chất liệu gỗ mun.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hair jet-black hair (tóc đen nhánh/đen tuyền)
-
eyes jet-black eyes (mắt đen láy)
-
cat a jet-black cat (một con mèo đen tuyền)
-
night the jet-black night (đêm đen kịt)
-
suit a jet-black suit (một bộ vest đen tuyền)
-
coffee jet-black coffee (cà phê đen đậm đặc)
Idioms
-
jet-black hair
tóc đen tuyền/đen nhánh
"She had long, jet-black hair that reached her waist."
(Cô ấy có mái tóc dài, đen nhánh chạm tới eo.)
-
jet-black eyes
mắt đen láy
"His piercing jet-black eyes seemed to look right through me."
(Đôi mắt đen láy sắc sảo của anh ấy dường như nhìn xuyên thấu tôi.)
-
jet-black night
đêm đen kịt
"Without the moon, it was a jet-black night."
(Không có trăng, đó là một đêm đen kịt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jet-black
Tính từĐen tuyền; có màu đen như than đá (jet).
"Her hair was jet-black and reached her waist."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her hair is jet-black; it shines beautifully in the sun. |
Tóc của cô ấy đen nhánh; nó tỏa sáng rực rỡ dưới ánh mặt trời. |
| Phủ định | His car isn't jet-black; it's more of a charcoal gray. |
Xe của anh ấy không đen nhánh; nó giống màu xám than hơn. |
| Nghi vấn | Is that raven's feather jet-black, or does it have a hint of blue? |
Cái lông quạ đó có đen nhánh không, hay nó có một chút sắc xanh? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her hair was jet-black when she was younger. |
Tóc cô ấy đen tuyền khi cô ấy còn trẻ. |
| Phủ định | The raven's feathers weren't jet-black; they were a dull gray. |
Lông của con quạ không đen tuyền; chúng có màu xám xịt. |
| Nghi vấn | Was his new car jet-black? |
Chiếc xe hơi mới của anh ấy có màu đen tuyền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jet-black".
