(Top Banner Ad)
coastal bird
B1
noun B1 Động vật học, Sinh thái học

coastal bird

UK: /ˈkəʊstl bɜːd/ • US: /ˈkoʊstl bɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chim ven biển loài chim sinh sống ven biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bird that lives on or near the coast.

Vietnamese Meaning

Một loài chim sống ở hoặc gần bờ biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many coastal birds rely on the intertidal zone for feeding."

    "Nhiều loài chim ven biển dựa vào vùng gian triều để kiếm ăn."

  • "Protecting coastal habitats is crucial for the survival of many coastal bird species."

    "Bảo vệ môi trường sống ven biển là rất quan trọng đối với sự sống còn của nhiều loài chim ven biển."

  • "The coastal bird population has been declining due to habitat loss."

    "Số lượng chim ven biển đang giảm do mất môi trường sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coast bờ biển, vùng duyên hải
Adjective coastal thuộc về bờ biển, ven biển
Noun coastline đường bờ biển
Verb coast đi men theo bờ biển; lướt đi, trôi đi (không cần nhiều sức)
Noun birdwatcher người quan sát chim
Noun birdwatching hoạt động, thú vui quan sát chim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
costa ('rib, side')
Old French
coste ('coast, shore')
Middle English
cost ('coast')
Modern English
coastal ('related to the coast')
Old English
bridd ('young bird, nestling')
Middle English
brid ('bird')
Modern English
bird ('bird')

Từ 'Xương Sườn' đến 'Bờ Biển'

Từ 'coast' (bờ biển) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'costa', nghĩa là 'xương sườn' hoặc 'bên hông'. Người xưa đã liên tưởng hình ảnh bên hông của cơ thể với 'phía bên' của đất liền, từ đó tạo ra nghĩa 'bờ biển' như chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, 'coastal' có nghĩa là thuộc về 'phía bên' của đất liền, nơi giao với biển cả.

Từ 'Chim Non' trở thành 'Loài Chim'

Từ 'bird' (con chim) trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'bridd' trong tiếng Anh cổ, vốn chỉ có nghĩa là 'chim non' hoặc 'chim trong tổ'. Từ chung để chỉ loài chim lúc đó là 'fugol'. Theo thời gian, 'bridd' dần trở nên phổ biến và thay thế 'fugol' để chỉ tất cả các loại chim, bất kể tuổi tác.

Usage Note

Cụm từ này mô tả các loài chim thích nghi với môi trường sống ven biển. Nó bao gồm nhiều loại chim khác nhau như chim biển, chim lội nước và các loài chim khác kiếm ăn hoặc làm tổ gần bờ biển. Khác với 'seabird' (chim biển) vốn chỉ các loài chim dành phần lớn cuộc đời ở biển, 'coastal bird' bao gồm cả các loài sống gần bờ hơn và có thể vào sâu trong đất liền kiếm ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coastal bird
  • migratory migratory coastal bird
    (chim ven biển di trú)
  • rare rare coastal bird
    (loài chim ven biển quý hiếm)
  • common common coastal bird
    (loài chim ven biển phổ biến)
Verb + coastal bird
  • observe observe coastal birds
    (quan sát các loài chim ven biển)
  • protect protect coastal birds
    (bảo vệ các loài chim ven biển)
  • spot spot a coastal bird
    (phát hiện một con chim ven biển)
Noun + coastal bird
  • flock a flock of coastal birds
    (một đàn chim ven biển)
  • species species of coastal birds
    (các loài chim ven biển)
  • habitat coastal bird habitat
    (môi trường sống của chim ven biển)

Idioms

  • an albatross around one's neck

    Một gánh nặng tâm lý hoặc một lời nguyền mà ai đó phải mang theo vì một sai lầm trong quá khứ. (Hải âu cổ trắng 'albatross' là một loài chim biển lớn).

    "That huge debt from his failed business has become an albatross around his neck."

    (Khoản nợ khổng lồ từ việc kinh doanh thất bại đã trở thành gánh nặng đeo đẳng anh ấy.)

  • as free as a bird

    Hoàn toàn tự do, không lo lắng hay ràng buộc. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả cảm giác tự do khi nhìn những chú chim biển bay lượn trên bầu trời.

    "After finishing her exams, she felt as free as a bird, ready for the summer holiday."

    (Sau khi thi xong, cô ấy cảm thấy tự do như một chú chim, sẵn sàng cho kỳ nghỉ hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coastal bird

noun
Lật mặt

Một loài chim sống ở hoặc gần bờ biển.

"Many coastal birds rely on the intertidal zone for feeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coastal bird catches fish for its young.
Chim ven biển bắt cá cho con non.
Phủ định
The coastal bird doesn't always nest on the beach.
Chim ven biển không phải lúc nào cũng làm tổ trên bãi biển.
Nghi vấn
Does the coastal bird migrate during the winter?
Chim ven biển có di cư trong mùa đông không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coastal bird is flying over the ocean.
Con chim biển đang bay trên đại dương.
Phủ định
That is not a coastal bird; it's an inland species.
Đó không phải là chim biển; nó là một loài chim nội địa.
Nghi vấn
Are coastal birds protected in this area?
Có phải chim biển được bảo vệ ở khu vực này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coastal bird's nest was carefully built on the cliff.
Tổ của con chim biển được xây dựng cẩn thận trên vách đá.
Phủ định
That coastal bird's song isn't as melodious as I expected.
Tiếng hót của con chim biển đó không du dương như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this coastal bird's plumage typical of the species?
Bộ lông của con chim biển này có điển hình cho loài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal bird".

Hải âu và Điềm gở của Người đi biển

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới thủy thủ, việc giết một con chim hải âu (albatross), một loài chim biển lớn, được coi là mang lại điềm xui xẻo khủng khiếp. Niềm tin này được phổ biến rộng rãi qua bài thơ 'The Rime of the Ancient Mariner' (1798), trong đó một thủy thủ bị nguyền rủa sau khi giết một con hải âu.

Mòng biển: Biểu tượng (và 'Kẻ cắp') của Thị trấn Ven biển

Ở nhiều quốc gia như Anh và Úc, chim mòng biển (seagull) là hình ảnh quen thuộc gắn liền với các thị trấn ven biển. Chúng vừa là biểu tượng của biển cả, vừa nổi tiếng với tính cách táo bạo, thường xuyên 'cướp' thức ăn (đặc biệt là khoai tây chiên) từ du khách, tạo nên nhiều tình huống dở khóc dở cười.