(Top Banner Ad)
setts
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Xây dựng, Kiến trúc, Giao thông

setts

UK: /sets/ • US: /sets/

Nghĩa tiếng Việt

đá lát đá lát đường gạch đá lát đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rectangular paving stones, typically granite, used to create durable road or path surfaces.

Vietnamese Meaning

Những viên đá lát hình chữ nhật, thường làm bằng đá granite, được sử dụng để tạo ra các bề mặt đường hoặc lối đi bền chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old town square was paved with setts."

    "Quảng trường cổ trong thị trấn được lát bằng đá lát."

  • "The setts were laid by hand centuries ago."

    "Những viên đá lát đã được đặt bằng tay từ nhiều thế kỷ trước."

  • "We walked along the narrow street paved with setts."

    "Chúng tôi đi dọc theo con phố hẹp được lát bằng đá lát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sett Viên đá lát đường (số ít của setts)
Verb to sett Lát đường bằng đá setts

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
settan
Middle English
sett
Modern English
sett

Nguồn gốc của "Setts"

Từ 'setts' (những viên đá lát đường) bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'settan', có nghĩa là 'đặt' hoặc 'để'. Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ cụ thể những khối đá cứng được 'đặt' xuống đất một cách cố định để tạo thành bề mặt đường hoặc lối đi. Chúng được gọi là 'setts' vì chúng được sắp đặt chắc chắn vào vị trí.

Usage Note

Từ 'setts' thường được dùng ở dạng số nhiều. Nó khác với 'cobblestones' ở chỗ 'setts' thường có hình dạng đều đặn hơn và được cắt gọt cẩn thận hơn, trong khi 'cobblestones' có hình dạng tự nhiên và không đều đặn. 'Setts' tạo ra một bề mặt bằng phẳng hơn so với 'cobblestones'.

Prepositions

on in

'On' được sử dụng khi nói đến vị trí trên bề mặt lát đá (ví dụ: 'The car drove on the setts'). 'In' có thể được sử dụng khi mô tả việc một cái gì đó được đặt hoặc chèn vào giữa các viên đá (ví dụ: 'Weeds grew in the setts').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + setts
  • granite granite setts
    (đá lát đường bằng đá granite)
  • worn worn setts
    (đá lát đường đã mòn)
  • historic historic setts
    (đá lát đường lịch sử)
Verb + setts
  • lay lay setts
    (lát đá setts)
  • repair repair setts
    (sửa chữa đá setts)
  • pave with pave with setts
    (lát đường bằng đá setts)
Noun + setts
  • street street setts
    (đá lát đường phố)
  • driveway driveway setts
    (đá lát đường lái xe)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

setts

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những viên đá lát hình chữ nhật, thường làm bằng đá granite, được sử dụng để tạo ra các bề mặt đường hoặc lối đi bền chắc.

"The old town square was paved with setts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "setts".

Nét đẹp lịch sử và quyến rũ

Đá setts thường được tìm thấy ở các con phố cổ, quảng trường và lối đi trong các thị trấn và thành phố lịch sử ở châu Âu. Chúng góp phần tạo nên vẻ đẹp cổ kính, lãng mạn và đặc trưng, gợi nhớ về kiến trúc và lịch sử lâu đời. Việc đi bộ trên những con đường lát đá setts mang lại cảm giác hoài cổ đặc biệt.

Bền vững và thân thiện môi trường

Là vật liệu tự nhiên (thường là đá granite hoặc bazan), đá setts cực kỳ bền và có tuổi thọ rất cao, có thể tồn tại hàng thế kỷ. Chúng có khả năng chịu tải trọng lớn và chống chịu thời tiết tốt. Ngoài ra, đá setts dễ dàng sửa chữa hoặc tái sử dụng, là một lựa chọn bền vững và thân thiện môi trường cho các dự án xây dựng và cảnh quan.