(Top Banner Ad)
happy hour
A2
Danh từ A2 Kinh doanh, Giải trí

happy hour

UK: /ˈhæpi aʊər/ • US: /ˈhæpi aʊər/

Nghĩa tiếng Việt

giờ khuyến mãi giờ vàng (ở một số ngữ cảnh)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time, typically in the late afternoon or early evening, when a bar or restaurant offers drinks and appetizers at reduced prices.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian, thường là vào cuối buổi chiều hoặc đầu buổi tối, khi một quán bar hoặc nhà hàng cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ với giá giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's go to happy hour after work."

    "Chúng ta hãy đi giờ khuyến mãi sau giờ làm nhé."

  • "The restaurant has happy hour from 5 to 7 pm."

    "Nhà hàng có giờ khuyến mãi từ 5 đến 7 giờ chiều."

  • "Happy hour is a great way to unwind after a long day."

    "Giờ khuyến mãi là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một ngày dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun happy hour giờ vàng (thời gian giảm giá đồ ăn/thức uống tại quán bar, nhà hàng)
Adjective happy vui vẻ, hạnh phúc
Noun happiness sự vui vẻ, hạnh phúc
Adverb happily một cách vui vẻ, hạnh phúc
Noun hour giờ, tiếng đồng hồ
Adjective/Adverb hourly hàng giờ, mỗi giờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
happy hour (compound)

Nguồn gốc từ Hải quân Hoa Kỳ

Thuật ngữ "happy hour" lần đầu tiên được ghi nhận vào khoảng Chiến tranh Thế giới thứ nhất, khi Hải quân Hoa Kỳ sử dụng nó để chỉ những khoảng thời gian giải trí không chính thức trên tàu, nơi các thủy thủ có thể thư giãn, xem phim hoặc tham gia các hoạt động vui chơi.

Phổ biến thời Cấm rượu và mục đích thương mại

Sau này, trong thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ (những năm 1920-1930), các quán rượu bí mật (speakeasies) đã áp dụng "happy hour" để thu hút khách hàng đến uống trước khi ăn tối hoặc trước khi các nhà chức trách bắt đầu hoạt động. Đến giữa thế kỷ 20, "happy hour" trở thành một chiến lược tiếp thị phổ biến tại các quán bar và nhà hàng, với mục đích thu hút khách hàng vào những giờ thấp điểm bằng cách giảm giá đồ uống và đồ ăn nhẹ.

Usage Note

Cụm từ 'happy hour' dùng để chỉ một khoảng thời gian khuyến mãi, thường kéo dài từ một đến vài giờ. Mục đích là thu hút khách hàng vào thời điểm mà quán thường vắng khách. Thường liên quan đến việc giảm giá đồ uống có cồn, nhưng cũng có thể bao gồm giảm giá các món ăn nhẹ.

Prepositions

during at

'During happy hour' nghĩa là 'trong suốt giờ khuyến mãi'. 'At happy hour' mang ý nghĩa 'vào giờ khuyến mãi'. Ví dụ: 'The bar is busy during happy hour.' hoặc 'Let's meet at happy hour'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + happy hour
  • early early happy hour
    (giờ vàng sớm)
  • late late happy hour
    (giờ vàng muộn)
  • extended extended happy hour
    (giờ vàng kéo dài)
  • daily daily happy hour
    (giờ vàng hàng ngày)
  • best best happy hour
    (giờ vàng tốt nhất)
Verb + happy hour
  • have have a happy hour
    (tổ chức một giờ vàng)
  • go go to happy hour
    (đi đến giờ vàng)
  • enjoy enjoy happy hour
    (tận hưởng giờ vàng)
  • offer offer happy hour
    (cung cấp giờ vàng)
  • host host a happy hour
    (chủ trì/tổ chức một giờ vàng)
Preposition + happy hour
  • during during happy hour
    (trong giờ vàng)
  • at at happy hour
    (vào giờ vàng)
  • for for happy hour
    (dành cho giờ vàng)

Idioms

  • happy hour specials/deals

    các ưu đãi/khuyến mãi đặc biệt trong giờ vàng

    "Don't miss out on our happy hour specials from 4 PM to 6 PM!"

    (Đừng bỏ lỡ các ưu đãi đặc biệt trong giờ vàng của chúng tôi từ 4 giờ chiều đến 6 giờ tối!)

  • extend happy hour

    kéo dài giờ vàng (thời gian khuyến mãi)

    "The bar decided to extend happy hour until 8 PM on Fridays."

    (Quán bar quyết định kéo dài giờ vàng đến 8 giờ tối vào các ngày thứ Sáu.)

  • happy hour menu

    thực đơn dành riêng cho giờ vàng

    "You can find all discounted drinks and appetizers on the happy hour menu."

    (Bạn có thể tìm thấy tất cả đồ uống và món khai vị giảm giá trong thực đơn giờ vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happy hour

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian, thường là vào cuối buổi chiều hoặc đầu buổi tối, khi một quán bar hoặc nhà hàng cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ với giá giảm.

"Let's go to happy hour after work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happy hour".

Mục đích xã hội và kinh tế

"Happy hour" không chỉ là khoảng thời gian giảm giá đồ uống và đồ ăn nhẹ mà còn là một nét văn hóa xã hội ở nhiều nước phương Tây. Nó khuyến khích mọi người thư giãn sau giờ làm việc, gặp gỡ bạn bè, đồng nghiệp và mở rộng các mối quan hệ xã hội trong một không khí thoải mái và ít tốn kém hơn. Đối với các doanh nghiệp, đây là cách để thu hút khách hàng vào những giờ thấp điểm, tối đa hóa doanh thu.

Các quy định pháp luật và tranh cãi

Mặc dù phổ biến, "happy hour" đã đối mặt với nhiều tranh cãi và bị cấm ở một số nơi, đặc biệt là ở một số bang của Hoa Kỳ (như Massachusetts) hoặc ở Vương quốc Anh. Lý do chính là lo ngại về việc khuyến khích uống rượu quá mức, gây ra các vấn đề về sức khỏe cộng đồng và an toàn giao thông.