happy hour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time, typically in the late afternoon or early evening, when a bar or restaurant offers drinks and appetizers at reduced prices.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian, thường là vào cuối buổi chiều hoặc đầu buổi tối, khi một quán bar hoặc nhà hàng cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ với giá giảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's go to happy hour after work."
"Chúng ta hãy đi giờ khuyến mãi sau giờ làm nhé."
-
"The restaurant has happy hour from 5 to 7 pm."
"Nhà hàng có giờ khuyến mãi từ 5 đến 7 giờ chiều."
-
"Happy hour is a great way to unwind after a long day."
"Giờ khuyến mãi là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một ngày dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | happy hour | giờ vàng (thời gian giảm giá đồ ăn/thức uống tại quán bar, nhà hàng) |
| Adjective | happy | vui vẻ, hạnh phúc |
| Noun | happiness | sự vui vẻ, hạnh phúc |
| Adverb | happily | một cách vui vẻ, hạnh phúc |
| Noun | hour | giờ, tiếng đồng hồ |
| Adjective/Adverb | hourly | hàng giờ, mỗi giờ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'happy hour' dùng để chỉ một khoảng thời gian khuyến mãi, thường kéo dài từ một đến vài giờ. Mục đích là thu hút khách hàng vào thời điểm mà quán thường vắng khách. Thường liên quan đến việc giảm giá đồ uống có cồn, nhưng cũng có thể bao gồm giảm giá các món ăn nhẹ.
Prepositions
'During happy hour' nghĩa là 'trong suốt giờ khuyến mãi'. 'At happy hour' mang ý nghĩa 'vào giờ khuyến mãi'. Ví dụ: 'The bar is busy during happy hour.' hoặc 'Let's meet at happy hour'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early happy hour (giờ vàng sớm)
-
late late happy hour (giờ vàng muộn)
-
extended extended happy hour (giờ vàng kéo dài)
-
daily daily happy hour (giờ vàng hàng ngày)
-
best best happy hour (giờ vàng tốt nhất)
-
have have a happy hour (tổ chức một giờ vàng)
-
go go to happy hour (đi đến giờ vàng)
-
enjoy enjoy happy hour (tận hưởng giờ vàng)
-
offer offer happy hour (cung cấp giờ vàng)
-
host host a happy hour (chủ trì/tổ chức một giờ vàng)
-
during during happy hour (trong giờ vàng)
-
at at happy hour (vào giờ vàng)
-
for for happy hour (dành cho giờ vàng)
Idioms
-
happy hour specials/deals
các ưu đãi/khuyến mãi đặc biệt trong giờ vàng
"Don't miss out on our happy hour specials from 4 PM to 6 PM!"
(Đừng bỏ lỡ các ưu đãi đặc biệt trong giờ vàng của chúng tôi từ 4 giờ chiều đến 6 giờ tối!)
-
extend happy hour
kéo dài giờ vàng (thời gian khuyến mãi)
"The bar decided to extend happy hour until 8 PM on Fridays."
(Quán bar quyết định kéo dài giờ vàng đến 8 giờ tối vào các ngày thứ Sáu.)
-
happy hour menu
thực đơn dành riêng cho giờ vàng
"You can find all discounted drinks and appetizers on the happy hour menu."
(Bạn có thể tìm thấy tất cả đồ uống và món khai vị giảm giá trong thực đơn giờ vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
happy hour
Danh từMột khoảng thời gian, thường là vào cuối buổi chiều hoặc đầu buổi tối, khi một quán bar hoặc nhà hàng cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ với giá giảm.
"Let's go to happy hour after work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happy hour".
