(Top Banner Ad)
networking event
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Xã hội

networking event

UK: /ˈnetˌwɜːkɪŋ ɪˈvent/ • US: /ˈnetˌwɜːrkɪŋ ɪˈvent/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện kết nối buổi giao lưu kết nối hội thảo kết nối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social gathering or activity aimed at building or maintaining connections and relationships with others, often for professional or business purposes.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ tập hoặc hoạt động xã hội nhằm xây dựng hoặc duy trì các kết nối và mối quan hệ với những người khác, thường vì mục đích nghề nghiệp hoặc kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made several valuable contacts at the networking event."

    "Cô ấy đã tạo được một vài mối liên hệ giá trị tại sự kiện kết nối."

  • "The networking event will be held next week at the Hilton Hotel."

    "Sự kiện kết nối sẽ được tổ chức vào tuần tới tại Khách sạn Hilton."

  • "Attending networking events is a great way to expand your professional network."

    "Tham gia các sự kiện kết nối là một cách tuyệt vời để mở rộng mạng lưới chuyên nghiệp của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network mạng lưới, hệ thống kết nối
Verb network kết nối, tạo mối quan hệ
Noun networking hoạt động tạo mối quan hệ, kết nối
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventful đầy biến cố, nhiều sự kiện quan trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
net
Old English
weorc
English (1500s)
network
Latin
eventus
Old French
event
English (1570s)
event
English (1970s)
to network
English (Modern)
networking event

Nguồn gốc 'Networking Event'

Cụm từ 'networking event' là sự kết hợp của hai yếu tố hiện đại. Từ 'network' ban đầu có nghĩa là một cấu trúc vật lý đan xen (thế kỷ 16). Đến những năm 1970, nó phát triển nghĩa động từ 'to network', chỉ hoạt động tạo dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội hoặc chuyên nghiệp. Từ 'event' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eventus' (kết quả, sự kiện xảy ra). 'Networking event' do đó mô tả một sự kiện được tổ chức với mục đích chính là để mọi người gặp gỡ, trao đổi và xây dựng mạng lưới quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các sự kiện có tổ chức, nơi mọi người gặp gỡ để trao đổi thông tin, tìm kiếm cơ hội hợp tác hoặc phát triển sự nghiệp. Nó nhấn mạnh mục đích chủ động xây dựng mạng lưới quan hệ, không chỉ đơn thuần là gặp gỡ xã giao.

Prepositions

at during

‘At’ được dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện (e.g., at a networking event). ‘During’ được dùng để chỉ thời gian diễn ra sự kiện (e.g., during the networking event).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + networking event
  • successful a successful networking event
    (một sự kiện tạo mối quan hệ thành công)
  • professional a professional networking event
    (một sự kiện kết nối chuyên nghiệp)
  • virtual a virtual networking event
    (một sự kiện tạo mối quan hệ trực tuyến)
  • business a business networking event
    (một sự kiện kết nối kinh doanh)
Verb + networking event
  • attend attend a networking event
    (tham dự một sự kiện tạo mối quan hệ)
  • host host a networking event
    (tổ chức một sự kiện tạo mối quan hệ)
  • go to go to a networking event
    (đi đến một sự kiện tạo mối quan hệ)
  • organize organize a networking event
    (sắp xếp, tổ chức một sự kiện tạo mối quan hệ)
Prepositional Phrase
  • at at a networking event
    (tại một sự kiện tạo mối quan hệ)
  • during during a networking event
    (trong suốt một sự kiện tạo mối quan hệ)

Idioms

  • work the room

    khéo léo giao tiếp với nhiều người trong một buổi tiệc/sự kiện (thường để tạo mối quan hệ hoặc gây ấn tượng)

    "You need to learn how to work the room effectively at a networking event if you want to make useful connections."

    (Bạn cần học cách giao tiếp khéo léo với mọi người tại một sự kiện tạo mối quan hệ nếu muốn tạo ra những kết nối hữu ích.)

  • make connections

    tạo dựng các mối quan hệ (nghề nghiệp hoặc cá nhân)

    "The main goal of attending a networking event is to make connections with industry professionals."

    (Mục tiêu chính khi tham dự một sự kiện tạo mối quan hệ là tạo dựng các kết nối với những chuyên gia trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

networking event

Danh từ
Lật mặt

Một buổi tụ tập hoặc hoạt động xã hội nhằm xây dựng hoặc duy trì các kết nối và mối quan hệ với những người khác, thường vì mục đích nghề nghiệp hoặc kinh doanh.

"She made several valuable contacts at the networking event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Attending a networking event is a great way to expand your professional contacts.
Tham gia một sự kiện kết nối là một cách tuyệt vời để mở rộng các mối quan hệ nghề nghiệp của bạn.
Phủ định
I'm not considering going to the networking event because I'm too busy.
Tôi không xem xét việc đi đến sự kiện kết nối vì tôi quá bận.
Nghi vấn
Is organizing a networking event part of your job description?
Tổ chức một sự kiện kết nối có phải là một phần trong mô tả công việc của bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the networking event, I would attend it now.
Nếu tôi đã biết về sự kiện kết nối, tôi sẽ tham dự nó ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so tired, she would be at the networking event now.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã ở sự kiện kết nối ngay bây giờ.
Nghi vấn
If you had practiced your pitch, would you be more confident at the networking event?
Nếu bạn đã luyện tập bài thuyết trình của mình, bạn có tự tin hơn tại sự kiện kết nối không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had attended a networking event the previous week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tham dự một sự kiện kết nối vào tuần trước.
Phủ định
He mentioned that he did not want to go to the networking event.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đến sự kiện kết nối.
Nghi vấn
She asked if I had ever been to a networking event before.
Cô ấy hỏi tôi đã từng đến sự kiện kết nối nào trước đây chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The networking event provided valuable connections for my career.
Sự kiện kết nối đã cung cấp những mối quan hệ giá trị cho sự nghiệp của tôi.
Phủ định
I didn't expect the networking event to be so beneficial.
Tôi đã không mong đợi sự kiện kết nối lại có lợi đến vậy.
Nghi vấn
Where is the next networking event being held?
Sự kiện kết nối tiếp theo được tổ chức ở đâu?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be attending a networking event tomorrow afternoon.
Tôi sẽ tham dự một sự kiện kết nối vào chiều mai.
Phủ định
She won't be organizing a networking event next week because of the budget cut.
Cô ấy sẽ không tổ chức một sự kiện kết nối vào tuần tới vì bị cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Will they be hosting a networking event for recent graduates?
Liệu họ có tổ chức một sự kiện kết nối cho những sinh viên mới tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "networking event".

Mục đích của sự kiện tạo mối quan hệ

Ở các nước phương Tây và trong môi trường kinh doanh quốc tế, 'networking events' (sự kiện tạo mối quan hệ) là nền tảng cho sự phát triển nghề nghiệp và kinh doanh. Chúng được thiết kế để cá nhân gặp gỡ, trao đổi ý tưởng, tìm kiếm cơ hội hợp tác, học hỏi từ đồng nghiệp và xây dựng một mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau. Mục đích không chỉ là tìm kiếm việc làm mà còn là mở rộng kiến thức và tầm nhìn.

Tầm quan trọng của 'small talk' và trao đổi danh thiếp

Tại một 'networking event', 'small talk' (những cuộc trò chuyện xã giao ngắn gọn về các chủ đề nhẹ nhàng) đóng vai trò quan trọng trong việc 'phá băng' và bắt đầu một mối quan hệ. Sau đó, việc trao đổi danh thiếp hoặc thông tin liên hệ là bước thiết yếu để duy trì kết nối. Theo dõi sau sự kiện bằng email hoặc tin nhắn cũng là một phần quan trọng của văn hóa networking.