(Top Banner Ad)
coconut cream
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

coconut cream

UK: /ˈkəʊkənʌt kriːm/ • US: /ˈkoʊkənʌt krim/

Nghĩa tiếng Việt

kem dừa nước cốt dừa đặc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The thick, white liquid extracted from grated coconut meat.

Vietnamese Meaning

Phần kem đặc, màu trắng được chiết xuất từ thịt dừa nạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added coconut cream to the curry for a richer flavor."

    "Tôi thêm kem dừa vào món cà ri để có hương vị đậm đà hơn."

  • "This dessert is made with coconut cream and mango."

    "Món tráng miệng này được làm với kem dừa và xoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coconut Dừa
Noun cream Kem
Noun creamer Sản phẩm làm sánh, tạo độ kem

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
kelapa
Portuguese
coco
English
coconut
English
cream
English
coconut cream

Nguồn gốc từ 'Coco'

Từ 'coconut' bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha 'coco', có nghĩa là 'khỉ mặt'. Các thủy thủ Bồ Đào Nha thế kỷ 16 đã đặt tên như vậy vì ba vết lõm trên vỏ dừa trông giống như khuôn mặt của một con khỉ. 'Cream' thì đơn giản chỉ là lớp chất béo nổi lên trên sữa dừa, một cách gọi thông thường.

Usage Note

Coconut cream khác với coconut milk (nước cốt dừa). Coconut cream đặc hơn và béo hơn do tỷ lệ thịt dừa cao hơn. Nó thường được sử dụng để làm các món tráng miệng, cà ri và các món ăn khác đòi hỏi độ béo ngậy cao. Cần phân biệt với 'cream of coconut' là một sản phẩm đã được thêm đường và các chất làm đặc, thường dùng trong pha chế cocktail.

Prepositions

with in

‘with coconut cream’: Được sử dụng để chỉ một món ăn hoặc thức uống có chứa hoặc được làm từ coconut cream (ví dụ: cake with coconut cream). ‘in coconut cream’: Được sử dụng để mô tả một món ăn được nấu hoặc ngâm trong coconut cream (ví dụ: chicken in coconut cream).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coconut cream
  • thick coconut cream
    (kem dừa đặc)
  • rich coconut cream
    (kem dừa béo ngậy)
  • sweetened coconut cream
    (kem dừa đã làm ngọt)
Verb + coconut cream
  • add coconut cream
    (thêm kem dừa)
  • stir in coconut cream
    (khuấy kem dừa vào)
  • whip coconut cream
    (đánh bông kem dừa)

Idioms

  • Life is a bowl of coconut cream.

    Cuộc sống thật dễ dàng và thú vị (dùng một cách châm biếm).

    "He thinks getting a promotion is easy, he thinks life is a bowl of coconut cream."

    (Anh ta nghĩ việc được thăng chức thật dễ dàng, anh ta nghĩ cuộc sống là một màu hồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coconut cream

Danh từ
Lật mặt

Phần kem đặc, màu trắng được chiết xuất từ thịt dừa nạo.

"I added coconut cream to the curry for a richer flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will use coconut cream in my Thai curry tomorrow.
Tôi sẽ sử dụng nước cốt dừa trong món cà ri Thái của tôi vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to buy coconut cream because she already has some.
Cô ấy sẽ không mua nước cốt dừa vì cô ấy đã có sẵn rồi.
Nghi vấn
Will they add coconut cream to the smoothie?
Họ sẽ thêm nước cốt dừa vào sinh tố chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut cream".

Sử dụng trong ẩm thực Đông Nam Á

Kem dừa là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Đông Nam Á, đặc biệt là các món cà ri, tráng miệng và đồ uống. Nó mang lại hương vị phong phú và béo ngậy đặc trưng.