(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shredded coconut
A2

shredded coconut

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

dừa sợi dừa nạo dừa bào sợi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shredded coconut'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được bào hoặc cắt thành sợi mỏng; liên quan đến dừa đã được chế biến theo cách này.

Definition (English Meaning)

Grated or cut into thin strips; relating to coconut that has been processed in this way.

Ví dụ Thực tế với 'Shredded coconut'

  • "She added shredded coconut to the cake batter."

    "Cô ấy đã thêm dừa sợi vào bột bánh."

  • "The cookies were topped with shredded coconut."

    "Những chiếc bánh quy được phủ dừa sợi."

  • "Shredded coconut adds a nice texture to the smoothie."

    "Dừa sợi thêm một kết cấu thú vị cho món sinh tố."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shredded coconut'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Shredded coconut'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ "shredded" mô tả trạng thái của dừa đã được bào hoặc cắt thành sợi. Thường được sử dụng trong công thức nấu ăn để chỉ nguyên liệu dừa đã qua sơ chế, sẵn sàng để sử dụng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shredded coconut'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)