(Top Banner Ad)
shredded coconut
A2
Tính từ A2 Ẩm thực

shredded coconut

UK: /ˈʃrɛdɪd ˈkəʊkənʌt/ • US: /ˈʃrɛdɪd ˈkoʊkənʌt/

Nghĩa tiếng Việt

dừa sợi dừa nạo dừa bào sợi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Grated or cut into thin strips; relating to coconut that has been processed in this way.

Vietnamese Meaning

Được bào hoặc cắt thành sợi mỏng; liên quan đến dừa đã được chế biến theo cách này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added shredded coconut to the cake batter."

    "Cô ấy đã thêm dừa sợi vào bột bánh."

  • "The cookies were topped with shredded coconut."

    "Những chiếc bánh quy được phủ dừa sợi."

  • "Shredded coconut adds a nice texture to the smoothie."

    "Dừa sợi thêm một kết cấu thú vị cho món sinh tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shred thái vụn, xé nhỏ (cắt hoặc xé thành nhiều mảnh nhỏ, mỏng)
Noun shredder máy thái vụn, máy hủy tài liệu (một loại máy dùng để thái hoặc hủy vật liệu thành mảnh nhỏ)
Noun shredding sự thái vụn, việc hủy tài liệu (hành động thái hoặc hủy thành mảnh nhỏ)
Noun coconut quả dừa, cùi dừa (hạt lớn, hình bầu dục, màu nâu của cây dừa nhiệt đới, chứa cùi trắng ăn được và nước trong)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skraudan- (nguồn gốc của 'shred')
Old English
scread (miếng cắt rời, dải mỏng - cho 'shred')
English
shred (thái vụn)
Portuguese/Spanish
coco (khuôn mặt cười, mặt khỉ - cho 'coconut')
English
coconut (dừa)

Nguồn gốc của 'Shredded'

Phần 'shredded' trong 'shredded coconut' có nguồn gốc từ từ 'scread' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'một miếng cắt rời' hay 'một dải mỏng'. Nó miêu tả hành động cắt hoặc xé vật liệu thành nhiều mảnh nhỏ, mỏng, rất phù hợp với cách chế biến dừa nạo.

Câu chuyện về 'Coconut'

Từ 'coconut' xuất hiện vào thế kỷ 16, bắt nguồn từ 'coco' trong tiếng Bồ Đào Nha hoặc Tây Ban Nha, có nghĩa là 'khuôn mặt cười' hoặc 'mặt khỉ'. Cái tên này được đặt vì ba vết lõm ở đáy quả dừa khô trông giống như các đặc điểm trên khuôn mặt người hoặc khuôn mặt khỉ.

Usage Note

Tính từ "shredded" mô tả trạng thái của dừa đã được bào hoặc cắt thành sợi. Thường được sử dụng trong công thức nấu ăn để chỉ nguyên liệu dừa đã qua sơ chế, sẵn sàng để sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shredded coconut
  • sweetened sweetened shredded coconut
    (dừa nạo ngọt (có đường))
  • unsweetened unsweetened shredded coconut
    (dừa nạo không đường)
  • dried dried shredded coconut
    (dừa nạo sấy khô)
  • toasted toasted shredded coconut
    (dừa nạo rang (vàng))
Verb + shredded coconut
  • add add shredded coconut
    (thêm dừa nạo)
  • sprinkle sprinkle shredded coconut (over/on)
    (rắc dừa nạo (lên trên))
  • top with top with shredded coconut
    (phủ dừa nạo lên trên)
  • mix mix (something) with shredded coconut
    (trộn (cái gì đó) với dừa nạo)

Idioms

  • a sprinkle of shredded coconut

    một chút dừa nạo (rắc lên)

    "She added a sprinkle of shredded coconut to the top of the cake."

    (Cô ấy rắc một chút dừa nạo lên mặt bánh.)

  • coated with shredded coconut

    được phủ (một lớp) dừa nạo

    "The candies were deliciously coated with shredded coconut."

    (Những viên kẹo được phủ một lớp dừa nạo rất ngon.)

  • desserts with shredded coconut

    các món tráng miệng có dừa nạo

    "Many tropical desserts feature shredded coconut as a key ingredient."

    (Nhiều món tráng miệng nhiệt đới có dừa nạo là nguyên liệu chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shredded coconut

Tính từ
Lật mặt

Được bào hoặc cắt thành sợi mỏng; liên quan đến dừa đã được chế biến theo cách này.

"She added shredded coconut to the cake batter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had used shredded coconut in the cake I made yesterday.
Tôi ước tôi đã sử dụng dừa nạo trong chiếc bánh tôi làm hôm qua.
Phủ định
If only I hadn't forgotten to buy shredded coconut for the topping!
Giá mà tôi đã không quên mua dừa nạo cho phần topping!
Nghi vấn
Do you wish you could taste the difference between regular coconut and shredded coconut?
Bạn có ước bạn có thể nếm được sự khác biệt giữa dừa thường và dừa nạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shredded coconut".

Nguyên liệu phổ biến trong làm bánh phương Tây

Dừa nạo là một nguyên liệu rất được ưa chuộng trong nhiều món bánh truyền thống phương Tây. Nó xuất hiện trong các loại bánh quy, bánh macaron, và đặc biệt là bánh sô cô la Đức (German chocolate cake) nổi tiếng. Dừa nạo mang lại hương vị thơm béo và kết cấu đặc trưng cho món ăn.

Biểu tượng của hương vị nhiệt đới

Trong ẩm thực phương Tây, dừa nạo thường được dùng để gợi lên cảm giác về các vùng nhiệt đới. Nó được sử dụng trong các món salad trái cây (như Ambrosia salad của Mỹ) và làm điểm nhấn trang trí hoặc nguyên liệu phụ trong các món tráng miệng mùa hè, mang đến hương vị tươi mát và độc đáo.