(Top Banner Ad)
overprotective
B2
adjective B2 Tâm lý học, Quan hệ gia đình

overprotective

UK: /ˌəʊvəprəˈtektɪv/ • US: /ˌoʊvərprəˈtektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quá bảo bọc bảo vệ thái quá bao bọc quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively concerned with protecting someone from harm or danger.

Vietnamese Meaning

Quá mức bảo vệ, bảo bọc ai đó khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His overprotective parents wouldn't let him go on the school trip."

    "Cha mẹ quá bảo bọc của anh ấy không cho anh ấy đi dã ngoại cùng trường."

  • "She was accused of being overprotective of her son."

    "Cô ấy bị buộc tội là quá bảo bọc con trai mình."

  • "Overprotective parents can hinder their children's development."

    "Cha mẹ quá bảo bọc có thể cản trở sự phát triển của con cái họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, sự che chở
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Verb overprotect bảo vệ quá mức, che chở quá đà
Noun overprotection sự bảo vệ quá mức, sự che chở quá đà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper
Proto-Germanic
*ufer
Old English
ofer
Latin
prōtegō
Old French
protéger
English
protect
English
protective
English
overprotective

Sự kết hợp của 'quá mức' và 'bảo vệ'

Từ 'overprotective' là sự kết hợp của hai yếu tố tiếng Anh: tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer', mang nghĩa 'quá mức', 'vượt quá') và tính từ 'protective' (có nghĩa 'bảo vệ', có nguồn gốc từ động từ Latin 'prōtegō', thông qua tiếng Pháp cổ). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bảo vệ quá mức' hoặc 'che chở quá nhiều', xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự bảo vệ thái quá có thể cản trở sự phát triển độc lập và khả năng tự giải quyết vấn đề của người được bảo vệ, đặc biệt là trẻ em. Khác với 'protective' chỉ đơn thuần là bảo vệ, 'overprotective' nhấn mạnh mức độ thái quá của sự bảo vệ đó. Ví dụ: 'a protective parent' là một phụ huynh biết quan tâm, bảo vệ con cái, còn 'an overprotective parent' là người can thiệp quá sâu vào cuộc sống của con và ngăn con trải nghiệm những rủi ro cần thiết để học hỏi.

Prepositions

of towards

'- Overprotective of someone': chỉ sự bảo vệ quá mức dành cho ai đó. Ví dụ: 'She's overprotective of her children.' '- Overprotective towards someone': Tương tự như 'of', nhưng có thể nhấn mạnh hành động hoặc thái độ thể hiện sự bảo vệ quá mức. Ví dụ: 'He was overprotective towards his younger sister.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overprotective
  • extremely extremely overprotective
    (cực kỳ bảo vệ quá mức)
  • fiercely fiercely overprotective
    (bảo vệ quá mức một cách dữ dội/quyết liệt)
  • unnecessarily unnecessarily overprotective
    (bảo vệ quá mức một cách không cần thiết)
Verb + (to be) + overprotective
  • become become overprotective
    (trở nên bảo vệ quá mức)
  • grow grow overprotective
    (dần trở nên bảo vệ quá mức)
  • seem seem overprotective
    (có vẻ bảo vệ quá mức)
Overprotective + Noun
  • parent overprotective parent
    (cha mẹ bảo vệ quá mức)
  • mother overprotective mother
    (người mẹ bảo vệ quá mức)
  • attitude overprotective attitude
    (thái độ bảo vệ quá mức)

Idioms

  • err on the side of overprotective

    thà bảo vệ quá mức (cẩn thận) còn hơn là không đủ; chọn phương án an toàn hơn dù có thể hơi thái quá

    "When it comes to children's safety online, it's better to err on the side of overprotective."

    (Khi nói đến sự an toàn trực tuyến của trẻ em, thà bảo vệ quá mức một chút còn hơn là không đủ.)

  • to be fiercely overprotective of someone/something

    bảo vệ ai đó/cái gì đó một cách mãnh liệt/kiên quyết (đến mức có thể thái quá)

    "She is fiercely overprotective of her younger sister and doesn't let anyone pick on her."

    (Cô ấy cực kỳ bảo vệ em gái mình một cách mãnh liệt và không để ai bắt nạt em.)

  • develop an overprotective streak

    bắt đầu có xu hướng/tính cách bảo vệ quá mức

    "After her child had a minor accident, she developed an overprotective streak."

    (Sau khi con cô ấy gặp một tai nạn nhỏ, cô ấy đã bắt đầu có xu hướng bảo vệ con quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overprotective

adjective
Lật mặt

Quá mức bảo vệ, bảo bọc ai đó khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.

"His overprotective parents wouldn't let him go on the school trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because his parents were overprotective, he never learned to take risks.
Vì bố mẹ anh ấy quá bảo bọc, anh ấy không bao giờ học được cách chấp nhận rủi ro.
Phủ định
Even though she appreciated their concern, she didn't like that her parents were overprotective.
Mặc dù cô ấy đánh giá cao sự quan tâm của họ, cô ấy không thích việc bố mẹ mình quá bảo bọc.
Nghi vấn
Since they are so overprotective, will their children ever learn independence?
Vì họ quá bảo bọc, con cái của họ có bao giờ học được tính tự lập không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her parents are overprotective of her because she is an only child.
Bố mẹ cô ấy quá bảo vệ cô ấy vì cô ấy là con một.
Phủ định
They are not overprotective of their children; they encourage independence.
Họ không quá bảo vệ con cái của họ; họ khuyến khích sự độc lập.
Nghi vấn
Are you being overprotective of your new puppy by not letting it explore?
Bạn có đang quá bảo vệ chú chó con mới của bạn bằng cách không cho nó khám phá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overprotective".

Cha mẹ 'trực thăng' (Helicopter Parents)

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'helicopter parent' (cha mẹ trực thăng) được dùng để chỉ những bậc phụ huynh luôn 'bay lượn' quanh con cái, can thiệp quá mức vào mọi khía cạnh cuộc sống của con, từ việc học đến các mối quan hệ xã hội. Hành vi này thường xuất phát từ tình yêu thương nhưng có thể cản trở sự phát triển độc lập và khả năng giải quyết vấn đề của trẻ.

Hội chứng 'tổ trống' (Empty Nest Syndrome)

Liên quan đến việc bảo vệ quá mức, hội chứng 'tổ trống' mô tả cảm giác buồn bã, mất mát mà cha mẹ trải qua khi con cái trưởng thành và rời khỏi nhà để tự lập. Điều này thường rõ rệt hơn ở những cha mẹ đã dành quá nhiều thời gian và năng lượng vào việc chăm sóc con cái một cách thái quá, và giờ đây họ cảm thấy trống rỗng khi vai trò đó không còn.