(Top Banner Ad)
code completion
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

code completion

UK: /ˈkəʊd kəmˈpliːʃən/ • US: /ˈkoʊd kəmˈpliːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn thành mã tự động hoàn thành mã gợi ý mã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feature in many integrated development environments (IDEs) and text editors that predicts and automatically completes code as the user types.

Vietnamese Meaning

Một tính năng trong nhiều môi trường phát triển tích hợp (IDE) và trình soạn thảo văn bản, dự đoán và tự động hoàn thành mã khi người dùng gõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Code completion can significantly improve a programmer's productivity."

    "Tính năng hoàn thành mã có thể cải thiện đáng kể năng suất của lập trình viên."

  • "The IDE's code completion feature suggested several methods for the object."

    "Tính năng hoàn thành mã của IDE đã gợi ý một vài phương thức cho đối tượng."

  • "Using code completion, I quickly found the function I needed."

    "Sử dụng tính năng hoàn thành mã, tôi đã nhanh chóng tìm thấy hàm tôi cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun code mã (trong lập trình)
Verb complete hoàn thành
Noun completion sự hoàn thành
Verb code viết mã

Synonyms

IntelliSense (Một tên gọi khác cho tính năng hoàn thành mã (thường được sử dụng trong các sản phẩm của Microsoft))auto-complete (tự động hoàn thành)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
code
English
completion
English
code completion

Nguồn gốc của 'Code Completion'

Thuật ngữ 'code completion' xuất hiện cùng với sự phát triển của các IDE (Integrated Development Environments - Môi trường phát triển tích hợp) hiện đại. Ý tưởng ban đầu là giúp lập trình viên viết code nhanh hơn và giảm lỗi bằng cách tự động gợi ý và hoàn thành các phần code. Nó bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000, trở thành một tính năng không thể thiếu trong nhiều trình soạn thảo code và IDE.

Usage Note

Tính năng này giúp lập trình viên viết code nhanh hơn, giảm thiểu lỗi chính tả và dễ dàng khám phá các hàm, thuộc tính của các đối tượng. Nó thường hiển thị một danh sách các tùy chọn có thể, dựa trên những gì người dùng đã nhập cho đến nay.

Prepositions

for in

‘Code completion *for* languages’ ám chỉ tính năng hỗ trợ hoàn thành mã cho một ngôn ngữ lập trình cụ thể. ‘Code completion *in* an IDE’ chỉ rằng tính năng này được tích hợp trong một môi trường phát triển tích hợp cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • A shortcut to code completion

    Một cách nhanh chóng để hoàn thành code

    "Using code completion is a shortcut to faster coding."

    (Sử dụng gợi ý code là một cách nhanh chóng để viết code nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

code completion

Danh từ
Lật mặt

Một tính năng trong nhiều môi trường phát triển tích hợp (IDE) và trình soạn thảo văn bản, dự đoán và tự động hoàn thành mã khi người dùng gõ.

"Code completion can significantly improve a programmer's productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to think code completion was a luxury, but now I can't live without it.
Tôi đã từng nghĩ việc tự động hoàn thành mã là một thứ xa xỉ, nhưng bây giờ tôi không thể sống thiếu nó.
Phủ định
He didn't use to rely on code completion so much when he first started programming.
Anh ấy đã không quá phụ thuộc vào tính năng tự động hoàn thành mã khi mới bắt đầu lập trình.
Nghi vấn
Did you use to disable code completion in your editor for a more 'pure' coding experience?
Bạn đã từng tắt tính năng tự động hoàn thành mã trong trình soạn thảo của mình để có trải nghiệm lập trình 'thuần túy' hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "code completion".

Văn hóa Lập trình

Trong văn hóa lập trình hiện đại, việc sử dụng các công cụ như 'code completion' được khuyến khích để tăng năng suất và giảm thiểu lỗi. Điều này phản ánh sự chú trọng vào hiệu quả và tính chính xác trong công việc lập trình.