code completion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feature in many integrated development environments (IDEs) and text editors that predicts and automatically completes code as the user types.
Vietnamese Meaning
Một tính năng trong nhiều môi trường phát triển tích hợp (IDE) và trình soạn thảo văn bản, dự đoán và tự động hoàn thành mã khi người dùng gõ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Code completion can significantly improve a programmer's productivity."
"Tính năng hoàn thành mã có thể cải thiện đáng kể năng suất của lập trình viên."
-
"The IDE's code completion feature suggested several methods for the object."
"Tính năng hoàn thành mã của IDE đã gợi ý một vài phương thức cho đối tượng."
-
"Using code completion, I quickly found the function I needed."
"Sử dụng tính năng hoàn thành mã, tôi đã nhanh chóng tìm thấy hàm tôi cần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | code | mã (trong lập trình) |
| Verb | complete | hoàn thành |
| Noun | completion | sự hoàn thành |
| Verb | code | viết mã |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính năng này giúp lập trình viên viết code nhanh hơn, giảm thiểu lỗi chính tả và dễ dàng khám phá các hàm, thuộc tính của các đối tượng. Nó thường hiển thị một danh sách các tùy chọn có thể, dựa trên những gì người dùng đã nhập cho đến nay.
Prepositions
‘Code completion *for* languages’ ám chỉ tính năng hỗ trợ hoàn thành mã cho một ngôn ngữ lập trình cụ thể. ‘Code completion *in* an IDE’ chỉ rằng tính năng này được tích hợp trong một môi trường phát triển tích hợp cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
A shortcut to code completion
Một cách nhanh chóng để hoàn thành code
"Using code completion is a shortcut to faster coding."
(Sử dụng gợi ý code là một cách nhanh chóng để viết code nhanh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
code completion
Danh từMột tính năng trong nhiều môi trường phát triển tích hợp (IDE) và trình soạn thảo văn bản, dự đoán và tự động hoàn thành mã khi người dùng gõ.
"Code completion can significantly improve a programmer's productivity."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think code completion was a luxury, but now I can't live without it. |
Tôi đã từng nghĩ việc tự động hoàn thành mã là một thứ xa xỉ, nhưng bây giờ tôi không thể sống thiếu nó. |
| Phủ định | He didn't use to rely on code completion so much when he first started programming. |
Anh ấy đã không quá phụ thuộc vào tính năng tự động hoàn thành mã khi mới bắt đầu lập trình. |
| Nghi vấn | Did you use to disable code completion in your editor for a more 'pure' coding experience? |
Bạn đã từng tắt tính năng tự động hoàn thành mã trong trình soạn thảo của mình để có trải nghiệm lập trình 'thuần túy' hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "code completion".
