code improvement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of enhancing the quality, efficiency, readability, or maintainability of computer code.
Vietnamese Meaning
Quá trình nâng cao chất lượng, hiệu quả, khả năng đọc hiểu hoặc khả năng bảo trì của mã máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Code improvement is essential for long-term software maintainability."
"Cải thiện mã là rất cần thiết cho khả năng bảo trì phần mềm lâu dài."
-
"The team is focused on code improvement this sprint."
"Nhóm đang tập trung vào việc cải thiện mã trong sprint này."
-
"Regular code improvement helps prevent technical debt."
"Việc cải thiện mã thường xuyên giúp ngăn ngừa nợ kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ việc cải tiến mã nguồn hiện có để nó tốt hơn. Có thể bao gồm việc sửa lỗi, tối ưu hóa hiệu suất, làm cho mã dễ đọc và dễ bảo trì hơn.
Prepositions
for: để chỉ mục đích của việc cải thiện. in: để chỉ lĩnh vực/khía cạnh được cải thiện. to: để chỉ việc cải thiện hướng tới một mục tiêu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve code improvement (đạt được sự cải thiện mã nguồn)
-
implement implement code improvement (triển khai việc cải thiện mã nguồn)
-
focus on focus on code improvement (tập trung vào việc cải thiện mã nguồn)
-
suggest suggest code improvements (đề xuất các cải thiện về mã nguồn)
-
significant significant code improvement (sự cải thiện mã nguồn đáng kể)
-
continuous continuous code improvement (việc cải thiện mã nguồn liên tục)
-
gradual gradual code improvement (sự cải thiện mã nguồn dần dần)
-
necessary necessary code improvement (việc cải thiện mã nguồn cần thiết)
-
process code improvement process (quy trình cải thiện mã nguồn)
-
techniques code improvement techniques (các kỹ thuật cải thiện mã nguồn)
-
tools code improvement tools (các công cụ cải thiện mã nguồn)
Idioms
-
Leave the code better than you found it.
Đây là 'Quy tắc Hướng đạo sinh' trong lập trình, có nghĩa là mỗi khi bạn làm việc với một đoạn mã, hãy thực hiện một cải tiến nhỏ để nó tốt hơn một chút so với trước đó.
"I fixed the bug, and following the 'leave the code better than you found it' rule, I also added some comments for clarity. It's a small code improvement."
(Tôi đã sửa lỗi, và theo quy tắc 'để lại mã tốt hơn lúc bạn tìm thấy nó', tôi cũng đã thêm một vài bình luận để làm rõ nghĩa. Đó là một sự cải thiện mã nguồn nhỏ.)
-
Code improvement is a marathon, not a sprint.
Cụm từ này có nghĩa là việc cải thiện mã nguồn là một quá trình liên tục, lâu dài và đòi hỏi sự kiên trì, chứ không phải là một công việc có thể hoàn thành nhanh chóng trong một lần.
"Our team needs to understand that continuous code improvement is a marathon, not a sprint. We must be consistent."
(Đội của chúng ta cần hiểu rằng việc cải thiện mã nguồn liên tục là một cuộc đua marathon, chứ không phải chạy nước rút. Chúng ta phải kiên định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
code improvement
Danh từQuá trình nâng cao chất lượng, hiệu quả, khả năng đọc hiểu hoặc khả năng bảo trì của mã máy tính.
"Code improvement is essential for long-term software maintainability."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had prioritized code improvement earlier, they would have avoided the major system crash. |
Nếu nhóm đã ưu tiên cải thiện mã sớm hơn, họ đã có thể tránh được sự cố hệ thống lớn. |
| Phủ định | If the developers had not focused on code improvement before releasing the update, the software might not have gained such positive reviews. |
Nếu các nhà phát triển không tập trung vào cải thiện mã trước khi phát hành bản cập nhật, phần mềm có lẽ đã không nhận được những đánh giá tích cực như vậy. |
| Nghi vấn | Would the project have been completed on time if we had implemented code improvement techniques sooner? |
Dự án có thể đã hoàn thành đúng thời hạn nếu chúng ta triển khai các kỹ thuật cải thiện mã sớm hơn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The developers will focus on code improvement next quarter. |
Các nhà phát triển sẽ tập trung vào việc cải thiện mã trong quý tới. |
| Phủ định | The team is not going to implement significant code improvement until the next release. |
Nhóm sẽ không triển khai cải thiện mã đáng kể cho đến phiên bản tiếp theo. |
| Nghi vấn | Will the company invest in code improvement training for its engineers? |
Công ty có đầu tư vào đào tạo cải thiện mã cho các kỹ sư của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "code improvement".
