(Top Banner Ad)
performance tuning
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

performance tuning

UK: /pəˈfɔːməns ˈtjuːnɪŋ/ • US: /pərˈfɔːrməns ˈtuːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tối ưu hóa hiệu suất điều chỉnh hiệu suất tinh chỉnh hiệu suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of optimizing the performance of a system, application, or database.

Vietnamese Meaning

Quá trình tối ưu hóa hiệu suất của một hệ thống, ứng dụng hoặc cơ sở dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Performance tuning of the database server significantly improved query response times."

    "Việc tối ưu hóa hiệu suất máy chủ cơ sở dữ liệu đã cải thiện đáng kể thời gian phản hồi truy vấn."

  • "Our team is responsible for performance tuning of the web application."

    "Nhóm của chúng tôi chịu trách nhiệm tối ưu hóa hiệu suất của ứng dụng web."

  • "Proper performance tuning can lead to significant cost savings."

    "Việc tối ưu hóa hiệu suất đúng cách có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun performance hiệu suất, sự thực hiện, màn trình diễn
Verb perform thực hiện, biểu diễn, làm việc
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Noun tune giai điệu, sự hòa âm, trạng thái điều chỉnh
Verb tune điều chỉnh (nhạc cụ, thiết bị), tinh chỉnh
Noun tuning sự điều chỉnh, sự tinh chỉnh
Noun tuner thiết bị điều chỉnh, người điều chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

profiling (phân tích hiệu năng)benchmarking (đánh giá hiệu năng)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
performance
English
tuning
English
performance tuning

Nguồn gốc của 'Performance Tuning'

Cụm từ 'performance tuning' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, ghép từ hai từ tiếng Anh: 'performance' (hiệu suất, sự thực hiện) và 'tuning' (sự điều chỉnh). 'Performance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'parformance' (hành động thực hiện), được ghi nhận trong tiếng Anh từ giữa thế kỷ 15. 'Tuning' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'ton' (âm thanh, giai điệu), phát triển thành động từ 'tune' trong tiếng Anh vào thế kỷ 16 với nghĩa 'điều chỉnh âm thanh' hoặc 'hòa hợp'. Khi ghép lại, 'performance tuning' có nghĩa là quá trình tinh chỉnh hoặc điều chỉnh một hệ thống, phần mềm hoặc quy trình để đạt được hiệu suất tốt nhất, và thuật ngữ này trở nên phổ biến trong các lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật từ giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin để chỉ việc cải thiện tốc độ, hiệu quả và khả năng đáp ứng của một hệ thống. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như điều chỉnh cấu hình, tối ưu hóa mã, và quản lý tài nguyên.

Prepositions

of for

‘of’ được dùng để chỉ đối tượng được tối ưu hóa (ví dụ: performance tuning of the database). ‘for’ có thể dùng để chỉ mục đích của việc tối ưu hóa (ví dụ: performance tuning for better response times).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + performance tuning
  • optimal optimal performance tuning
    (điều chỉnh hiệu suất tối ưu)
  • system system performance tuning
    (điều chỉnh hiệu suất hệ thống)
  • database database performance tuning
    (điều chỉnh hiệu suất cơ sở dữ liệu)
  • network network performance tuning
    (điều chỉnh hiệu suất mạng)
  • application application performance tuning
    (điều chỉnh hiệu suất ứng dụng)
Động từ + performance tuning
  • conduct conduct performance tuning
    (thực hiện điều chỉnh hiệu suất)
  • implement implement performance tuning
    (triển khai điều chỉnh hiệu suất)
  • require require performance tuning
    (yêu cầu điều chỉnh hiệu suất)
  • perform perform performance tuning
    (tiến hành điều chỉnh hiệu suất)
Danh từ + performance tuning
  • expert performance tuning expert
    (chuyên gia điều chỉnh hiệu suất)
  • process performance tuning process
    (quy trình điều chỉnh hiệu suất)
  • goals performance tuning goals
    (mục tiêu điều chỉnh hiệu suất)
  • strategies performance tuning strategies
    (các chiến lược điều chỉnh hiệu suất)

Idioms

  • the art of performance tuning

    nghệ thuật điều chỉnh hiệu suất

    "Mastering the art of performance tuning can significantly reduce system lag and improve user experience."

    (Nắm vững nghệ thuật điều chỉnh hiệu suất có thể giảm đáng kể độ trễ của hệ thống và cải thiện trải nghiệm người dùng.)

  • critical for performance tuning

    rất quan trọng cho việc điều chỉnh hiệu suất

    "Understanding resource utilization is critical for performance tuning in complex IT environments."

    (Việc hiểu rõ mức độ sử dụng tài nguyên là rất quan trọng cho việc điều chỉnh hiệu suất trong môi trường IT phức tạp.)

  • performance tuning best practices

    các thực hành tốt nhất trong điều chỉnh hiệu suất

    "Following performance tuning best practices can prevent many common system issues and optimize resource usage."

    (Tuân thủ các thực hành tốt nhất trong điều chỉnh hiệu suất có thể ngăn chặn nhiều vấn đề hệ thống phổ biến và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance tuning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tối ưu hóa hiệu suất của một hệ thống, ứng dụng hoặc cơ sở dữ liệu.

"Performance tuning of the database server significantly improved query response times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance tuning".

Văn hóa Tối ưu hóa trong Kỹ thuật

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật hiện đại, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tối ưu hóa và hiệu quả. 'Performance tuning' phản ánh văn hóa này – một sự theo đuổi không ngừng để đạt được hiệu suất cao nhất từ các hệ thống, phần mềm hoặc quy trình. Nó thể hiện mong muốn chung của con người trong việc cải thiện và khai thác tối đa tài nguyên sẵn có, từ tốc độ máy tính đến hiệu quả sản xuất. Điều này đặc biệt rõ rệt trong các ngành như phát triển phần mềm, quản lý cơ sở dữ liệu và kỹ thuật ô tô.

Khái niệm 'Tuning' từ Âm nhạc đến Máy móc

Khái niệm 'tuning' (điều chỉnh, tinh chỉnh) không chỉ giới hạn trong lĩnh vực máy tính. Ban đầu, nó thường được sử dụng rộng rãi trong âm nhạc (lên dây đàn, điều chỉnh nhạc cụ để có âm thanh đúng chuẩn). Sau đó, ý tưởng này được mở rộng sang các lĩnh vực cơ khí, ví dụ như 'engine tuning' (điều chỉnh động cơ xe hơi để đạt tốc độ tối đa hoặc tiết kiệm nhiên liệu). Việc áp dụng khái niệm 'tuning' vào công nghệ thông tin (IT) để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống thể hiện một mong muốn chung của con người là làm cho mọi thứ hoạt động ở trạng thái tốt nhất có thể, bất kể đó là một cây đàn guitar hay một hệ thống máy chủ phức tạp.