controlling behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions or patterns of conduct intended to dominate, manipulate, or exert excessive influence over another person's choices, actions, or relationships.
Vietnamese Meaning
Hành vi hoặc kiểu hành vi có ý định thống trị, thao túng, hoặc gây ảnh hưởng quá mức lên các lựa chọn, hành động, hoặc mối quan hệ của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His controlling behavior pushed her away."
"Hành vi kiểm soát của anh ta đã đẩy cô ấy ra xa."
-
"The therapist helped them identify and address the controlling behavior in their relationship."
"Nhà trị liệu đã giúp họ xác định và giải quyết hành vi kiểm soát trong mối quan hệ của họ."
-
"Controlling behavior can be a sign of deeper psychological issues."
"Hành vi kiểm soát có thể là dấu hiệu của các vấn đề tâm lý sâu sắc hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | Sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
| Noun | controller | Người kiểm soát, thiết bị điều khiển |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển |
| Adjective | controlling | Có tính kiểm soát, chuyên quyền |
| Adjective | controlled | Được kiểm soát, bị điều khiển |
| Adjective | controllable | Có thể kiểm soát được |
| Adverb | controllably | Một cách có thể kiểm soát được |
| Noun | behavior | Hành vi, cách ứng xử |
| Adjective | behavioral | Thuộc về hành vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hành vi kiểm soát vượt quá giới hạn của sự quan tâm thông thường hoặc các quy tắc hợp lý trong một mối quan hệ. Nó thường mang tính tiêu cực và có thể là dấu hiệu của lạm dụng hoặc sự mất cân bằng quyền lực. Cần phân biệt với 'supportive behavior' (hành vi hỗ trợ) và 'assertive behavior' (hành vi quyết đoán) - thể hiện sự tự tin nhưng không xâm phạm quyền của người khác.
Prepositions
‘Controlling behavior of someone’ ám chỉ hành vi kiểm soát của một người nào đó. ‘Controlling behavior in a relationship’ ám chỉ hành vi kiểm soát trong một mối quan hệ. ‘Controlling behavior towards someone’ ám chỉ hành vi kiểm soát hướng tới một ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
controlling behavior
Danh từHành vi hoặc kiểu hành vi có ý định thống trị, thao túng, hoặc gây ảnh hưởng quá mức lên các lựa chọn, hành động, hoặc mối quan hệ của người khác.
"His controlling behavior pushed her away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlling behavior".
