(Top Banner Ad)
controlling behavior
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

controlling behavior

UK: /kənˈtrəʊlɪŋ bɪˈheɪvɪə/ • US: /kənˈtroʊlɪŋ bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi kiểm soát cách cư xử kiểm soát thói kiểm soát kiểm soát hành vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or patterns of conduct intended to dominate, manipulate, or exert excessive influence over another person's choices, actions, or relationships.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc kiểu hành vi có ý định thống trị, thao túng, hoặc gây ảnh hưởng quá mức lên các lựa chọn, hành động, hoặc mối quan hệ của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His controlling behavior pushed her away."

    "Hành vi kiểm soát của anh ta đã đẩy cô ấy ra xa."

  • "The therapist helped them identify and address the controlling behavior in their relationship."

    "Nhà trị liệu đã giúp họ xác định và giải quyết hành vi kiểm soát trong mối quan hệ của họ."

  • "Controlling behavior can be a sign of deeper psychological issues."

    "Hành vi kiểm soát có thể là dấu hiệu của các vấn đề tâm lý sâu sắc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control Sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Noun controller Người kiểm soát, thiết bị điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Adjective controlling Có tính kiểm soát, chuyên quyền
Adjective controlled Được kiểm soát, bị điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Adverb controllably Một cách có thể kiểm soát được
Noun behavior Hành vi, cách ứng xử
Adjective behavioral Thuộc về hành vi

Synonyms

domineering behavior (hành vi độc đoán)manipulative behavior (hành vi thao túng)

Antonyms

supportive behavior (hành vi hỗ trợ)egalitarian behavior (hành vi bình đẳng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
contre-rolle
English
control
Old English
behabban
Middle English
behave
English
behavior
English (Modern)
controlling behavior

Nguồn gốc từ 'Control' và 'Behavior'

Cụm từ 'controlling behavior' kết hợp hai từ có lịch sử riêng. Từ 'control' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', có nghĩa là 'một bản sao sổ sách' dùng để đối chiếu, kiểm tra. Ý tưởng là để 'kiểm tra lại' hoặc 'kiểm soát' một điều gì đó. Từ 'behavior' (hành vi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'behabban', nghĩa là 'tự giữ mình', 'hành xử'. Khi ghép lại, 'controlling behavior' mô tả những hành động nhằm hạn chế quyền tự do, thao túng hoặc chi phối người khác, một dạng 'kiểm tra' và 'giữ' người khác theo ý mình.

Usage Note

Hành vi kiểm soát vượt quá giới hạn của sự quan tâm thông thường hoặc các quy tắc hợp lý trong một mối quan hệ. Nó thường mang tính tiêu cực và có thể là dấu hiệu của lạm dụng hoặc sự mất cân bằng quyền lực. Cần phân biệt với 'supportive behavior' (hành vi hỗ trợ) và 'assertive behavior' (hành vi quyết đoán) - thể hiện sự tự tin nhưng không xâm phạm quyền của người khác.

Prepositions

of in towards

‘Controlling behavior of someone’ ám chỉ hành vi kiểm soát của một người nào đó. ‘Controlling behavior in a relationship’ ám chỉ hành vi kiểm soát trong một mối quan hệ. ‘Controlling behavior towards someone’ ám chỉ hành vi kiểm soát hướng tới một ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlling behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành vi hoặc kiểu hành vi có ý định thống trị, thao túng, hoặc gây ảnh hưởng quá mức lên các lựa chọn, hành động, hoặc mối quan hệ của người khác.

"His controlling behavior pushed her away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlling behavior".